(Top Banner Ad)
Malaysia
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Malaysia

UK: /məˈleɪziə/ • US: /məˈleɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Mã Lai Nước Malaysia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeast Asia consisting of two parts separated by the South China Sea: Peninsular Malaysia and East Malaysia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm hai phần được ngăn cách bởi Biển Đông: Bán đảo Malaysia và Đông Malaysia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malaysia is a multicultural country with a rich history."

    "Malaysia là một quốc gia đa văn hóa với một lịch sử phong phú."

  • "Many tourists visit Malaysia for its beautiful beaches and diverse culture."

    "Nhiều du khách đến thăm Malaysia vì những bãi biển tuyệt đẹp và nền văn hóa đa dạng."

  • "The Malaysian economy is heavily reliant on exports."

    "Nền kinh tế Malaysia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Malaysian Người Malaysia, thuộc về Malaysia (người hoặc vật)
Adjective Malaysian Thuộc về Malaysia

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
Malayu
English
Malaysia

Nguồn gốc tên gọi Malaysia

Tên "Malaysia" bắt nguồn từ "Malayu," một vương quốc cổ đại ở Sumatra, Indonesia. Khi các quốc gia trên bán đảo Mã Lai hợp nhất, tên gọi này đã được sử dụng để đặt cho quốc gia mới, thể hiện sự thống nhất và di sản chung của khu vực.

Usage Note

Malaysia thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh chính trị, địa lý, kinh tế và văn hóa. Không có nhiều sắc thái khác biệt cần lưu ý khi so sánh với các từ đồng nghĩa (vì đây là tên riêng).

Prepositions

in of to

in Malaysia (ở Malaysia), of Malaysia (của Malaysia), to Malaysia (đến Malaysia/cho Malaysia). Ví dụ: 'The capital city in Malaysia is Kuala Lumpur' (Thủ đô của Malaysia là Kuala Lumpur). 'The culture of Malaysia is diverse' (Văn hóa của Malaysia rất đa dạng). 'We are travelling to Malaysia next month' (Chúng tôi sẽ đi du lịch Malaysia vào tháng tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Malaysia
  • Beautiful Beautiful Malaysia
    (Malaysia xinh đẹp)
  • Modern Modern Malaysia
    (Malaysia hiện đại)
  • Tropical Tropical Malaysia
    (Malaysia nhiệt đới)
Verb + Malaysia
  • Visit Visit Malaysia
    (Tham quan Malaysia)
  • Explore Explore Malaysia
    (Khám phá Malaysia)
  • Love Love Malaysia
    (Yêu Malaysia)

Idioms

  • As Malaysian as nasi lemak

    Rất đặc trưng của Malaysia, không thể nhầm lẫn với bất kỳ nơi nào khác (như món nasi lemak)

    "His love for durian is as Malaysian as nasi lemak."

    (Tình yêu của anh ấy dành cho sầu riêng đặc trưng Malaysia như món nasi lemak vậy.)

  • Malaysia boleh!

    Tinh thần lạc quan, tự tin của người Malaysia; có nghĩa là 'Malaysia có thể làm được!'

    "When faced with a challenge, the team shouted 'Malaysia boleh!' and tackled it head-on."

    (Khi đối mặt với thử thách, cả đội đã hô vang 'Malaysia boleh!' và giải quyết nó một cách trực diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Malaysia

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam Á bao gồm hai phần được ngăn cách bởi Biển Đông: Bán đảo Malaysia và Đông Malaysia.

"Malaysia is a multicultural country with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Malaysia is a beautiful country!
Chà, Malaysia là một đất nước xinh đẹp!
Phủ định
Alas, Malaysia isn't as cheap as it used to be.
Ôi chao, Malaysia không còn rẻ như trước nữa.
Nghi vấn
Hey, is Malaysian food spicy?
Này, đồ ăn Malaysia có cay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malaysia is a beautiful country.
Malaysia là một đất nước xinh đẹp.
Phủ định
I am not Malaysian.
Tôi không phải là người Malaysia.
Nghi vấn
Is Malaysia in Southeast Asia?
Malaysia có phải ở Đông Nam Á không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Malaysia every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm Malaysia mỗi năm.
Phủ định
She is not Malaysian.
Cô ấy không phải là người Malaysia.
Nghi vấn
Did he travel to Malaysia last summer?
Anh ấy đã du lịch đến Malaysia vào mùa hè năm ngoái phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visit Malaysia for your next vacation.
Hãy đến thăm Malaysia cho kỳ nghỉ tiếp theo của bạn.
Phủ định
Don't forget to try Malaysian cuisine when you are there.
Đừng quên thử ẩm thực Malaysia khi bạn ở đó.
Nghi vấn
Do explore the Malaysian rainforest thoroughly!
Hãy khám phá khu rừng nhiệt đới Malaysia một cách kỹ lưỡng!

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Malaysia next year.
Tôi dự định đi thăm Malaysia vào năm tới.
Phủ định
She is not going to become a Malaysian citizen.
Cô ấy sẽ không trở thành công dân Malaysia.
Nghi vấn
Are they going to invest in Malaysia?
Họ có dự định đầu tư vào Malaysia không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will visit Malaysia next year.
Tôi sẽ đến thăm Malaysia vào năm tới.
Phủ định
She is not going to become a Malaysian citizen.
Cô ấy sẽ không trở thành công dân Malaysia.
Nghi vấn
Will they explore the rainforests of Malaysia?
Liệu họ có khám phá những khu rừng nhiệt đới của Malaysia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malaysia is a beautiful country.
Malaysia là một đất nước xinh đẹp.
Phủ định
He does not speak Malaysian.
Anh ấy không nói tiếng Malaysia.
Nghi vấn
Is she Malaysian?
Cô ấy có phải là người Malaysia không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malaysia's economy is heavily reliant on tourism.
Nền kinh tế Malaysia phụ thuộc nhiều vào du lịch.
Phủ định
Malaysia's political stability isn't as consistent as some of its neighbors.
Sự ổn định chính trị của Malaysia không nhất quán như một số nước láng giềng.
Nghi vấn
Is Malaysia's cultural diversity reflected in its cuisine?
Sự đa dạng văn hóa của Malaysia có được phản ánh trong ẩm thực của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Malaysia".

Đa văn hóa Malaysia

Malaysia là một quốc gia đa văn hóa, nơi sinh sống của nhiều dân tộc như Mã Lai, Hoa, Ấn Độ và các dân tộc bản địa khác. Sự đa dạng này thể hiện rõ trong ẩm thực, tôn giáo, ngôn ngữ và phong tục tập quán.

Ẩm thực Malaysia

Ẩm thực Malaysia là sự pha trộn hương vị độc đáo từ các nền văn hóa khác nhau. Các món ăn nổi tiếng bao gồm nasi lemak, roti canai, satay và laksa, mang đến trải nghiệm ẩm thực phong phú và đa dạng.