kuching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ phủ của bang Sarawak, Malaysia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited Kuching last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Kuching vào mùa hè năm ngoái."
-
"Kuching is a popular tourist destination."
"Kuching là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The cuisine in Kuching is diverse and delicious."
"Ẩm thực ở Kuching rất đa dạng và ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Kuching thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ thành phố. Nguồn gốc tên gọi của thành phố này có nhiều giả thuyết, một trong số đó là từ 'kucing' trong tiếng Mã Lai, có nghĩa là 'mèo', mặc dù điều này vẫn còn gây tranh cãi. Thành phố này nổi tiếng với tượng mèo và có biệt danh là 'Thành phố Mèo'.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý: 'Kuching is in Sarawak.' (Kuching ở Sarawak.). Sử dụng 'of' trong các cụm từ sở hữu hoặc mô tả: 'the city of Kuching' (thành phố Kuching).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kuching
Danh từThủ phủ của bang Sarawak, Malaysia.
"We visited Kuching last summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kuching".
