(Top Banner Ad)
sarawak
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

sarawak

UK: /səˈrɑːwæk/ • US: /səˈrɑːwɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bang Sarawak Sarawak
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Malaysian state on the island of Borneo.

Vietnamese Meaning

Một bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sarawak is known for its rainforests and diverse ethnic groups."

    "Sarawak nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới và các nhóm dân tộc đa dạng."

  • "She travelled to Sarawak to study its wildlife."

    "Cô ấy đã đến Sarawak để nghiên cứu động vật hoang dã ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sarawakian Người dân Sarawak
Adjective Sarawakian Thuộc về Sarawak, của Sarawak

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
Sarawak (river name)

Nguồn gốc tên gọi Sarawak

Sarawak là một bang của Malaysia trên đảo Borneo, được đặt tên theo sông Sarawak. Nguồn gốc chính xác của tên gọi này vẫn còn được tranh cãi. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ từ 'serawak' trong tiếng Mã Lai, dùng để chỉ quặng antimon, một loại khoáng sản từng được khai thác trong khu vực. Một giả thuyết khác liên hệ nó với từ 'serak' có nghĩa là 'trải rộng' hoặc 'phân tán'.

Usage Note

Sarawak là một trong hai bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo (bang còn lại là Sabah). Tên gọi này thường được dùng để chỉ bang, con người, văn hóa, hoặc các vấn đề liên quan đến bang này.

Prepositions

in of from

‘in Sarawak’ – chỉ vị trí địa lý (ở Sarawak). ‘of Sarawak’ – chỉ sự thuộc về, nguồn gốc (của Sarawak). ‘from Sarawak’ – chỉ xuất xứ (đến từ Sarawak).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sarawak
  • beautiful beautiful Sarawak
    (Sarawak xinh đẹp)
  • fascinating fascinating Sarawak
    (Sarawak đầy mê hoặc)
  • vibrant vibrant Sarawak
    (Sarawak sôi động)
  • remote remote Sarawak
    (Sarawak hẻo lánh)
Verb + Sarawak
  • visit visit Sarawak
    (ghé thăm Sarawak)
  • explore explore Sarawak
    (khám phá Sarawak)
  • travel to travel to Sarawak
    (đi du lịch đến Sarawak)
  • discover discover Sarawak
    (khám phá/phát hiện ra Sarawak)
Noun + Sarawak
  • state of the state of Sarawak
    (bang Sarawak)
  • people of the people of Sarawak
    (người dân Sarawak)
  • culture of the culture of Sarawak
    (văn hóa Sarawak)
  • jungles of the jungles of Sarawak
    (những khu rừng rậm của Sarawak)

Idioms

  • the Land of the Hornbills

    Vùng đất của những chú chim mỏ sừng (biệt danh của Sarawak)

    "Sarawak is often called the Land of the Hornbills due to its rich biodiversity."

    (Sarawak thường được gọi là Vùng đất của những chú chim mỏ sừng do sự đa dạng sinh học phong phú của nó.)

  • deep in Sarawak's rainforests

    sâu trong rừng mưa của Sarawak

    "Many indigenous communities live deep in Sarawak's rainforests."

    (Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống sâu trong rừng mưa của Sarawak.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarawak

Danh từ
Lật mặt

Một bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo.

"Sarawak is known for its rainforests and diverse ethnic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Sarawak last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Sarawak năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't missed the opportunity to explore Sarawak's rainforests.
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội khám phá những khu rừng nhiệt đới của Sarawak.
Nghi vấn
I wish I could speak the languages of Sarawak fluently.
Tôi ước tôi có thể nói trôi chảy các ngôn ngữ của Sarawak.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarawak".

Đa dạng văn hóa và các cộng đồng bản địa

Sarawak là nơi sinh sống của hơn 30 nhóm dân tộc bản địa, mỗi nhóm có ngôn ngữ, phong tục và truyền thống riêng. Sự đa dạng này tạo nên một tấm thảm văn hóa phong phú, với các lễ hội, trang phục và ẩm thực độc đáo. Nổi bật là người Iban, Bidayuh và Orang Ulu.

Thiên nhiên phong phú và di sản rừng nhiệt đới

Sarawak được mệnh danh là 'Vùng đất của những chú chim mỏ sừng' và nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới nguyên sơ, là một trong những hệ sinh thái đa dạng sinh học nhất thế giới. Bang này còn có các công viên quốc gia ấn tượng như Gunung Mulu (Di sản Thế giới UNESCO) với những hang động đá vôi khổng lồ và hệ động thực vật độc đáo.