sarawak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sarawak is known for its rainforests and diverse ethnic groups."
"Sarawak nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới và các nhóm dân tộc đa dạng."
-
"She travelled to Sarawak to study its wildlife."
"Cô ấy đã đến Sarawak để nghiên cứu động vật hoang dã ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sarawakian | Người dân Sarawak |
| Adjective | Sarawakian | Thuộc về Sarawak, của Sarawak |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sarawak là một trong hai bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo (bang còn lại là Sabah). Tên gọi này thường được dùng để chỉ bang, con người, văn hóa, hoặc các vấn đề liên quan đến bang này.
Prepositions
‘in Sarawak’ – chỉ vị trí địa lý (ở Sarawak). ‘of Sarawak’ – chỉ sự thuộc về, nguồn gốc (của Sarawak). ‘from Sarawak’ – chỉ xuất xứ (đến từ Sarawak).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Sarawak (Sarawak xinh đẹp)
-
fascinating fascinating Sarawak (Sarawak đầy mê hoặc)
-
vibrant vibrant Sarawak (Sarawak sôi động)
-
remote remote Sarawak (Sarawak hẻo lánh)
-
visit visit Sarawak (ghé thăm Sarawak)
-
explore explore Sarawak (khám phá Sarawak)
-
travel to travel to Sarawak (đi du lịch đến Sarawak)
-
discover discover Sarawak (khám phá/phát hiện ra Sarawak)
-
state of the state of Sarawak (bang Sarawak)
-
people of the people of Sarawak (người dân Sarawak)
-
culture of the culture of Sarawak (văn hóa Sarawak)
-
jungles of the jungles of Sarawak (những khu rừng rậm của Sarawak)
Idioms
-
the Land of the Hornbills
Vùng đất của những chú chim mỏ sừng (biệt danh của Sarawak)
"Sarawak is often called the Land of the Hornbills due to its rich biodiversity."
(Sarawak thường được gọi là Vùng đất của những chú chim mỏ sừng do sự đa dạng sinh học phong phú của nó.)
-
deep in Sarawak's rainforests
sâu trong rừng mưa của Sarawak
"Many indigenous communities live deep in Sarawak's rainforests."
(Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống sâu trong rừng mưa của Sarawak.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sarawak
Danh từMột bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo.
"Sarawak is known for its rainforests and diverse ethnic groups."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited Sarawak last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Sarawak năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't missed the opportunity to explore Sarawak's rainforests. |
Giá mà tôi đã không bỏ lỡ cơ hội khám phá những khu rừng nhiệt đới của Sarawak. |
| Nghi vấn | I wish I could speak the languages of Sarawak fluently. |
Tôi ước tôi có thể nói trôi chảy các ngôn ngữ của Sarawak. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarawak".
