(Top Banner Ad)
labor negotiations
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật lao động

labor negotiations

UK: /ˈleɪbə nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ • US: /ˈleɪbər nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán lao động thương lượng lao động đàm phán về quan hệ lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discussions and bargaining between employers and trade unions or employees about terms and conditions of employment, pay, working conditions, and other matters of mutual interest.

Vietnamese Meaning

Các cuộc thảo luận và đàm phán giữa người sử dụng lao động và công đoàn hoặc nhân viên về các điều khoản và điều kiện làm việc, tiền lương, điều kiện làm việc và các vấn đề khác cùng quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company and the union are currently engaged in labor negotiations."

    "Công ty và công đoàn hiện đang tham gia vào các cuộc đàm phán lao động."

  • "Labor negotiations broke down, leading to a strike."

    "Các cuộc đàm phán lao động đã thất bại, dẫn đến một cuộc đình công."

  • "Successful labor negotiations resulted in a new contract for employees."

    "Các cuộc đàm phán lao động thành công đã dẫn đến một hợp đồng mới cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious khó nhọc, tốn công sức
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiator nhà đàm phán, người thương lượng
Adjective negotiable có thể đàm phán được, có thể thương lượng được

Synonyms

Antonyms

unilateral decision-making (quyết định đơn phương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
English
labor
Latin
negotiatus (from negotiari)
Old French
négociation
English
negotiation

Nguồn gốc của 'Labor'

Từ 'labor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' có nghĩa là 'sự gắng sức, sự vất vả, rắc rối'. Nó phản ánh công sức và sự mệt nhọc liên quan đến công việc thể chất hoặc tinh thần. Sau đó, nó được tiếp thu vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành từ 'labor' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Negotiation'

Từ 'negotiation' xuất phát từ động từ Latin 'negotiari', có nghĩa là 'tiến hành công việc, buôn bán'. Bản thân 'negotiari' lại từ 'nec-otium', nghĩa đen là 'không nhàn rỗi' (nec: không, otium: sự nhàn rỗi). Điều này cho thấy đàm phán là một hoạt động nghiêm túc, bận rộn chứ không phải là giải trí. Khi ghép với 'labor', nó mô tả quá trình kinh doanh vất vả để đạt được thỏa thuận về các vấn đề lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến quá trình đàm phán tập thể (collective bargaining) để đạt được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nó mang tính chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh tế.

Prepositions

in on over

Ví dụ:
- Negotiations *in* the workplace: Đàm phán tại nơi làm việc.
- Negotiations *on* pay increases: Đàm phán về việc tăng lương.
- Negotiations *over* working conditions: Đàm phán về điều kiện làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor negotiations
  • intensive intensive labor negotiations
    (các cuộc đàm phán lao động chuyên sâu)
  • protracted protracted labor negotiations
    (các cuộc đàm phán lao động kéo dài)
  • stalled stalled labor negotiations
    (các cuộc đàm phán lao động bị đình trệ)
  • successful successful labor negotiations
    (các cuộc đàm phán lao động thành công)
Verb + labor negotiations
  • conduct conduct labor negotiations
    (tiến hành đàm phán lao động)
  • engage in engage in labor negotiations
    (tham gia đàm phán lao động)
  • break down labor negotiations break down
    (các cuộc đàm phán lao động đổ vỡ)
  • resume resume labor negotiations
    (tiếp tục lại các cuộc đàm phán lao động)
Noun + labor negotiations
  • round of a round of labor negotiations
    (một vòng đàm phán lao động)
  • breakdown of a breakdown of labor negotiations
    (sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán lao động)

Idioms

  • a breakdown in labor negotiations

    sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán lao động

    "The union threatened a strike, which could lead to a breakdown in labor negotiations."

    (Công đoàn đe dọa đình công, điều này có thể dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc đàm phán lao động.)

  • reach an impasse in labor negotiations

    đạt đến bế tắc trong đàm phán lao động

    "Both sides reached an impasse in labor negotiations over healthcare benefits."

    (Cả hai bên đã đạt đến bế tắc trong đàm phán lao động về các phúc lợi y tế.)

  • at the labor negotiating table

    tại bàn đàm phán lao động (trong quá trình đàm phán)

    "After weeks of public disputes, both parties are finally at the labor negotiating table."

    (Sau nhiều tuần tranh chấp công khai, cả hai bên cuối cùng cũng ngồi vào bàn đàm phán lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor negotiations

Danh từ
Lật mặt

Các cuộc thảo luận và đàm phán giữa người sử dụng lao động và công đoàn hoặc nhân viên về các điều khoản và điều kiện làm việc, tiền lương, điều kiện làm việc và các vấn đề khác cùng quan tâm.

"The company and the union are currently engaged in labor negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor negotiations".

Thương lượng Tập thể (Collective Bargaining)

Thương lượng tập thể là một khái niệm trung tâm trong 'labor negotiations'. Đây là quá trình đàm phán giữa người sử dụng lao động và một nhóm nhân viên (thường thông qua đại diện công đoàn) để điều chỉnh các hợp đồng liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc, phúc lợi và các khía cạnh khác của quan hệ việc làm. Nó đảm bảo tiếng nói của người lao động được lắng nghe và quyền lợi của họ được bảo vệ.

Đình công và Đóng cửa nhà máy (Strikes and Lockouts)

Trong bối cảnh đàm phán lao động, đình công (strike) là hành động ngừng làm việc tập thể của người lao động để gây áp lực lên người sử dụng lao động nhằm đạt được các yêu cầu. Ngược lại, đóng cửa nhà máy (lockout) là việc người sử dụng lao động tạm thời ngăn cản người lao động làm việc, thường là để buộc họ chấp nhận các điều khoản đã đề xuất. Cả hai đều là những công cụ mạnh mẽ, nhưng cũng đầy rủi ro, được sử dụng khi các cuộc đàm phán trở nên căng thẳng.