(Top Banner Ad)
negotiations
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

negotiations

UK: /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃənz/ • US: /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc đàm phán các cuộc thương lượng việc đàm phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discussions aimed at reaching an agreement.

Vietnamese Meaning

Các cuộc thảo luận, đàm phán nhằm đạt được một thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace negotiations between the two countries are still ongoing."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn."

  • "After weeks of negotiations, the company reached an agreement with the union."

    "Sau nhiều tuần đàm phán, công ty đã đạt được thỏa thuận với công đoàn."

  • "The government is involved in sensitive negotiations with several foreign powers."

    "Chính phủ đang tham gia vào các cuộc đàm phán nhạy cảm với một số cường quốc nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negotiations Các cuộc đàm phán, sự thương lượng (số nhiều)
Verb negotiate Đàm phán, thương lượng, dàn xếp
Noun negotiator Người đàm phán
Adjective negotiable Có thể đàm phán, thương lượng được
Adjective non-negotiable Không thể đàm phán, không thể thương lượng được
Verb renegotiate Đàm phán lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotiari
Latin
negotiatio
Old French
negociation
English
negotiation

Câu chuyện 'Không rảnh rỗi'

Từ 'negotiations' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negotium', mang ý nghĩa 'công việc' hoặc 'khó khăn'. Điều thú vị là 'negotium' được tạo thành từ 'nec' (không) và 'otium' (sự rảnh rỗi, giải trí). Điều này cho thấy ngay từ đầu, đàm phán được coi là một công việc nghiêm túc, không phải là hoạt động giải trí nhàn nhã mà đòi hỏi sự nỗ lực và tập trung.

Usage Note

Từ 'negotiations' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một loạt các cuộc thảo luận và trao đổi để đi đến một thỏa thuận cuối cùng. Nó nhấn mạnh quá trình tương tác và thương lượng giữa các bên liên quan. Khác với 'bargaining' (mặc cả) thường ám chỉ việc thương lượng giá cả, 'negotiations' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề chính trị, xã hội, và kinh doanh.

Prepositions

in on with between

- **in negotiations**: tham gia vào các cuộc đàm phán. Ví dụ: "The company is in negotiations with the union."
- **on negotiations**: liên quan đến các cuộc đàm phán về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "The focus is on negotiations regarding trade agreements."
- **negotiations with**: đàm phán với một bên cụ thể. Ví dụ: "Negotiations with the rebels broke down."
- **negotiations between**: đàm phán giữa các bên. Ví dụ: "Negotiations between the two countries are ongoing."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + negotiations
  • difficult difficult negotiations
    (các cuộc đàm phán khó khăn)
  • ongoing ongoing negotiations
    (các cuộc đàm phán đang diễn ra)
  • peace peace negotiations
    (các cuộc đàm phán hòa bình)
  • successful successful negotiations
    (các cuộc đàm phán thành công)
  • marathon marathon negotiations
    (các cuộc đàm phán kéo dài, marathon)
Động từ + negotiations
  • enter into enter into negotiations
    (bắt đầu đàm phán, tham gia đàm phán)
  • conduct conduct negotiations
    (tiến hành đàm phán)
  • break off break off negotiations
    (ngừng đàm phán, phá vỡ đàm phán)
  • resume resume negotiations
    (nối lại đàm phán)
  • stall stall negotiations
    (làm đình trệ các cuộc đàm phán)
Danh từ + negotiations
  • trade trade negotiations
    (đàm phán thương mại)
  • wage wage negotiations
    (đàm phán tiền lương)
  • contract contract negotiations
    (đàm phán hợp đồng)

Idioms

  • on the negotiating table

    Đang được xem xét, thảo luận chính thức (trong đàm phán)

    "The new proposal is now on the negotiating table."

    (Đề xuất mới hiện đang được đặt trên bàn đàm phán.)

  • break down negotiations

    Làm cho cuộc đàm phán thất bại, đổ vỡ

    "Disagreements over key issues threatened to break down negotiations."

    (Những bất đồng về các vấn đề then chốt đe dọa làm đổ vỡ các cuộc đàm phán.)

  • drive a hard bargain (in negotiations)

    Đàm phán cứng rắn, khó tính (để đạt được thỏa thuận tốt nhất cho mình)

    "She's known for driving a hard bargain in all her business negotiations."

    (Cô ấy nổi tiếng là người đàm phán cứng rắn trong tất cả các cuộc thương lượng kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiations

noun
Lật mặt

Các cuộc thảo luận, đàm phán nhằm đạt được một thỏa thuận.

"The peace negotiations between the two countries are still ongoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company began negotiations with the union yesterday.
Công ty đã bắt đầu các cuộc đàm phán với công đoàn vào ngày hôm qua.
Phủ định
They did not participate in the negotiations last week.
Họ đã không tham gia vào các cuộc đàm phán vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the negotiations result in a favorable outcome?
Các cuộc đàm phán có dẫn đến một kết quả thuận lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiations".

Văn hóa 'Win-Win' trong đàm phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và ngoại giao, khái niệm đàm phán 'đôi bên cùng thắng' (win-win negotiation) rất được coi trọng. Mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi ích cho bản thân mà còn tìm kiếm một giải pháp mà tất cả các bên đều cảm thấy được lợi, từ đó xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy.

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa

Các cuộc đàm phán thành công ở phương Tây thường đòi hỏi sự chuẩn bị rất kỹ lưỡng. Điều này bao gồm việc nghiên cứu đối tác, xác định rõ mục tiêu, chuẩn bị các phương án thay thế tốt nhất nếu đàm phán không thành công (BATNA - Best Alternative To a Negotiated Agreement), và xây dựng chiến lược rõ ràng. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và chiến lược trong quá trình ra quyết định.