negotiations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discussions aimed at reaching an agreement.
Vietnamese Meaning
Các cuộc thảo luận, đàm phán nhằm đạt được một thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace negotiations between the two countries are still ongoing."
"Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai nước vẫn đang tiếp diễn."
-
"After weeks of negotiations, the company reached an agreement with the union."
"Sau nhiều tuần đàm phán, công ty đã đạt được thỏa thuận với công đoàn."
-
"The government is involved in sensitive negotiations with several foreign powers."
"Chính phủ đang tham gia vào các cuộc đàm phán nhạy cảm với một số cường quốc nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negotiations | Các cuộc đàm phán, sự thương lượng (số nhiều) |
| Verb | negotiate | Đàm phán, thương lượng, dàn xếp |
| Noun | negotiator | Người đàm phán |
| Adjective | negotiable | Có thể đàm phán, thương lượng được |
| Adjective | non-negotiable | Không thể đàm phán, không thể thương lượng được |
| Verb | renegotiate | Đàm phán lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'negotiations' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một loạt các cuộc thảo luận và trao đổi để đi đến một thỏa thuận cuối cùng. Nó nhấn mạnh quá trình tương tác và thương lượng giữa các bên liên quan. Khác với 'bargaining' (mặc cả) thường ám chỉ việc thương lượng giá cả, 'negotiations' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề chính trị, xã hội, và kinh doanh.
Prepositions
- **in negotiations**: tham gia vào các cuộc đàm phán. Ví dụ: "The company is in negotiations with the union."
- **on negotiations**: liên quan đến các cuộc đàm phán về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "The focus is on negotiations regarding trade agreements."
- **negotiations with**: đàm phán với một bên cụ thể. Ví dụ: "Negotiations with the rebels broke down."
- **negotiations between**: đàm phán giữa các bên. Ví dụ: "Negotiations between the two countries are ongoing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult negotiations (các cuộc đàm phán khó khăn)
-
ongoing ongoing negotiations (các cuộc đàm phán đang diễn ra)
-
peace peace negotiations (các cuộc đàm phán hòa bình)
-
successful successful negotiations (các cuộc đàm phán thành công)
-
marathon marathon negotiations (các cuộc đàm phán kéo dài, marathon)
-
enter into enter into negotiations (bắt đầu đàm phán, tham gia đàm phán)
-
conduct conduct negotiations (tiến hành đàm phán)
-
break off break off negotiations (ngừng đàm phán, phá vỡ đàm phán)
-
resume resume negotiations (nối lại đàm phán)
-
stall stall negotiations (làm đình trệ các cuộc đàm phán)
-
trade trade negotiations (đàm phán thương mại)
-
wage wage negotiations (đàm phán tiền lương)
-
contract contract negotiations (đàm phán hợp đồng)
Idioms
-
on the negotiating table
Đang được xem xét, thảo luận chính thức (trong đàm phán)
"The new proposal is now on the negotiating table."
(Đề xuất mới hiện đang được đặt trên bàn đàm phán.)
-
break down negotiations
Làm cho cuộc đàm phán thất bại, đổ vỡ
"Disagreements over key issues threatened to break down negotiations."
(Những bất đồng về các vấn đề then chốt đe dọa làm đổ vỡ các cuộc đàm phán.)
-
drive a hard bargain (in negotiations)
Đàm phán cứng rắn, khó tính (để đạt được thỏa thuận tốt nhất cho mình)
"She's known for driving a hard bargain in all her business negotiations."
(Cô ấy nổi tiếng là người đàm phán cứng rắn trong tất cả các cuộc thương lượng kinh doanh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negotiations
nounCác cuộc thảo luận, đàm phán nhằm đạt được một thỏa thuận.
"The peace negotiations between the two countries are still ongoing."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company began negotiations with the union yesterday. |
Công ty đã bắt đầu các cuộc đàm phán với công đoàn vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | They did not participate in the negotiations last week. |
Họ đã không tham gia vào các cuộc đàm phán vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the negotiations result in a favorable outcome? |
Các cuộc đàm phán có dẫn đến một kết quả thuận lợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiations".
