(Top Banner Ad)
labor surplus
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

labor surplus

UK: /ˈleɪbə ˈsɜːplʌs/ • US: /ˈleɪbər ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa lao động cung vượt cầu lao động thừa nguồn cung lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the supply of labor exceeds the demand for labor in a particular market or economy.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nguồn cung lao động vượt quá nhu cầu lao động trong một thị trường hoặc nền kinh tế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic downturn has created a labor surplus in many industries."

    "Sự suy thoái kinh tế đã tạo ra tình trạng dư thừa lao động trong nhiều ngành công nghiệp."

  • "The labor surplus in the region has led to lower wages for construction workers."

    "Tình trạng dư thừa lao động trong khu vực đã dẫn đến tiền lương thấp hơn cho công nhân xây dựng."

  • "Government policies are aimed at addressing the labor surplus and creating more job opportunities."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giải quyết tình trạng dư thừa lao động và tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious cần cù, khó nhọc
Noun surplus phần dư thừa, thặng dư
Adjective surplus dư thừa, thặng dư
Noun surplusage sự dư thừa, phần dư (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
Latin
super
Latin
plus
Old French
surplus
Middle English
surplus

Nguồn gốc của 'Labor'

Từ 'labor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' có nghĩa là 'lao động, sự vất vả, sự đau khổ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'labour'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự khó nhọc, công việc nặng nhọc. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa chính là công sức bỏ ra để làm việc.

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' xuất phát từ tiếng Latin 'super-' (trên, vượt quá) và 'plus' (nhiều hơn). Nó đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'surplus'. Ý nghĩa gốc của nó là 'một lượng vượt quá, phần còn lại sau khi đã sử dụng hết'. Trong kinh tế, nó chỉ phần thặng dư, phần dư thừa.

Sự kết hợp 'Labor Surplus'

'Labor surplus' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời để mô tả tình trạng có quá nhiều người sẵn sàng làm việc hơn số lượng việc làm hiện có. Nó phản ánh một thực trạng phổ biến trong các thị trường lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học và quản trị nhân sự để mô tả tình huống khi có quá nhiều người tìm việc so với số lượng công việc có sẵn. Nó có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao và giảm tiền lương. 'Labor surplus' nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa cung và cầu lao động. Các từ đồng nghĩa có thể là 'excess labor supply', 'glut of workers', nhưng 'labor surplus' mang tính học thuật và chính thức hơn. Nó khác với 'labor shortage', là tình trạng ngược lại.

Prepositions

in of

* **in**: Sử dụng để chỉ khu vực hoặc ngành cụ thể nơi xảy ra tình trạng dư thừa. Ví dụ: 'There is a labor surplus *in* the manufacturing sector.' (Có tình trạng dư thừa lao động trong ngành sản xuất.)
* **of**: Sử dụng để chỉ sự dư thừa của chính lao động. Ví dụ: 'The labor surplus *of* unskilled workers is a growing concern.' (Tình trạng dư thừa lao động của công nhân không có tay nghề đang là một mối lo ngại ngày càng tăng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor surplus
  • large large labor surplus
    (lượng lao động dư thừa lớn)
  • significant significant labor surplus
    (lượng lao động dư thừa đáng kể)
  • growing growing labor surplus
    (lượng lao động dư thừa đang tăng)
  • chronic chronic labor surplus
    (tình trạng dư thừa lao động kinh niên)
Verb + labor surplus
  • create create a labor surplus
    (tạo ra tình trạng dư thừa lao động)
  • address address the labor surplus
    (giải quyết tình trạng dư thừa lao động)
  • absorb absorb the labor surplus
    (hấp thụ lượng lao động dư thừa)
  • reduce reduce the labor surplus
    (giảm bớt lượng lao động dư thừa)
Noun + labor surplus (modifying)
  • regional regional labor surplus
    (tình trạng dư thừa lao động cấp vùng)
  • agricultural agricultural labor surplus
    (dư thừa lao động nông nghiệp)
  • rural rural labor surplus
    (dư thừa lao động nông thôn)

Idioms

  • a region with a labor surplus

    một khu vực có dư thừa lao động

    "Many developing countries often face the challenge of a region with a labor surplus."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển thường đối mặt với thách thức của một khu vực có dư thừa lao động.)

  • to deal with the labor surplus issue

    giải quyết vấn đề dư thừa lao động

    "The government is implementing policies to deal with the labor surplus issue."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết vấn đề dư thừa lao động.)

  • the problem of labor surplus

    vấn đề dư thừa lao động

    "The problem of labor surplus can lead to increased unemployment rates."

    (Vấn đề dư thừa lao động có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor surplus

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nguồn cung lao động vượt quá nhu cầu lao động trong một thị trường hoặc nền kinh tế cụ thể.

"The economic downturn has created a labor surplus in many industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor surplus".

Dư thừa lao động và Di cư

Ở nhiều quốc gia đang phát triển hoặc các vùng nông thôn, tình trạng dư thừa lao động là một hiện tượng phổ biến. Điều này thường dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao và thúc đẩy làn sóng di cư (cả nội địa và quốc tế) khi người dân tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn ở các thành phố lớn hoặc nước ngoài. Đây là một yếu tố quan trọng định hình cấu trúc xã hội và kinh tế.

Tác động đến Tiền lương và Mức sống

Một thị trường lao động với lượng cung vượt cầu (dư thừa lao động) thường gây áp lực giảm tiền lương. Khi có nhiều người cạnh tranh cho cùng một số lượng việc làm, giá thuê lao động có xu hướng giảm xuống. Điều này có thể dẫn đến mức sống thấp cho người lao động, làm tăng bất bình đẳng thu nhập và có thể gây ra bất ổn xã hội trong dài hạn.