(Top Banner Ad)
glut of workers
C1
Noun C1 Kinh tế

glut of workers

UK: /ɡlʌt/ • US: /ɡlʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa lao động thừa nhân công cung vượt quá cầu về lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessively abundant supply of something.

Vietnamese Meaning

Một sự cung cấp quá mức, dư thừa một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent glut of workers in the tech industry has led to lower salaries."

    "Sự dư thừa lao động gần đây trong ngành công nghệ đã dẫn đến mức lương thấp hơn."

  • "There is a glut of workers in the construction industry due to the slowdown in building projects."

    "Có sự dư thừa lao động trong ngành xây dựng do sự chậm lại của các dự án xây dựng."

  • "A glut of workers can depress wages and make it difficult for recent graduates to find jobs."

    "Sự dư thừa lao động có thể làm giảm lương và gây khó khăn cho sinh viên mới tốt nghiệp trong việc tìm kiếm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glut sự dư thừa, tình trạng thừa thãi
Verb glut cung cấp quá mức, làm cho dư thừa
Noun glutton người háu ăn, người tham lam (liên quan đến sự dư thừa)
Adjective gluttonous háu ăn, tham lam
Noun worker công nhân, người lao động
Verb work làm việc
Noun work công việc, sự lao động
Adjective working đang làm việc, thuộc về công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluttire
Old French
glot
Middle English
glout
English
glut

Nguồn gốc của 'glut'

Từ 'glut' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gluttire', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn uống tham lam'. Qua tiếng Pháp cổ 'glot' (kẻ háu ăn, sự dư thừa), và tiếng Anh trung đại 'glout', nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là 'cung cấp quá mức, sự dư thừa' vào thế kỷ 16. Do đó, 'glut' ban đầu có liên quan đến việc ăn uống quá độ, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự dư thừa hoặc quá mức trong bất kỳ lĩnh vực nào, bao gồm cả lao động.

Usage Note

Từ 'glut' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dư thừa gây ra vấn đề hoặc khó khăn. Trong cụm 'glut of workers', nó chỉ ra rằng có quá nhiều người lao động so với nhu cầu việc làm, dẫn đến cạnh tranh gay gắt, thất nghiệp hoặc giảm lương. Khác với 'surplus', 'glut' nhấn mạnh sự dư thừa đến mức không mong muốn và gây ra ảnh hưởng tiêu cực.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ đối tượng bị dư thừa (glut of workers). 'in' thường được dùng để chỉ nơi xảy ra sự dư thừa (a glut in the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glut of workers
  • severe a severe glut of workers
    (tình trạng dư thừa lao động trầm trọng)
  • massive a massive glut of workers
    (tình trạng dư thừa lao động lớn)
  • huge a huge glut of workers
    (sự dư thừa lao động khổng lồ)
  • chronic a chronic glut of workers
    (tình trạng dư thừa lao động mãn tính)
Verb + glut of workers
  • face face a glut of workers
    (đối mặt với tình trạng dư thừa lao động)
  • create create a glut of workers
    (tạo ra tình trạng dư thừa lao động)
  • lead to lead to a glut of workers
    (dẫn đến tình trạng dư thừa lao động)
  • deal with deal with a glut of workers
    (giải quyết tình trạng dư thừa lao động)
Noun + glut of workers
  • problem of the problem of a glut of workers
    (vấn đề dư thừa lao động)
  • consequences of the consequences of a glut of workers
    (hậu quả của tình trạng dư thừa lao động)

Idioms

  • a temporary glut of workers

    sự dư thừa lao động tạm thời

    "The industry is experiencing a temporary glut of workers due to recent layoffs."

    (Ngành công nghiệp đang trải qua tình trạng dư thừa lao động tạm thời do các đợt sa thải gần đây.)

  • addressing a glut of workers

    giải quyết tình trạng dư thừa lao động

    "The government is developing new policies for addressing a glut of workers in the manufacturing sector."

    (Chính phủ đang phát triển các chính sách mới để giải quyết tình trạng dư thừa lao động trong ngành sản xuất.)

  • market experiences a glut of workers

    thị trường gặp phải/trải qua tình trạng dư thừa lao động

    "When the market experiences a glut of workers, wages tend to decrease."

    (Khi thị trường gặp phải tình trạng dư thừa lao động, tiền lương có xu hướng giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glut of workers

Noun
Lật mặt

Một sự cung cấp quá mức, dư thừa một thứ gì đó.

"The recent glut of workers in the tech industry has led to lower salaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glut of workers".

Quy luật Cung - Cầu trong Thị trường Lao động

Trong kinh tế học, 'glut of workers' (dư thừa lao động) là một ví dụ rõ ràng về quy luật cung vượt cầu. Khi số lượng người lao động (cung) vượt quá số lượng việc làm có sẵn (cầu), nó thường dẫn đến giảm lương, tăng cạnh tranh giữa người tìm việc và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn. Đây là một hiện tượng kinh tế toàn cầu có tác động lớn đến xã hội.

Tác động Xã hội và Chính sách

Tình trạng dư thừa lao động không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn là một thách thức xã hội đáng kể. Nó có thể gây ra bất ổn xã hội, giảm chất lượng cuộc sống, và gia tăng gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội. Các chính phủ và tổ chức thường phải thực hiện nhiều biện pháp như đào tạo lại nghề, khuyến khích đầu tư tạo việc làm, hoặc chính sách di cư để quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực của nó.