(Top Banner Ad)
wage stagnation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

wage stagnation

UK: /weɪdʒ stæɡˈneɪʃən/ • US: /weɪdʒ stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ tiền lương tình trạng tiền lương trì trệ đóng băng tiền lương (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which real wages fail to keep pace with inflation and productivity growth, resulting in little or no improvement in the average worker's purchasing power.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà tiền lương thực tế không theo kịp lạm phát và tăng trưởng năng suất, dẫn đến ít hoặc không có sự cải thiện về sức mua của người lao động trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wage stagnation has been a persistent problem in many developed economies over the past few decades."

    "Sự trì trệ tiền lương đã là một vấn đề dai dẳng ở nhiều nền kinh tế phát triển trong vài thập kỷ qua."

  • "The government is trying to address the issue of wage stagnation through various policies."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề trì trệ tiền lương thông qua các chính sách khác nhau."

  • "Many economists believe that wage stagnation is a major factor contributing to rising income inequality."

    "Nhiều nhà kinh tế tin rằng sự trì trệ tiền lương là một yếu tố chính góp phần làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền lương, tiền công
Verb wage tiến hành, thực hiện (ví dụ: wage a war - tiến hành một cuộc chiến)
Verb stagnate trì trệ, đình trệ
Adjective stagnant trì trệ, không phát triển

Synonyms

wage stagnation (trì trệ tiền lương)stagnant wages (tiền lương trì trệ)pay freeze (đóng băng lương)

Antonyms

wage growth (tăng trưởng tiền lương)wage inflation (lạm phát tiền lương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
wage
Late Latin
stagnationem
English
stagnation
English
wage stagnation

Nguồn gốc của 'wage' (tiền lương)

Từ 'wage' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'wage', có nghĩa là 'tiền công'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ khoản tiền trả cho công việc lao động tay chân. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lương trả cho nhiều loại công việc khác nhau.

Nguồn gốc của 'stagnation' (sự trì trệ)

Từ 'stagnation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'stagnare', có nghĩa là 'đứng yên, không chảy'. Nó miêu tả tình trạng không có sự phát triển, tiến bộ, hoặc thay đổi, thường được dùng trong kinh tế và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính sách công và bất bình đẳng thu nhập. Nó đề cập đến một xu hướng kéo dài, không chỉ là một biến động ngắn hạn. 'Wage stagnation' khác với 'wage decline' (suy giảm tiền lương), 'wage growth' (tăng trưởng tiền lương) và 'wage inflation' (lạm phát tiền lương). Nó cũng khác với 'unemployment' (thất nghiệp), mặc dù hai hiện tượng này có thể liên quan đến nhau.

Prepositions

of in

* of: Ví dụ: 'the problem of wage stagnation' (vấn đề về sự trì trệ tiền lương).
* in: Ví dụ: 'wage stagnation in the US' (sự trì trệ tiền lương ở Hoa Kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wage stagnation
  • long-term long-term wage stagnation
    (tình trạng trì trệ tiền lương kéo dài)
  • persistent persistent wage stagnation
    (tình trạng trì trệ tiền lương dai dẳng)
  • real real wage stagnation
    (tình trạng trì trệ tiền lương thực tế (sau khi đã điều chỉnh theo lạm phát))
Động từ + wage stagnation
  • experience experience wage stagnation
    (trải qua tình trạng trì trệ tiền lương)
  • combat combat wage stagnation
    (chống lại tình trạng trì trệ tiền lương)
  • address address wage stagnation
    (giải quyết tình trạng trì trệ tiền lương)
Giới từ + wage stagnation
  • due to wage stagnation due to automation
    (trì trệ tiền lương do tự động hóa)
  • in the face of wage stagnation in the face of rising productivity
    (trì trệ tiền lương khi đối mặt với năng suất tăng)

Idioms

  • a race to the bottom (related to wage stagnation)

    một cuộc chạy đua xuống đáy (liên quan đến trì trệ tiền lương, khi các công ty cố gắng giảm chi phí lao động)

    "The company engaged in a race to the bottom by cutting wages and benefits."

    (Công ty đã tham gia vào một cuộc chạy đua xuống đáy bằng cách cắt giảm lương và phúc lợi.)

  • squeezed middle class (often associated with wage stagnation)

    tầng lớp trung lưu bị chèn ép (thường liên quan đến trì trệ tiền lương và chi phí sinh hoạt tăng)

    "Wage stagnation has contributed to the challenges faced by the squeezed middle class."

    (Tình trạng trì trệ tiền lương đã góp phần vào những thách thức mà tầng lớp trung lưu bị chèn ép phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage stagnation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà tiền lương thực tế không theo kịp lạm phát và tăng trưởng năng suất, dẫn đến ít hoặc không có sự cải thiện về sức mua của người lao động trung bình.

"Wage stagnation has been a persistent problem in many developed economies over the past few decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage stagnation".

Gini Coefficient (Hệ số Gini)

Hệ số Gini là một thước đo sự bất bình đẳng về thu nhập hoặc của cải trong một quốc gia hoặc nhóm. Tình trạng trì trệ tiền lương có thể góp phần làm tăng hệ số Gini, cho thấy sự bất bình đẳng gia tăng.

The American Dream (Giấc mơ Mỹ)

Giấc mơ Mỹ, ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ, bị ảnh hưởng bởi tình trạng trì trệ tiền lương. Khi tiền lương không tăng kịp với chi phí sinh hoạt, việc đạt được giấc mơ này trở nên khó khăn hơn.