laboratory animal
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laboratory | phòng thí nghiệm |
| Noun | animal | động vật |
| Adjective | animalistic | thuộc về động vật, mang tính chất động vật |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
laboratorium
English
laboratory
English
animal
English
laboratory animal
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + laboratory animal
-
specific specific laboratory animal (động vật thí nghiệm cụ thể)
-
different different laboratory animal (động vật thí nghiệm khác nhau)
-
transgenic transgenic laboratory animal (động vật thí nghiệm chuyển gen)
Verb + laboratory animal
-
use use a laboratory animal (sử dụng một động vật thí nghiệm)
-
study study laboratory animal (nghiên cứu động vật thí nghiệm)
-
test test on laboratory animal (thử nghiệm trên động vật thí nghiệm)
Idioms
-
treat someone like a laboratory animal
đối xử với ai đó như một đối tượng thí nghiệm, không tôn trọng quyền lợi của họ.
"The company treated its employees like laboratory animals, constantly experimenting with new management techniques."
(Công ty đối xử với nhân viên của mình như những con vật thí nghiệm, liên tục thử nghiệm các kỹ thuật quản lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laboratory animal
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboratory animal".
Đạo đức trong nghiên cứu trên động vật
Việc sử dụng 'laboratory animal' đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức. Các nhà khoa học phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo động vật được đối xử nhân đạo và chỉ sử dụng khi không có phương pháp thay thế nào khác. Các quy định này bao gồm việc giảm thiểu số lượng động vật sử dụng, cải thiện điều kiện sống của chúng và giảm đau đớn trong quá trình thí nghiệm.
