(Top Banner Ad)
animal
A1
Danh từ A1

animal

UK: /ˈænɪməl/ • US: /ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thú vật
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống ăn chất hữu cơ, thường có các cơ quan cảm giác và hệ thần kinh chuyên biệt, có khả năng phản ứng nhanh với các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat is a domestic animal."

    "Con mèo là một động vật nuôi trong nhà."

  • "The zoo has a variety of animals."

    "Sở thú có rất nhiều loài động vật."

  • "Humans are also animals."

    "Con người cũng là động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective animalistic Thuộc về hoặc giống bản năng, đặc tính của động vật (thô lỗ, bản năng).
Noun animality Tính chất động vật; bản năng động vật.
Verb animate Làm cho sống động; truyền sinh khí; làm cho có sự sống.
Adjective animalian Liên quan đến hoặc thuộc về giới động vật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animāle
Old French
animal
Middle English
animal

Nguồn gốc từ 'Hơi thở' và 'Linh hồn'

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là *animāle* (sinh vật sống), vốn xuất phát từ *anima*, có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Quan niệm cổ đại cho rằng sinh vật sống là những thứ có 'linh hồn' (anima) bên trong, giúp chúng cử động và thở, khác biệt với thực vật và vật vô tri.

Phân loại cơ bản

Trong tiếng Latin, *animāle* chỉ đơn giản là bất cứ sinh vật nào không phải thực vật (thường được gọi là 'creatures'). Sự phân loại này đã được truyền sang tiếng Anh, nơi 'animal' trở thành thuật ngữ chung cho các loài động vật.

Usage Note

Từ 'animal' dùng để chỉ chung các loài động vật, bao gồm cả thú nuôi, động vật hoang dã, côn trùng, chim, cá, v.v. Nó thường được dùng để phân biệt với thực vật và các vật thể vô tri khác. Đôi khi, 'animal' được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người có hành vi thô lỗ, hung bạo hoặc bản năng.

Prepositions

of with

'animal of': dùng để chỉ loài động vật nào đó. Ví dụ: 'a nocturnal animal of the rainforest'. 'animal with': dùng để mô tả đặc điểm của động vật. Ví dụ: 'an animal with stripes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal
  • wild wild animal
    (động vật hoang dã)
  • domesticated domesticated animal
    (động vật đã được thuần hóa)
  • endangered endangered animal
    (động vật có nguy cơ tuyệt chủng)
  • social social animal
    (động vật xã hội (cũng dùng để chỉ con người))
Verb + animal
  • rescue rescue an animal
    (giải cứu một con vật)
  • protect protect animals
    (bảo vệ động vật)
  • observe observe the animal
    (quan sát con vật)
animal + Noun
  • instinct animal instinct
    (bản năng động vật)
  • rights animal rights
    (quyền động vật)
  • kingdom the animal kingdom
    (giới động vật)

Idioms

  • A party animal

    Người rất thích tiệc tùng; người luôn tham gia các bữa tiệc và ăn chơi hết mình.

    "My cousin is a real party animal; he’s out every weekend."

    (Anh họ tôi là một người rất thích tiệc tùng; cuối tuần nào anh ấy cũng ra ngoài chơi.)

  • Act like an animal

    Hành xử thô lỗ, thiếu kiểm soát hoặc hung hăng.

    "Stop acting like an animal and use your table manners!"

    (Đừng hành xử như thú vật nữa và hãy dùng phép lịch sự khi ăn!)

  • Party like an animal

    Ăn chơi rất sung sức, cuồng nhiệt, không kiêng nể.

    "After the exams, we decided to party like animals."

    (Sau kỳ thi, chúng tôi quyết định ăn chơi hết mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật sống ăn chất hữu cơ, thường có các cơ quan cảm giác và hệ thần kinh chuyên biệt, có khả năng phản ứng nhanh với các kích thích.

"The cat is a domestic animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal".

Vòng tròn Hoàng đạo Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là chiêm tinh học, 12 cung hoàng đạo (Zodiac) thường được đại diện bằng các hình ảnh động vật (như Cừu, Bò, Cua, Sư tử, Bọ cạp, Cá...). Khác với 12 con giáp châu Á dựa trên năm sinh, Hoàng đạo phương Tây dựa trên ngày sinh.

Nhân hóa (Anthropomorphism)

Một xu hướng văn hóa phổ biến ở phương Tây là nhân hóa động vật, tức là gán cho chúng các đặc điểm, hành vi, cảm xúc và ngôn ngữ của con người. Điều này rất phổ biến trong phim ảnh, văn học thiếu nhi (ví dụ: các nhân vật hoạt hình của Disney) và giúp động vật trở thành biểu tượng đạo đức.