animalistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or resembling animals, especially in being uncivilized, brutal, or instinctual.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc giống với động vật, đặc biệt là về mặt thiếu văn minh, tàn bạo hoặc mang tính bản năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film depicted the soldiers as being driven by animalistic urges."
"Bộ phim mô tả những người lính bị thúc đẩy bởi những thôi thúc mang tính thú tính."
-
"His animalistic roar echoed through the forest."
"Tiếng gầm mang tính thú tính của anh ta vang vọng khắp khu rừng."
-
"The mob displayed animalistic violence."
"Đám đông thể hiện bạo lực mang tính thú tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animalistic' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành vi thô lỗ, hung bạo, và chỉ dựa trên bản năng, không có lý trí hay đạo đức. Nó mạnh hơn từ 'animal-like' vì 'animal-like' đơn thuần chỉ sự giống nhau về mặt hình thức hoặc hành vi, không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực. 'Animalistic' thường được dùng để mô tả những hành vi mà con người thể hiện khi mất kiểm soát hoặc bị chi phối bởi những ham muốn cơ bản.
Prepositions
Ví dụ: 'The animalistic behavior in the crowd' (Hành vi mang tính thú tính trong đám đông). 'His actions were animalistic towards the victim' (Hành động của anh ta mang tính thú tính đối với nạn nhân). 'Animalistic' thường đứng trước danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely animalistic (hoàn toàn mang tính chất thú vật)
-
brutally brutally animalistic (tàn bạo như thú vật)
-
display display animalistic behavior (thể hiện hành vi thú tính)
-
reveal reveal animalistic instincts (bộc lộ bản năng thú tính)
Idioms
-
to unleash one's animalistic side
giải phóng mặt thú tính của bản thân
"After being provoked for hours, he finally unleashed his animalistic side and started yelling."
(Sau khi bị khiêu khích hàng giờ, cuối cùng anh ta cũng giải phóng mặt thú tính của mình và bắt đầu la hét.)
-
to descend into animalistic behaviour
trở nên thú tính
"As resources dwindled, the stranded survivors descended into animalistic behaviour, fighting over food."
(Khi nguồn lực cạn kiệt, những người sống sót bị mắc kẹt đã trở nên thú tính, đánh nhau vì thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animalistic
AdjectiveThuộc về hoặc giống với động vật, đặc biệt là về mặt thiếu văn minh, tàn bạo hoặc mang tính bản năng.
"The film depicted the soldiers as being driven by animalistic urges."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He displayed animalistic behavior when he hadn't eaten for days. |
Anh ấy thể hiện hành vi thú tính khi anh ấy không ăn trong nhiều ngày. |
| Phủ định | They didn't expect his reaction to be so animalistic. |
Họ không ngờ phản ứng của anh ấy lại thú tính đến vậy. |
| Nghi vấn | Was it her animalistic instinct that led her to the water source? |
Có phải bản năng thú tính của cô ấy đã dẫn cô ấy đến nguồn nước? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd will exhibit animalistic behavior if the team loses. |
Đám đông sẽ thể hiện hành vi thú tính nếu đội thua. |
| Phủ định | She is not going to tolerate any animalistic displays of aggression in her classroom. |
Cô ấy sẽ không dung thứ bất kỳ biểu hiện hung hăng thú tính nào trong lớp học của mình. |
| Nghi vấn | Will their actions be interpreted as animalistic by the public? |
Hành động của họ có bị công chúng hiểu là mang tính thú tính không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the intervention, his behavior had become increasingly animalistic. |
Trước khi can thiệp, hành vi của anh ta đã trở nên ngày càng mang tính thú tính. |
| Phủ định | She had not realized how animalistic the conditions in the factory had become until she saw them herself. |
Cô ấy đã không nhận ra các điều kiện trong nhà máy đã trở nên thú tính đến mức nào cho đến khi cô ấy tự mình nhìn thấy chúng. |
| Nghi vấn | Had the artist intended to depict the characters as animalistic in their desires? |
Có phải nghệ sĩ đã có ý định miêu tả các nhân vật như những người có những ham muốn thú tính không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior is animalistic when he is hungry. |
Hành vi của anh ta trở nên thú tính khi anh ta đói. |
| Phủ định | She does not have an animalistic nature; she is very gentle. |
Cô ấy không có bản chất thú tính; cô ấy rất dịu dàng. |
| Nghi vấn | Does he show animalistic tendencies during the game? |
Anh ấy có thể hiện những khuynh hướng thú tính trong suốt trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animalistic".
