(Top Banner Ad)
animalistic
C1
Adjective C1 Hành vi học, Tâm lý học, Văn học

animalistic

UK: /ˌænɪməˈlɪstɪk/ • US: /ˌænɪməˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thú tính mang tính thú vật dã man thô bạo thiếu văn minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resembling animals, especially in being uncivilized, brutal, or instinctual.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc giống với động vật, đặc biệt là về mặt thiếu văn minh, tàn bạo hoặc mang tính bản năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film depicted the soldiers as being driven by animalistic urges."

    "Bộ phim mô tả những người lính bị thúc đẩy bởi những thôi thúc mang tính thú tính."

  • "His animalistic roar echoed through the forest."

    "Tiếng gầm mang tính thú tính của anh ta vang vọng khắp khu rừng."

  • "The mob displayed animalistic violence."

    "Đám đông thể hiện bạo lực mang tính thú tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal động vật
Adjective animal thuộc về động vật
Noun animality bản năng động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
English
animalistic

Nguồn Gốc của 'Animalistic'

Từ 'animalistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'thuộc về động vật'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để mô tả những hành vi hoặc đặc điểm giống như động vật, thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bản năng, hung bạo, hoặc thiếu văn minh. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản là liên quan đến động vật, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa về sự nguyên thủy và thiếu kiểm soát.

Usage Note

Từ 'animalistic' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành vi thô lỗ, hung bạo, và chỉ dựa trên bản năng, không có lý trí hay đạo đức. Nó mạnh hơn từ 'animal-like' vì 'animal-like' đơn thuần chỉ sự giống nhau về mặt hình thức hoặc hành vi, không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực. 'Animalistic' thường được dùng để mô tả những hành vi mà con người thể hiện khi mất kiểm soát hoặc bị chi phối bởi những ham muốn cơ bản.

Prepositions

in towards

Ví dụ: 'The animalistic behavior in the crowd' (Hành vi mang tính thú tính trong đám đông). 'His actions were animalistic towards the victim' (Hành động của anh ta mang tính thú tính đối với nạn nhân). 'Animalistic' thường đứng trước danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animalistic
  • purely purely animalistic
    (hoàn toàn mang tính chất thú vật)
  • brutally brutally animalistic
    (tàn bạo như thú vật)
Verb + animalistic
  • display display animalistic behavior
    (thể hiện hành vi thú tính)
  • reveal reveal animalistic instincts
    (bộc lộ bản năng thú tính)

Idioms

  • to unleash one's animalistic side

    giải phóng mặt thú tính của bản thân

    "After being provoked for hours, he finally unleashed his animalistic side and started yelling."

    (Sau khi bị khiêu khích hàng giờ, cuối cùng anh ta cũng giải phóng mặt thú tính của mình và bắt đầu la hét.)

  • to descend into animalistic behaviour

    trở nên thú tính

    "As resources dwindled, the stranded survivors descended into animalistic behaviour, fighting over food."

    (Khi nguồn lực cạn kiệt, những người sống sót bị mắc kẹt đã trở nên thú tính, đánh nhau vì thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animalistic

Adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc giống với động vật, đặc biệt là về mặt thiếu văn minh, tàn bạo hoặc mang tính bản năng.

"The film depicted the soldiers as being driven by animalistic urges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed animalistic behavior when he hadn't eaten for days.
Anh ấy thể hiện hành vi thú tính khi anh ấy không ăn trong nhiều ngày.
Phủ định
They didn't expect his reaction to be so animalistic.
Họ không ngờ phản ứng của anh ấy lại thú tính đến vậy.
Nghi vấn
Was it her animalistic instinct that led her to the water source?
Có phải bản năng thú tính của cô ấy đã dẫn cô ấy đến nguồn nước?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd will exhibit animalistic behavior if the team loses.
Đám đông sẽ thể hiện hành vi thú tính nếu đội thua.
Phủ định
She is not going to tolerate any animalistic displays of aggression in her classroom.
Cô ấy sẽ không dung thứ bất kỳ biểu hiện hung hăng thú tính nào trong lớp học của mình.
Nghi vấn
Will their actions be interpreted as animalistic by the public?
Hành động của họ có bị công chúng hiểu là mang tính thú tính không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the intervention, his behavior had become increasingly animalistic.
Trước khi can thiệp, hành vi của anh ta đã trở nên ngày càng mang tính thú tính.
Phủ định
She had not realized how animalistic the conditions in the factory had become until she saw them herself.
Cô ấy đã không nhận ra các điều kiện trong nhà máy đã trở nên thú tính đến mức nào cho đến khi cô ấy tự mình nhìn thấy chúng.
Nghi vấn
Had the artist intended to depict the characters as animalistic in their desires?
Có phải nghệ sĩ đã có ý định miêu tả các nhân vật như những người có những ham muốn thú tính không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is animalistic when he is hungry.
Hành vi của anh ta trở nên thú tính khi anh ta đói.
Phủ định
She does not have an animalistic nature; she is very gentle.
Cô ấy không có bản chất thú tính; cô ấy rất dịu dàng.
Nghi vấn
Does he show animalistic tendencies during the game?
Anh ấy có thể hiện những khuynh hướng thú tính trong suốt trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animalistic".

Biểu tượng động vật trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, động vật thường được sử dụng làm biểu tượng cho các phẩm chất khác nhau. Ví dụ, sư tử tượng trưng cho lòng dũng cảm và sức mạnh, trong khi cáo tượng trưng cho sự xảo quyệt. Khi một người được mô tả là 'animalistic', nó thường ám chỉ những phẩm chất tiêu cực liên quan đến động vật, chẳng hạn như sự hung hăng, bản năng, và thiếu lý trí. Ý niệm này có thể bắt nguồn từ sự phân biệt giữa con người và động vật trong triết học và tôn giáo phương Tây, nhấn mạnh vai trò của lý trí và đạo đức trong việc kiểm soát bản năng.