(Top Banner Ad)
labyrinthine
C1
Adjective C1 Tổng quát

labyrinthine

UK: /ˌlæb.əˈrɪn.θaɪn/ • US: /ˌlæb.əˈrɪn.θaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rối rắm như mê cung phức tạp như mê cung chằng chịt quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a labyrinth in complexity and intricacy; complicated and confusing.

Vietnamese Meaning

Phức tạp và rối rắm như một mê cung; khó hiểu và rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plot of the novel was labyrinthine, full of twists and turns."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất rối rắm, đầy những khúc quanh."

  • "Navigating the company's labyrinthine bureaucracy proved to be a challenge."

    "Việc điều hướng qua bộ máy quan liêu phức tạp của công ty hóa ra là một thách thức."

  • "The old city had a labyrinthine network of streets and alleys."

    "Thành phố cổ có một mạng lưới đường phố và ngõ hẻm chằng chịt như mê cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labyrinth Mê cung, một hệ thống đường đi phức tạp và khó tìm đường ra (nghĩa đen và bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
labyrinthos
Latin
labyrinthus
French
labyrinthe
English
labyrinthine

Truyền thuyết về mê cung

Từ 'labyrinthine' bắt nguồn từ mê cung (labyrinth) nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, được xây dựng bởi Daedalus để giam giữ Minotaur. Mê cung này phức tạp đến nỗi không ai có thể tìm đường ra một khi đã lạc vào. Vì vậy, 'labyrinthine' dùng để chỉ những thứ rất phức tạp và khó hiểu, giống như mê cung vậy.

Usage Note

Từ 'labyrinthine' thường được dùng để mô tả những hệ thống, cấu trúc, hoặc tình huống rất phức tạp và khó điều hướng, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó nhấn mạnh sự rối rắm và khả năng lạc lối hoặc bối rối. So với 'complicated', 'labyrinthine' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự khó hiểu và quanh co.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một cái gì đó tồn tại hoặc bị bao bọc trong một hệ thống phức tạp: 'Labyrinthine in design'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc bản chất của một thứ gì đó: 'The labyrinthine streets of the old city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labyrinthine
  • utterly utterly labyrinthine
    (hoàn toàn phức tạp và rối rắm)
  • incredibly incredibly labyrinthine
    (cực kỳ phức tạp)
  • legally legally labyrinthine
    (về mặt pháp lý thì rất phức tạp)
Noun + labyrinthine
  • plot a labyrinthine plot
    (một cốt truyện phức tạp)
  • network a labyrinthine network
    (một mạng lưới phức tạp)
  • bureaucracy a labyrinthine bureaucracy
    (một bộ máy quan liêu phức tạp)

Idioms

  • a labyrinthine process

    một quy trình rắc rối và phức tạp

    "Navigating the legal system can be a labyrinthine process."

    (Việc điều hướng hệ thống pháp luật có thể là một quy trình rắc rối và phức tạp.)

  • a labyrinthine mind

    một tâm trí phức tạp và khó hiểu

    "He had a labyrinthine mind, full of intricate thoughts and ideas."

    (Anh ấy có một tâm trí phức tạp, chứa đầy những suy nghĩ và ý tưởng phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labyrinthine

Adjective
Lật mặt

Phức tạp và rối rắm như một mê cung; khó hiểu và rắc rối.

"The plot of the novel was labyrinthine, full of twists and turns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old city had labyrinthine streets that confused many tourists.
Thành phố cổ có những con phố như mê cung khiến nhiều du khách bối rối.
Phủ định
The instructions were not labyrinthine; they were surprisingly straightforward.
Hướng dẫn không hề phức tạp; chúng đáng ngạc nhiên là rất dễ hiểu.
Nghi vấn
Does the museum have a labyrinthine layout, making it easy to get lost?
Bảo tàng có bố cục như mê cung, khiến người ta dễ bị lạc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government built a labyrinthine network of tunnels under the city.
Chính phủ đã xây dựng một mạng lưới đường hầm phức tạp dưới thành phố.
Phủ định
The explorers did not expect the cave system to be so labyrinthine.
Những nhà thám hiểm đã không mong đợi hệ thống hang động lại phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Did you explore the labyrinthine streets of the old city?
Bạn đã khám phá những con đường ngoằn ngoèo của thành phố cổ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labyrinthine".

Mê cung trong văn hóa phương Tây

Hình ảnh mê cung không chỉ xuất hiện trong thần thoại mà còn được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây, từ kiến trúc, nghệ thuật đến trò chơi. Nó thường tượng trưng cho sự phức tạp của cuộc sống, những thử thách và khó khăn mà con người phải đối mặt để tìm thấy mục đích và ý nghĩa.