(Top Banner Ad)
lachrymose
C1
adjective C1 Văn học, Cảm xúc

lachrymose

UK: /ˈlæk.rɪ.məʊs/ • US: /ˈlæk.rɪ.moʊs/

Nghĩa tiếng Việt

ủy mị hay khóc bi thương đẫm lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to cry easily; tearful.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng dễ khóc; hay rơi lệ; ủy mị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a lachrymose performance in the play."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy nước mắt trong vở kịch."

  • "The lachrymose film had the entire audience in tears."

    "Bộ phim bi thương đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt."

  • "His lachrymose apology didn't convince her."

    "Lời xin lỗi đầy nước mắt của anh ấy không thuyết phục được cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj lachrymal thuộc về nước mắt, thuộc tuyến lệ (ví dụ: tuyến lachrymal – tuyến lệ)
Noun lachrymation sự chảy nước mắt, sự khóc
Noun lachrymator chất gây chảy nước mắt (ví dụ: hơi cay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lacrima
Latin
lacrimosus
English
lachrymose

Nguồn gốc đẫm lệ

Từ 'lachrymose' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, 'lacrima' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nước mắt'. Từ này sau đó phát triển thành 'lacrimosus', mang ý nghĩa 'đầy nước mắt' hoặc 'hay khóc'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'lachrymose', dùng để mô tả ai đó dễ khóc, ủy mị hoặc một thứ gì đó gợi cảm giác buồn bã, dễ rơi lệ.

Usage Note

Từ 'lachrymose' thường dùng để miêu tả người dễ xúc động, dễ khóc hoặc một tác phẩm nghệ thuật (như phim, truyện) có nội dung buồn, dễ gây xúc động. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sad' hay 'tearful'. Nó nhấn mạnh vào sự biểu lộ cảm xúc bằng nước mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lachrymose
  • excessively excessively lachrymose
    (khóc lóc quá mức, ủy mị thái quá)
  • uncontrollably uncontrollably lachrymose
    (khóc không kìm được)
  • naturally naturally lachrymose
    (người bẩm sinh dễ khóc, có tính cách ủy mị)
Lachrymose + Noun
  • mood lachrymose mood
    (tâm trạng buồn bã, dễ khóc)
  • tale lachrymose tale
    (câu chuyện đẫm lệ, buồn thảm)
  • farewell lachrymose farewell
    (lời tạm biệt đầy nước mắt, bịn rịn)

Idioms

  • in a lachrymose mood

    trong tâm trạng buồn rầu, dễ khóc

    "She's been in a lachrymose mood ever since the bad news arrived."

    (Cô ấy đã ở trong tâm trạng buồn bã, dễ khóc kể từ khi tin xấu đến.)

  • a lachrymose disposition

    tính cách ủy mị, dễ khóc

    "His lachrymose disposition meant he often cried during sad movies."

    (Tính cách ủy mị, dễ khóc của anh ấy có nghĩa là anh ấy thường khóc khi xem những bộ phim buồn.)

  • a lachrymose farewell

    một lời tạm biệt đầy nước mắt

    "It was a lachrymose farewell as the family said goodbye at the airport."

    (Đó là một lời tạm biệt đầy nước mắt khi gia đình chia tay ở sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lachrymose

adjective
Lật mặt

Có khuynh hướng dễ khóc; hay rơi lệ; ủy mị.

"She gave a lachrymose performance in the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, which was filled with lachrymose scenes, made everyone cry.
Bộ phim, với đầy những cảnh đầy nước mắt, đã khiến mọi người khóc.
Phủ định
The usually stoic character, who rarely showed emotion, was not lachrymose during the funeral.
Nhân vật thường ngày điềm tĩnh, người hiếm khi thể hiện cảm xúc, đã không rơi lệ trong đám tang.
Nghi vấn
Is it the lachrymose play, which everyone has been talking about, the one that made you so emotional?
Có phải vở kịch sướt mướt, mà mọi người vẫn luôn bàn tán, là vở khiến bạn xúc động như vậy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the movie was so lachrymose that everyone in the theater was crying.
Ôi, bộ phim quá bi lụy đến nỗi mọi người trong rạp đều khóc.
Phủ định
Wow, the play wasn't lachrymose at all; it was surprisingly funny!
Chà, vở kịch không hề bi lụy chút nào; nó lại gây cười một cách đáng ngạc nhiên!
Nghi vấn
Oh, was the ending of the book lachrymose, or did it have a happy conclusion?
Ồ, kết thúc của cuốn sách có bi lụy không, hay nó có một kết thúc có hậu?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had watched that lachrymose movie, she would have cried.
Nếu cô ấy đã xem bộ phim bi luỵ đó, cô ấy đã khóc.
Phủ định
If he had not been so lachrymose, he might not have missed the opportunity.
Nếu anh ấy không quá ủy mị, có lẽ anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Would she have felt better if she had expressed her lachrymose feelings?
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn không nếu cô ấy đã bày tỏ những cảm xúc bi lụy của mình?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was lachrymose, and everyone cried.
Bộ phim rất bi lụy, và mọi người đều khóc.
Phủ định
Was the play not lachrymose enough for you?
Vở kịch có phải là chưa đủ bi lụy đối với bạn không?
Nghi vấn
Is she lachrymose because of the sad news?
Cô ấy có bi lụy vì tin buồn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie has made her lachrymose.
Bộ phim đã làm cô ấy trở nên dễ rơi lệ.
Phủ định
She hasn't been lachrymose since she started practicing mindfulness.
Cô ấy đã không còn dễ rơi lệ kể từ khi bắt đầu tập chánh niệm.
Nghi vấn
Has he been lachrymose ever since the accident?
Có phải anh ấy đã trở nên dễ rơi lệ kể từ sau vụ tai nạn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' lachrymose reaction to the sad movie was expected.
Phản ứng ủy mị của các học sinh đối với bộ phim buồn là điều đã được dự đoán.
Phủ định
The Smiths' lachrymose display at the party was not well-received.
Sự thể hiện ủy mị của gia đình Smiths tại bữa tiệc không được đón nhận.
Nghi vấn
Was the children's lachrymose behavior a result of the scary story?
Hành vi ủy mị của bọn trẻ có phải là kết quả của câu chuyện đáng sợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lachrymose".

Sự thể hiện cảm xúc và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc 'lachrymose' (khóc lóc, buồn rầu thái quá) ở nơi công cộng đôi khi bị coi là kém kiềm chế, đặc biệt là đối với người lớn. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh cụ thể như tang lễ hoặc những sự kiện mang tính xúc động mạnh, việc thể hiện sự đau buồn bằng nước mắt lại được chấp nhận và thậm chí là mong đợi, như một cách biểu lộ sự chân thành.

Trong văn học và nghệ thuật

Thuật ngữ 'lachrymose' thường được các nhà phê bình dùng để mô tả những tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc âm nhạc có nội dung buồn bã, ủy mị, thường xuyên khai thác các tình tiết gây xúc động mạnh và dễ khiến khán giả rơi lệ. Các nhân vật 'lachrymose' thường là những người nhạy cảm, dễ rơi lệ trước những biến cố cuộc đời hoặc những bi kịch.