lacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cord or string used for fastening or tightening something.
Vietnamese Meaning
Dây buộc, dây để thắt chặt hoặc cố định cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lacing of her corset was very tight."
"Dây buộc áo корсет của cô ấy rất chặt."
-
"He was lacing his shoes before going out."
"Anh ấy đang buộc dây giày trước khi ra ngoài."
-
"The chef was lacing the sauce with a touch of wine."
"Đầu bếp đang nêm thêm một chút rượu vang vào nước sốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ dây giày, dây áo корсет, hoặc các loại dây buộc tương tự. Khác với 'rope' (dây thừng) ở kích thước và mục đích sử dụng.
Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'lacing' chỉ việc thêm một chút rượu mạnh để tăng hương vị. Ví dụ, thêm rượu rum vào bánh.
Đây là dạng V-ing của động từ 'lace'. Thường dùng trong thì tiếp diễn.
Chỉ hành động thêm chất kích thích vào đồ ăn thức uống, thường mang nghĩa tiêu cực.
Prepositions
lacing of (something): dây buộc của cái gì đó
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intricate lacing (hệ thống dây buộc phức tạp)
-
Tight lacing (dây buộc chặt)
-
Tighten the lacing (thắt chặt dây buộc)
-
Loosen the lacing (nới lỏng dây buộc)
Idioms
-
laced with
được thêm vào, có chứa (một lượng nhỏ)
"The coffee was laced with brandy."
(Cà phê được thêm một chút rượu mạnh.)
-
with lacing
có viền ren, có dây buộc
"The dress was designed with lacing at the back."
(Chiếc váy được thiết kế với phần dây buộc ở sau lưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacing
nounDây buộc, dây để thắt chặt hoặc cố định cái gì đó.
"The lacing of her corset was very tight."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She laced up her boots tightly, didn't she? |
Cô ấy đã buộc dây giày của mình thật chặt, phải không? |
| Phủ định | He doesn't lace his shoes the same way every time, does he? |
Anh ấy không buộc dây giày của mình theo cùng một cách mỗi lần, phải không? |
| Nghi vấn | The lacing on that dress is beautiful, isn't it? |
Đường viền ren trên chiếc váy đó thật đẹp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacing".
