(Top Banner Ad)
lacing
B2
noun B2 May mặc, Thể thao, Ẩm thực (tùy ngữ cảnh)

lacing

UK: /ˈleɪsɪŋ/ • US: /ˈleɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự buộc dây dây buộc pha thêm (rượu) buộc dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cord or string used for fastening or tightening something.

Vietnamese Meaning

Dây buộc, dây để thắt chặt hoặc cố định cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lacing of her corset was very tight."

    "Dây buộc áo корсет của cô ấy rất chặt."

  • "He was lacing his shoes before going out."

    "Anh ấy đang buộc dây giày trước khi ra ngoài."

  • "The chef was lacing the sauce with a touch of wine."

    "Đầu bếp đang nêm thêm một chút rượu vang vào nước sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lace buộc dây, thắt dây
Noun lace dây buộc, ren
Adjective laced được thắt dây, có ren

Synonyms

Related Words

shoelace (dây giày)corset (áo корсет)

Subject Area

May mặc, Thể thao, Ẩm thực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lace
Old French
laz
Latin
laqueus

Nguồn gốc của 'lacing'

Từ 'lacing' bắt nguồn từ việc sử dụng dây (lace) để buộc chặt quần áo hoặc giày dép. Hãy tưởng tượng những bộ váy áo thời xưa được cố định bằng những sợi dây phức tạp, tạo nên hình ảnh 'lacing' quen thuộc ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ dây giày, dây áo корсет, hoặc các loại dây buộc tương tự. Khác với 'rope' (dây thừng) ở kích thước và mục đích sử dụng.
Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'lacing' chỉ việc thêm một chút rượu mạnh để tăng hương vị. Ví dụ, thêm rượu rum vào bánh.
Đây là dạng V-ing của động từ 'lace'. Thường dùng trong thì tiếp diễn.
Chỉ hành động thêm chất kích thích vào đồ ăn thức uống, thường mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of

lacing of (something): dây buộc của cái gì đó

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacing
  • Intricate lacing
    (hệ thống dây buộc phức tạp)
  • Tight lacing
    (dây buộc chặt)
Verb + lacing
  • Tighten the lacing
    (thắt chặt dây buộc)
  • Loosen the lacing
    (nới lỏng dây buộc)

Idioms

  • laced with

    được thêm vào, có chứa (một lượng nhỏ)

    "The coffee was laced with brandy."

    (Cà phê được thêm một chút rượu mạnh.)

  • with lacing

    có viền ren, có dây buộc

    "The dress was designed with lacing at the back."

    (Chiếc váy được thiết kế với phần dây buộc ở sau lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacing

noun
Lật mặt

Dây buộc, dây để thắt chặt hoặc cố định cái gì đó.

"The lacing of her corset was very tight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She laced up her boots tightly, didn't she?
Cô ấy đã buộc dây giày của mình thật chặt, phải không?
Phủ định
He doesn't lace his shoes the same way every time, does he?
Anh ấy không buộc dây giày của mình theo cùng một cách mỗi lần, phải không?
Nghi vấn
The lacing on that dress is beautiful, isn't it?
Đường viền ren trên chiếc váy đó thật đẹp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacing".

Corsets và Lacing

Trong lịch sử phương Tây, áo корсет (corset) với hệ thống 'lacing' phức tạp được sử dụng để tạo dáng eo thon cho phụ nữ. Việc thắt 'lacing' quá chặt đôi khi gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.