(Top Banner Ad)
tightening
B2
Noun (Danh từ) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

tightening

UK: /ˈtaɪtnɪŋ/ • US: /ˈtaɪtnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thắt chặt sự siết chặt đang thắt chặt đang siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something tighter.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó chặt hơn, siết chặt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a tightening of immigration controls."

    "Chính phủ đã thông báo việc siết chặt các biện pháp kiểm soát nhập cư."

  • "The recent tightening of monetary policy has slowed economic growth."

    "Việc thắt chặt chính sách tiền tệ gần đây đã làm chậm tăng trưởng kinh tế."

  • "Security is being tightened at all airports."

    "An ninh đang được thắt chặt tại tất cả các sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, khít, chật chội, căng thẳng, eo hẹp
Adverb tightly một cách chặt chẽ, khít khao, sít sao
Verb tighten thắt chặt, xiết chặt, làm cho chặt hơn
Noun tightness sự chặt chẽ, sự chật chội, sự căng thẳng
Noun tightener dụng cụ hoặc chất làm chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þéttr
Middle English
tyght
English
tight
English
tighten
English
tightening

Từ 'chặt' đến 'siết chặt'

Từ 'tightening' bắt nguồn từ động từ 'tighten', và động từ này lại được hình thành từ tính từ 'tight' có nghĩa là 'chặt, khít, căng'. Ban đầu, từ 'tight' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'þéttr' và tiếng Anh Trung Cổ 'tyght', đều mang ý nghĩa tương tự về sự nén chặt, vững chắc. Khi thêm hậu tố '-en' vào 'tight', chúng ta có động từ 'tighten' (làm cho chặt, siết chặt). Sau đó, 'tightening' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của 'tighten', diễn tả hành động đang được thực hiện.

Usage Note

Chỉ hành động hoặc quá trình, không phải kết quả đã siết chặt. Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như chính sách, quy định hoặc kinh tế.
Sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.

Prepositions

of in

'tightening of' được dùng để chỉ sự siết chặt của một thứ gì đó (ví dụ: tightening of security). 'tightening in' thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tightening in credit conditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (tightening)
  • rapid rapid tightening
    (sự thắt chặt nhanh chóng)
  • further further tightening
    (sự thắt chặt hơn nữa)
  • continuous continuous tightening
    (sự thắt chặt liên tục)
Noun (concept) + tightening
  • credit credit tightening
    (sự thắt chặt tín dụng)
  • monetary monetary tightening
    (sự thắt chặt tiền tệ)
  • fiscal fiscal tightening
    (sự thắt chặt tài khóa)
tightening + Noun (object)
  • tightening tightening regulations
    (các quy định đang được thắt chặt)
  • tightening tightening security
    (an ninh đang được thắt chặt)
  • tightening tightening grip
    (cái nắm/sự kiểm soát đang được siết chặt)

Idioms

  • belt-tightening

    thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu do khó khăn kinh tế)

    "The company announced some belt-tightening measures due to slow sales."

    (Công ty đã công bố một số biện pháp thắt lưng buộc bụng do doanh số chậm.)

  • tightening the screws

    gây áp lực, siết chặt kiểm soát (để buộc ai đó phải làm gì)

    "The government is tightening the screws on tax evasion."

    (Chính phủ đang siết chặt các biện pháp kiểm soát việc trốn thuế.)

  • tightening one's grip

    siết chặt sự kiểm soát, tăng cường quyền lực

    "The dictator is tightening his grip on power after the attempted coup."

    (Nhà độc tài đang siết chặt quyền lực sau âm mưu đảo chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightening

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó chặt hơn, siết chặt hơn.

"The government announced a tightening of immigration controls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to tighten its security measures to prevent future attacks.
Công ty quyết định thắt chặt các biện pháp an ninh để ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai.
Phủ định
It's important not to tighten the bolts too much, or you might strip the threads.
Điều quan trọng là không nên siết chặt các bu lông quá nhiều, nếu không bạn có thể làm hỏng ren.
Nghi vấn
Why did the government choose to tighten regulations on the banking sector?
Tại sao chính phủ lại chọn thắt chặt các quy định đối với lĩnh vực ngân hàng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company tightens its budget, it will be more profitable.
Nếu công ty thắt chặt ngân sách, nó sẽ có lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If you don't tighten the screws properly, the shelf will fall down.
Nếu bạn không siết chặt ốc vít đúng cách, cái kệ sẽ rơi xuống.
Nghi vấn
Will the engine run smoothly if I tighten all the bolts?
Động cơ có chạy trơn tru không nếu tôi siết chặt tất cả các bu lông?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is tightening regulations on pollution.
Chính phủ đang thắt chặt các quy định về ô nhiễm.
Phủ định
Why aren't they tightening security at the airport?
Tại sao họ không thắt chặt an ninh tại sân bay?
Nghi vấn
What is tightening around your finger?
Cái gì đang siết chặt quanh ngón tay của bạn vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightening".

Thắt lưng buộc bụng (Belt-tightening)

Cụm từ 'belt-tightening' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một khái niệm văn hóa phổ biến ở nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, khi các cá nhân, hộ gia đình hoặc chính phủ cần cắt giảm chi tiêu, tiết kiệm do gặp khó khăn tài chính. Hành động 'siết chặt thắt lưng' tượng trưng cho việc ăn ít đi hoặc sống một cách giản dị hơn.

An ninh và Kiểm soát

Trong văn hóa phương Tây, 'tightening' thường gắn liền với các khái niệm về an ninh, kiểm soát và quy định. Ví dụ, 'tightening security' (thắt chặt an ninh) là một phản ứng phổ biến sau các sự kiện gây lo ngại, nhằm bảo vệ công chúng. Tương tự, 'tightening regulations' (thắt chặt quy định) thường được áp dụng để đảm bảo an toàn, chất lượng sản phẩm hoặc kiểm soát hành vi trong các lĩnh vực cụ thể.