tightening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something tighter.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó chặt hơn, siết chặt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a tightening of immigration controls."
"Chính phủ đã thông báo việc siết chặt các biện pháp kiểm soát nhập cư."
-
"The recent tightening of monetary policy has slowed economic growth."
"Việc thắt chặt chính sách tiền tệ gần đây đã làm chậm tăng trưởng kinh tế."
-
"Security is being tightened at all airports."
"An ninh đang được thắt chặt tại tất cả các sân bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc quá trình, không phải kết quả đã siết chặt. Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như chính sách, quy định hoặc kinh tế.
Sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ.
Prepositions
'tightening of' được dùng để chỉ sự siết chặt của một thứ gì đó (ví dụ: tightening of security). 'tightening in' thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tightening in credit conditions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid tightening (sự thắt chặt nhanh chóng)
-
further further tightening (sự thắt chặt hơn nữa)
-
continuous continuous tightening (sự thắt chặt liên tục)
-
credit credit tightening (sự thắt chặt tín dụng)
-
monetary monetary tightening (sự thắt chặt tiền tệ)
-
fiscal fiscal tightening (sự thắt chặt tài khóa)
-
tightening tightening regulations (các quy định đang được thắt chặt)
-
tightening tightening security (an ninh đang được thắt chặt)
-
tightening tightening grip (cái nắm/sự kiểm soát đang được siết chặt)
Idioms
-
belt-tightening
thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu do khó khăn kinh tế)
"The company announced some belt-tightening measures due to slow sales."
(Công ty đã công bố một số biện pháp thắt lưng buộc bụng do doanh số chậm.)
-
tightening the screws
gây áp lực, siết chặt kiểm soát (để buộc ai đó phải làm gì)
"The government is tightening the screws on tax evasion."
(Chính phủ đang siết chặt các biện pháp kiểm soát việc trốn thuế.)
-
tightening one's grip
siết chặt sự kiểm soát, tăng cường quyền lực
"The dictator is tightening his grip on power after the attempted coup."
(Nhà độc tài đang siết chặt quyền lực sau âm mưu đảo chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tightening
Noun (Danh từ)Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó chặt hơn, siết chặt hơn.
"The government announced a tightening of immigration controls."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to tighten its security measures to prevent future attacks. |
Công ty quyết định thắt chặt các biện pháp an ninh để ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai. |
| Phủ định | It's important not to tighten the bolts too much, or you might strip the threads. |
Điều quan trọng là không nên siết chặt các bu lông quá nhiều, nếu không bạn có thể làm hỏng ren. |
| Nghi vấn | Why did the government choose to tighten regulations on the banking sector? |
Tại sao chính phủ lại chọn thắt chặt các quy định đối với lĩnh vực ngân hàng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company tightens its budget, it will be more profitable. |
Nếu công ty thắt chặt ngân sách, nó sẽ có lợi nhuận cao hơn. |
| Phủ định | If you don't tighten the screws properly, the shelf will fall down. |
Nếu bạn không siết chặt ốc vít đúng cách, cái kệ sẽ rơi xuống. |
| Nghi vấn | Will the engine run smoothly if I tighten all the bolts? |
Động cơ có chạy trơn tru không nếu tôi siết chặt tất cả các bu lông? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is tightening regulations on pollution. |
Chính phủ đang thắt chặt các quy định về ô nhiễm. |
| Phủ định | Why aren't they tightening security at the airport? |
Tại sao họ không thắt chặt an ninh tại sân bay? |
| Nghi vấn | What is tightening around your finger? |
Cái gì đang siết chặt quanh ngón tay của bạn vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightening".
