(Top Banner Ad)
spiking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể là Thể thao, An toàn, Công nghệ)

spiking

UK: /ˈspaɪkɪŋ/ • US: /ˈspaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ thuốc/chất kích thích vào đồ uống tăng vọt đột biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'spike': To add alcohol or drugs to a drink without someone's knowledge; to rise to a high level.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'spike': Thêm rượu hoặc chất kích thích vào đồ uống mà không có sự đồng ý của người khác; tăng lên một mức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone was spiking drinks at the party."

    "Ai đó đã lén bỏ chất kích thích vào đồ uống tại bữa tiệc."

  • "She accused him of spiking her drink."

    "Cô ấy buộc tội anh ta đã lén bỏ thuốc vào đồ uống của cô ấy."

  • "We saw a sudden spiking in sales after the advertisement."

    "Chúng tôi thấy doanh số bán hàng tăng vọt sau quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spike cái đinh lớn, vật nhọn; sự tăng vọt đột ngột
Verb spike đóng đinh, xuyên qua; làm tăng vọt; lén lút thêm chất cồn vào đồ uống
Adjective spiky có gai, có nhiều điểm nhọn
Adjective spiked có đinh, có gai nhọn; đã bị thêm chất cồn (đồ uống)
Noun spiker người đập bóng (trong bóng chuyền); vật dùng để làm nhọn
Adjective unspiked không có gai/đinh; (đồ uống) không bị pha thêm chất cồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể là Thể thao, An toàn, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spei-
Proto-Germanic
*spik-
Old Norse
spikr
Middle English
spik
Modern English
spike

Nguồn gốc của từ 'spike'

Từ 'spike' có nguồn gốc từ một từ ngữ xa xưa trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*spei-) mang nghĩa là 'điểm sắc nhọn' hoặc 'vật nhọn'. Sau đó, nó phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Na Uy cổ (spikr), nơi nó dùng để chỉ những cái đinh hoặc vật nhọn. Theo thời gian, nghĩa của 'spike' mở rộng ra nhiều lĩnh vực, từ chiếc đinh nhọn, mấu nhọn của cây, đến hành động tăng vọt đột ngột hay thêm chất cồn vào đồ uống một cách bí mật.

Usage Note

Khi nói về đồ uống, 'spiking' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lén lút thêm chất gây nghiện hoặc chất kích thích. Khi nói về số liệu, giá cả, 'spiking' chỉ sự tăng vọt đột ngột, thường là tạm thời.

Prepositions

with

'Spiking' thường đi với 'with' khi nói về việc thêm cái gì đó vào đồ uống (ví dụ: spiking a drink with alcohol).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spiking
  • price price spiking
    (giá cả tăng vọt)
  • interest rate interest rate spiking
    (lãi suất tăng đột biến)
  • COVID-19 COVID-19 spiking
    (số ca nhiễm COVID-19 tăng vọt)
  • drink drink spiking
    (hành động bỏ thuốc/chất cồn vào đồ uống (của người khác) một cách lén lút)
Adjective + spiking
  • sudden sudden spiking
    (sự tăng vọt đột ngột)
  • sharp sharp spiking
    (sự tăng mạnh)
  • unexpected unexpected spiking
    (sự tăng đột biến không ngờ)
Verb + spiking
  • prevent prevent spiking
    (ngăn chặn sự tăng vọt/ngăn chặn việc bỏ chất lạ vào đồ uống)
  • report report spiking
    (báo cáo sự tăng vọt/báo cáo việc bị bỏ thuốc vào đồ uống)
  • control control spiking
    (kiểm soát sự tăng vọt)

Idioms

  • spiking the ball

    ăn mừng quá mức/thể hiện niềm vui một cách mạnh mẽ (thường trong thể thao)

    "After scoring the winning touchdown, the player was penalized for spiking the ball."

    (Sau khi ghi bàn thắng quyết định, cầu thủ đã bị phạt vì ăn mừng quá mức bằng cách đập bóng.)

  • drink spiking

    lén lút bỏ chất kích thích, thuốc hoặc cồn vào đồ uống của người khác

    "Drink spiking is a serious crime that can have severe consequences for victims."

    (Hành vi lén bỏ thuốc vào đồ uống là một tội nghiêm trọng có thể gây ra hậu quả nặng nề cho nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'spike': Thêm rượu hoặc chất kích thích vào đồ uống mà không có sự đồng ý của người khác; tăng lên một mức cao.

"Someone was spiking drinks at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volleyball player is spiking the ball with incredible power.
Cầu thủ bóng chuyền đang đập bóng với một sức mạnh đáng kinh ngạc.
Phủ định
She is not spiking the punch because it already has enough alcohol.
Cô ấy không bỏ thêm rượu mạnh vào món punch vì nó đã đủ độ cồn rồi.
Nghi vấn
Is the price of gas spiking again this summer?
Giá xăng có đang tăng vọt trở lại vào mùa hè này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't spiked the prices so high last month.
Tôi ước gì công ty đã không tăng giá quá cao vào tháng trước.
Phủ định
If only they wouldn't spike the punch with so much alcohol; it ruins the party.
Ước gì họ đừng pha quá nhiều rượu vào món punch; nó làm hỏng bữa tiệc.
Nghi vấn
If only they could spike their serve more consistently, would they win the game?
Ước gì họ có thể giao bóng xoáy (spike) ổn định hơn, liệu họ có thắng trận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiking".

Vấn nạn 'Drink Spiking'

Ở nhiều nước phương Tây, 'drink spiking' (hành vi lén lút bỏ thuốc, chất kích thích hoặc lượng lớn cồn vào đồ uống của người khác) là một vấn đề xã hội nghiêm trọng và được coi là tội phạm. Nó thường liên quan đến ý định lợi dụng hoặc gây hại cho nạn nhân. Có nhiều chiến dịch cộng đồng để nâng cao nhận thức về nguy cơ này và khuyến khích mọi người cảnh giác khi ở nơi công cộng.

Pha 'Spiking' trong thể thao

Trong các môn thể thao như bóng chuyền, 'spiking' là hành động đập bóng mạnh từ trên cao xuống sân đối phương để ghi điểm. Trong bóng bầu dục Mỹ, 'spiking the ball' là hành động cầu thủ ném bóng xuống đất một cách mạnh mẽ sau khi ghi điểm (touchdown). Đây là cách ăn mừng chiến thắng, nhưng đôi khi có thể bị phạt nếu bị coi là hành vi thiếu tôn trọng đối thủ hoặc kéo dài thời gian.