(Top Banner Ad)
laid-back meeting
Giao tiếp xã hội

laid-back meeting

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet Gặp gỡ, hội họp
Noun meeting Cuộc họp, buổi gặp mặt
Adjective laid-back Thư thái, thoải mái, không căng thẳng
Noun laid-backness Sự thoải mái, vô tư (ít dùng hơn, nhưng vẫn có)

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan (to lay)
Old English
bæc (back)
Old English
mēting (gathering)
English (17th C.)
lay back (verb phrase)
English (Mid 20th C.)
laid-back (adjective)
English (Modern)
laid-back meeting (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'Laid-back'

Tính từ 'laid-back' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Mỹ, để mô tả một người hoặc một phong cách sống thư thái, bình tĩnh, không vội vàng hay lo lắng. Nó bắt nguồn từ động từ kép 'lay back' (ngả lưng ra sau), gợi hình ảnh thư giãn, thoải mái về mặt thể chất. Vì vậy, một cuộc họp 'laid-back' là một cuộc họp có tinh thần thoải mái như vậy.

Về từ 'Meeting'

Từ 'meeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mēting', có nghĩa là 'một cuộc tụ tập, một hội nghị'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ để chỉ sự kiện mọi người đến với nhau cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid-back meeting
  • informal an informal laid-back meeting
    (một cuộc họp thoải mái không trang trọng)
  • casual a casual laid-back meeting
    (một cuộc họp thoải mái, thân mật)
  • productive a productive laid-back meeting
    (một cuộc họp thoải mái nhưng hiệu quả)
  • short a short laid-back meeting
    (một cuộc họp thoải mái ngắn gọn)
Verb + laid-back meeting
  • have to have a laid-back meeting
    (tổ chức/có một cuộc họp thoải mái)
  • organize to organize a laid-back meeting
    (tổ chức một cuộc họp thoải mái)
  • attend to attend a laid-back meeting
    (tham dự một cuộc họp thoải mái)
  • conduct to conduct a laid-back meeting
    (tiến hành một cuộc họp thoải mái)
Prepositional Phrase + laid-back meeting
  • for a laid-back meeting for brainstorming
    (một cuộc họp thoải mái để động não ý tưởng)
  • with a laid-back meeting with colleagues
    (một cuộc họp thoải mái với đồng nghiệp)

Idioms

  • keep the laid-back meeting on track

    Giữ cho cuộc họp thoải mái đi đúng hướng (không bị lạc đề)

    "Even with a laid-back meeting, it's important to keep it on track."

    (Ngay cả với một cuộc họp thoải mái, điều quan trọng là phải giữ cho nó đi đúng hướng.)

  • turn a formal gathering into a laid-back meeting

    Biến một buổi gặp mặt trang trọng thành một cuộc họp thoải mái

    "He managed to turn a formal gathering into a surprisingly laid-back meeting."

    (Anh ấy đã xoay sở để biến một buổi gặp mặt trang trọng thành một cuộc họp thoải mái đáng ngạc nhiên.)

  • value a laid-back meeting for creativity

    Đề cao một cuộc họp thoải mái vì khả năng thúc đẩy sự sáng tạo

    "Many companies now value a laid-back meeting for its potential to foster creativity."

    (Nhiều công ty hiện nay đề cao một cuộc họp thoải mái vì tiềm năng thúc đẩy sự sáng tạo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid-back meeting

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back meeting".

Văn hóa họp mặt ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp sáng tạo hoặc các công ty khởi nghiệp công nghệ, 'laid-back meeting' (cuộc họp thoải mái) ngày càng trở nên phổ biến. Thay vì không gian họp trang trọng, mọi người có thể họp tại quán cà phê, trên ghế sofa hoặc thậm chí đi dạo. Mục đích là giảm bớt áp lực, khuyến khích sự cởi mở, sáng tạo và hợp tác.

Ưu và nhược điểm của các cuộc họp thoải mái

Ưu điểm của một cuộc họp thoải mái là tạo không khí thân thiện, giúp mọi người dễ dàng chia sẻ ý tưởng và xây dựng mối quan hệ. Tuy nhiên, nhược điểm có thể là dễ bị lạc đề, thiếu cấu trúc hoặc bị coi là thiếu chuyên nghiệp trong một số môi trường truyền thống hơn. Việc cân bằng giữa sự thoải mái và hiệu quả là chìa khóa để tận dụng tối đa loại hình cuộc họp này.