laid-back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relaxed and easy-going; not worried or stressed.
Vietnamese Meaning
Thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a very laid-back attitude to life."
"Cô ấy có một thái độ sống rất thoải mái."
-
"The atmosphere in the office is very laid-back."
"Bầu không khí trong văn phòng rất thoải mái."
-
"He's a laid-back kind of guy."
"Anh ấy là một người khá thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | laid-back | Thoải mái, dễ chịu, thư thái |
| Adverb | laid-backly | Một cách thoải mái, dễ chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'laid-back' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí, tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự điềm tĩnh, khả năng ứng phó với áp lực mà không bị căng thẳng. Khác với 'calm' (bình tĩnh), 'laid-back' bao hàm sự thoải mái hơn, ít trang trọng hơn. So với 'relaxed' (thư giãn), 'laid-back' nghiêng về một đặc điểm tính cách hơn là một trạng thái tạm thời.
Prepositions
Khi sử dụng 'about', nó thường đi kèm với một chủ đề cụ thể mà người đó không lo lắng về. Ví dụ: 'He's very laid-back about his exams'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very laid-back (rất thoải mái, rất dễ chịu)
-
totally totally laid-back (hoàn toàn thoải mái, vô cùng dễ chịu)
-
pretty pretty laid-back (khá thoải mái, khá dễ chịu)
-
be be laid-back (thoải mái, dễ chịu)
-
seem seem laid-back (có vẻ thoải mái, có vẻ dễ chịu)
-
appear appear laid-back (trông có vẻ thoải mái, trông có vẻ dễ chịu)
Idioms
-
a laid-back attitude
một thái độ thoải mái, dễ chịu
"He has a laid-back attitude towards work."
(Anh ấy có một thái độ thoải mái đối với công việc.)
-
laid-back about something
thoải mái, không lo lắng về điều gì đó
"She's very laid-back about her exams."
(Cô ấy rất thoải mái về kỳ thi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laid-back
Tính từThư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.
"She has a very laid-back attitude to life."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he's so laid-back is why everyone enjoys his company. |
Việc anh ấy quá thoải mái là lý do tại sao mọi người thích ở bên anh ấy. |
| Phủ định | Whether she is laid-back or not doesn't affect my decision. |
Việc cô ấy thoải mái hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi. |
| Nghi vấn | Why he's so laid-back remains a mystery to me. |
Tại sao anh ấy lại thoải mái đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been living a laid-back lifestyle for over twenty years. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã sống một lối sống thoải mái được hơn hai mươi năm. |
| Phủ định | She won't have been remaining laid-back if the project continues to run behind schedule. |
Cô ấy sẽ không còn giữ được sự thoải mái nếu dự án tiếp tục chậm trễ so với kế hoạch. |
| Nghi vấn | Will they have been staying laid-back while dealing with such a stressful situation? |
Liệu họ có thể giữ được sự thoải mái khi đối mặt với một tình huống căng thẳng như vậy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being very laid-back about the upcoming exam; he's not even studying. |
Anh ấy đang tỏ ra rất thoải mái về kỳ thi sắp tới; anh ấy thậm chí còn không học bài. |
| Phủ định | She isn't being laid-back about the presentation; she's preparing meticulously. |
Cô ấy không hề thoải mái về bài thuyết trình; cô ấy đang chuẩn bị rất kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Are they being laid-back because they already know the results? |
Họ có đang tỏ ra thoải mái vì họ đã biết kết quả rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back".
