(Top Banner Ad)
laid-back
B2
Tính từ B2 Tính cách/Hành vi

laid-back

UK: /ˌleɪdˈbæk/ • US: /ˌleɪdˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái dễ tính ung dung thư thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and easy-going; not worried or stressed.

Vietnamese Meaning

Thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very laid-back attitude to life."

    "Cô ấy có một thái độ sống rất thoải mái."

  • "The atmosphere in the office is very laid-back."

    "Bầu không khí trong văn phòng rất thoải mái."

  • "He's a laid-back kind of guy."

    "Anh ấy là một người khá thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laid-back Thoải mái, dễ chịu, thư thái
Adverb laid-backly Một cách thoải mái, dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Nguồn gốc của 'laid-back'

Cụm từ 'laid-back' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, ban đầu được dùng để mô tả dáng vẻ thư thái, thoải mái như đang nằm ngả lưng (laid back). Nó nhanh chóng trở thành một từ thông dụng để chỉ tính cách dễ chịu, không căng thẳng.

Usage Note

Tính từ 'laid-back' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí, tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự điềm tĩnh, khả năng ứng phó với áp lực mà không bị căng thẳng. Khác với 'calm' (bình tĩnh), 'laid-back' bao hàm sự thoải mái hơn, ít trang trọng hơn. So với 'relaxed' (thư giãn), 'laid-back' nghiêng về một đặc điểm tính cách hơn là một trạng thái tạm thời.

Prepositions

about

Khi sử dụng 'about', nó thường đi kèm với một chủ đề cụ thể mà người đó không lo lắng về. Ví dụ: 'He's very laid-back about his exams'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid-back
  • very very laid-back
    (rất thoải mái, rất dễ chịu)
  • totally totally laid-back
    (hoàn toàn thoải mái, vô cùng dễ chịu)
  • pretty pretty laid-back
    (khá thoải mái, khá dễ chịu)
Verb + laid-back
  • be be laid-back
    (thoải mái, dễ chịu)
  • seem seem laid-back
    (có vẻ thoải mái, có vẻ dễ chịu)
  • appear appear laid-back
    (trông có vẻ thoải mái, trông có vẻ dễ chịu)

Idioms

  • a laid-back attitude

    một thái độ thoải mái, dễ chịu

    "He has a laid-back attitude towards work."

    (Anh ấy có một thái độ thoải mái đối với công việc.)

  • laid-back about something

    thoải mái, không lo lắng về điều gì đó

    "She's very laid-back about her exams."

    (Cô ấy rất thoải mái về kỳ thi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid-back

Tính từ
Lật mặt

Thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

"She has a very laid-back attitude to life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he's so laid-back is why everyone enjoys his company.
Việc anh ấy quá thoải mái là lý do tại sao mọi người thích ở bên anh ấy.
Phủ định
Whether she is laid-back or not doesn't affect my decision.
Việc cô ấy thoải mái hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why he's so laid-back remains a mystery to me.
Tại sao anh ấy lại thoải mái đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been living a laid-back lifestyle for over twenty years.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã sống một lối sống thoải mái được hơn hai mươi năm.
Phủ định
She won't have been remaining laid-back if the project continues to run behind schedule.
Cô ấy sẽ không còn giữ được sự thoải mái nếu dự án tiếp tục chậm trễ so với kế hoạch.
Nghi vấn
Will they have been staying laid-back while dealing with such a stressful situation?
Liệu họ có thể giữ được sự thoải mái khi đối mặt với một tình huống căng thẳng như vậy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being very laid-back about the upcoming exam; he's not even studying.
Anh ấy đang tỏ ra rất thoải mái về kỳ thi sắp tới; anh ấy thậm chí còn không học bài.
Phủ định
She isn't being laid-back about the presentation; she's preparing meticulously.
Cô ấy không hề thoải mái về bài thuyết trình; cô ấy đang chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are they being laid-back because they already know the results?
Họ có đang tỏ ra thoải mái vì họ đã biết kết quả rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back".

Văn hóa thoải mái

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở California, có một nền văn hóa đề cao sự thoải mái, thư giãn. 'Laid-back' thường được dùng để mô tả phong cách sống này.