meet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come into the presence or company of (someone) accidentally or by arrangement.
Vietnamese Meaning
Gặp gỡ ai đó một cách tình cờ hoặc có sắp xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will meet you at the train station."
"Tôi sẽ gặp bạn ở ga tàu."
-
"Nice to meet you."
"Rất vui được gặp bạn."
-
"The two roads meet at the intersection."
"Hai con đường gặp nhau tại giao lộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "meet" thường được dùng để chỉ sự gặp gỡ lần đầu hoặc những cuộc gặp có mục đích cụ thể. Khác với "see" mang tính chung chung hơn, hoặc "encounter" mang tính bất ngờ và có thể không mấy dễ chịu.
Prepositions
"Meet with": Gặp gỡ ai đó để thảo luận, bàn bạc. Ví dụ: I'm meeting with my boss tomorrow.
"Meet at": Gặp nhau ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: Let's meet at the coffee shop.
"Meet in": Gặp nhau trong một không gian lớn hơn, như thành phố hoặc quốc gia. (Ít phổ biến hơn trong trường hợp này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expectations meet expectations (đáp ứng kỳ vọng)
-
deadlines meet deadlines (hoàn thành đúng thời hạn)
-
requirements meet requirements (đáp ứng các yêu cầu)
-
needs meet a need/needs (đáp ứng một/những nhu cầu)
-
formally formally meet (gặp gỡ trang trọng, chính thức)
-
accidentally accidentally meet (tình cờ gặp)
-
nice nice to meet you (rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp mặt))
-
glad glad to meet you (rất vui được gặp bạn (tương tự 'nice to meet you'))
Idioms
-
meet your match
Gặp phải đối thủ hoặc người ngang tài ngang sức với mình, khó thắng được
"After winning every game, he finally met his match in the final round."
(Sau khi thắng mọi trận đấu, cuối cùng anh ấy cũng gặp phải đối thủ xứng tầm ở vòng chung kết.)
-
meet someone halfway
Nhượng bộ, thỏa hiệp với ai đó để đạt được một thỏa thuận hoặc sự đồng thuận
"To resolve the conflict, both sides need to meet each other halfway."
(Để giải quyết xung đột, cả hai bên cần phải nhượng bộ lẫn nhau.)
-
make ends meet
Kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí thiết yếu, sống qua ngày
"It's difficult to make ends meet with two children and only one income."
(Rất khó để kiếm đủ sống với hai đứa con và chỉ một nguồn thu nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet
Động từGặp gỡ ai đó một cách tình cờ hoặc có sắp xếp.
"I will meet you at the train station."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet".
