(Top Banner Ad)
meeting
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

meeting

UK: /ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp buổi họp hội nghị phiên họp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assembly of people, especially for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held a meeting to discuss the new marketing strategy."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về chiến lược marketing mới."

  • "The meeting will start at 9 a.m. sharp."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng."

  • "He was late for the meeting because of traffic."

    "Anh ấy bị trễ cuộc họp vì kẹt xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet Gặp gỡ, đáp ứng, đối mặt
Noun meet Cuộc thi đấu thể thao (ví dụ: track meet), cuộc gặp gỡ (ít dùng hơn 'meeting' trong nghĩa chung)
Adjective unmet Chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn
Noun meeting Cuộc họp, buổi gặp mặt, hội nghị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
metan
Middle English
meting
Modern English
meeting

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'meet' (gặp gỡ) trong tiếng Anh cổ là 'metan', có nghĩa là 'tìm thấy, bắt gặp, hội ngộ'. Khi hậu tố '-ing' được thêm vào, nó tạo thành danh từ 'meting' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ hành động gặp gỡ hoặc sự tụ họp. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một cuộc họp chính thức hoặc một buổi gặp mặt có mục đích cụ thể.

Usage Note

Từ 'meeting' chỉ một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người tập hợp lại để thảo luận, đưa ra quyết định hoặc chia sẻ thông tin. Nó mang tính chính thức hơn so với 'gathering' hoặc 'get-together'. 'Meeting' có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến. Sự khác biệt với 'conference' là 'meeting' thường nhỏ hơn và ngắn gọn hơn 'conference'.

Prepositions

at in about

* **at (a meeting):** chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp (ví dụ: We're at a meeting). * **in (a meeting):** chỉ sự tham gia vào cuộc họp (ví dụ: She is in a meeting). * **about (a meeting):** chỉ chủ đề của cuộc họp (ví dụ: A meeting about sales figures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meeting
  • important an important meeting
    (một cuộc họp quan trọng)
  • urgent an urgent meeting
    (một cuộc họp khẩn cấp)
  • board a board meeting
    (một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • general a general meeting
    (một cuộc họp chung, đại hội đồng)
Verb + meeting
  • hold hold a meeting
    (tổ chức một cuộc họp)
  • attend attend a meeting
    (tham dự một cuộc họp)
  • cancel cancel a meeting
    (hủy bỏ một cuộc họp)
  • schedule schedule a meeting
    (lên lịch một cuộc họp)
  • chair chair a meeting
    (chủ trì một cuộc họp)
Prepositional Phrases
  • at at a meeting
    (tại một cuộc họp)
  • during during a meeting
    (trong suốt một cuộc họp)

Idioms

  • a meeting of minds

    Sự đồng điệu về tư tưởng/quan điểm, nhất trí

    "After hours of discussion, we finally achieved a meeting of minds on the project."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đạt được sự đồng điệu về tư tưởng về dự án.)

  • call a meeting to order

    Tuyên bố bắt đầu cuộc họp chính thức

    "The chairman called the meeting to order exactly at 9 AM."

    (Chủ tịch tuyên bố bắt đầu cuộc họp chính thức đúng 9 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

"The company held a meeting to discuss the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting".

Văn hóa họp ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc họp hành thường đề cao sự đúng giờ và có một chương trình nghị sự rõ ràng (agenda). Người tham gia được kỳ vọng sẽ chuẩn bị trước và đóng góp ý kiến một cách trực tiếp, hiệu quả để đạt được mục tiêu của cuộc họp.

Tầm quan trọng của giao tiếp

Các cuộc họp không chỉ là nơi để ra quyết định mà còn là cơ hội để xây dựng mối quan hệ và mạng lưới (networking). Việc trò chuyện xã giao (small talk) trước hoặc sau cuộc họp có thể giúp tạo không khí thoải mái và tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên.