(Top Banner Ad)
uptight
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

uptight

UK: /ˌʌpˈtaɪt/ • US: /ˌʌpˈtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng khó tính cứng nhắc bảo thủ kín đáo quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tense, nervous, or anxious; rigid in opinion or behaviour.

Vietnamese Meaning

Căng thẳng, lo lắng hoặc bồn chồn; cứng nhắc trong quan điểm hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been really uptight since the project deadline was announced."

    "Cô ấy đã thực sự căng thẳng kể từ khi thời hạn dự án được công bố."

  • "Don't be so uptight! Just relax and enjoy the party."

    "Đừng căng thẳng quá! Hãy thư giãn và tận hưởng bữa tiệc đi."

  • "He's so uptight about rules; it's hard to work with him."

    "Anh ấy quá khắt khe về các quy tắc; thật khó để làm việc với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uptight căng thẳng, lo lắng, cứng nhắc, khó chịu (vì quá nghiêm túc)
Noun uptightness sự căng thẳng, sự lo lắng, sự cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Proto-Germanic
*þihtaz
Middle English
tight
English (mid-20th century)
uptight (compound)

Nguồn gốc của 'uptight'

'Uptight' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong tiếng lóng của người Mỹ. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 'up' (lên) và 'tight' (chặt, căng). Ý nghĩa của từ này gợi lên hình ảnh một người bị 'siết chặt' hoặc 'căng cứng' từ bên trong, ám chỉ sự lo lắng, căng thẳng hoặc quá nghiêm túc. Ban đầu, nó thường được dùng trong giới nhạc jazz để mô tả một người chơi nhạc không tự nhiên, gò bó.

Usage Note

Từ 'uptight' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người dễ bị căng thẳng, khó thư giãn và thường có những quy tắc hoặc chuẩn mực quá khắt khe. Nó khác với 'anxious' ở chỗ 'uptight' thường bao hàm sự thiếu linh hoạt và khó chấp nhận những điều khác biệt. So với 'stressed', 'uptight' nhấn mạnh vào tính cách hơn là một trạng thái tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Uptight + Giới từ
  • about uptight about something
    (căng thẳng/lo lắng/khó chịu về điều gì đó)

Idioms

  • Don't get uptight about it.

    Đừng căng thẳng/lo lắng/khó chịu về chuyện đó.

    "It's just a game, don't get uptight about losing."

    (Đây chỉ là một trò chơi thôi, đừng căng thẳng về việc thua cuộc.)

  • Uptight and wound up

    Căng thẳng và bồn chồn; lo lắng tột độ (như dây cót bị siết chặt)

    "After studying for exams all week, she was completely uptight and wound up."

    (Sau khi ôn thi cả tuần, cô ấy hoàn toàn căng thẳng và bồn chồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uptight

adjective
Lật mặt

Căng thẳng, lo lắng hoặc bồn chồn; cứng nhắc trong quan điểm hoặc hành vi.

"She's been really uptight since the project deadline was announced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the type of person who gets uptight when things don't go according to plan.
Cô ấy là kiểu người trở nên căng thẳng khi mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.
Phủ định
He is not the kind of boss who gets uptight about minor details, which makes him easy to work with.
Anh ấy không phải là kiểu sếp trở nên căng thẳng về những chi tiết nhỏ nhặt, điều này khiến việc làm việc với anh ấy trở nên dễ dàng.
Nghi vấn
Is he the colleague who gets uptight when deadlines are approaching?
Anh ấy có phải là đồng nghiệp trở nên căng thẳng khi thời hạn đang đến gần không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's so uptight about everything.
Cô ấy quá căng thẳng về mọi thứ.
Phủ định
He isn't uptight at all; he's very relaxed.
Anh ấy không hề căng thẳng; anh ấy rất thoải mái.
Nghi vấn
Why is he so uptight about the meeting?
Tại sao anh ấy lại căng thẳng về cuộc họp như vậy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so uptight about the rules, we would be having more fun now.
Nếu anh ấy không quá khắt khe về các quy tắc, chúng ta đã có thể vui vẻ hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so uptight, she might have enjoyed the party more.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, có lẽ cô ấy đã thích bữa tiệc hơn.
Nghi vấn
If you hadn't been so uptight, would you be in a better mood now?
Nếu bạn không quá căng thẳng, bây giờ bạn có cảm thấy tốt hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is uptight about her diet.
Cô ấy lo lắng về chế độ ăn uống của mình.
Phủ định
He does not want to appear uptight in front of his friends.
Anh ấy không muốn tỏ ra căng thẳng trước mặt bạn bè.
Nghi vấn
Is he always so uptight when we travel?
Có phải anh ấy luôn căng thẳng như vậy khi chúng ta đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uptight".

Thái độ 'laid-back' và 'uptight'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20, có một sự đối lập rõ rệt giữa việc trở nên 'uptight' (cứng nhắc, quá nghiêm túc, lo lắng) và 'laid-back' (thoải mái, thư giãn, dễ tính). Việc bị coi là 'uptight' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt, khả năng thích nghi kém hoặc quá chú trọng vào tiểu tiết, trong khi 'laid-back' được đánh giá cao như một thái độ sống tích cực.

Uptight và sức khỏe tinh thần

Trong nhiều xã hội hiện đại, tình trạng 'uptight' thường được liên kết với căng thẳng, lo âu, và sự cầu toàn quá mức. Nó phản ánh áp lực từ công việc, học tập, hoặc các kỳ vọng xã hội. Văn hóa hiện đại thường khuyến khích mọi người tìm cách giảm bớt 'uptightness' thông qua các hoạt động thư giãn, chánh niệm, hoặc tìm kiếm sự cân bằng để duy trì sức khỏe tinh thần.