mellow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relaxed, calm, easy-going; pleasantly rich or soft; not harsh or strident.
Vietnamese Meaning
Thư thái, điềm tĩnh, dễ chịu; êm dịu, du dương; không gay gắt hoặc chói tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mellow tones of the saxophone filled the room."
"Âm thanh êm dịu của chiếc saxophone tràn ngập căn phòng."
-
"He's become more mellow in his old age."
"Ông ấy trở nên điềm tĩnh hơn khi về già."
-
"The music created a mellow atmosphere."
"Âm nhạc tạo ra một bầu không khí thư thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mellowness | sự êm dịu, sự chín muồi, sự hiền hòa |
| Adverb | mellowly | một cách êm dịu, một cách hiền hòa |
| Verb | mellow | làm cho/trở nên êm dịu, chín muồi, hiền hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mellow thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần, tính cách con người, hoặc âm thanh, màu sắc, hương vị. Khác với 'calm' chỉ sự yên tĩnh, 'mellow' nhấn mạnh sự thư thái và dễ chịu. So với 'relaxed', 'mellow' có sắc thái sâu lắng và trưởng thành hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm mellow light (ánh sáng ấm áp dịu nhẹ)
-
soft soft mellow tones (những giai điệu/âm thanh êm dịu)
-
rich rich mellow flavor (hương vị đậm đà êm dịu)
-
mellow mellow with age (êm dịu hơn/trở nên hiền hòa hơn theo tuổi tác)
-
mellow mellow out (informal) (thư giãn, bình tĩnh lại)
-
mellow mellow mood (tâm trạng thoải mái, thư thái)
-
mellow mellow evening (buổi tối êm đềm)
-
mellow mellow person (người điềm đạm, hiền hòa)
Idioms
-
mellow out
thư giãn, bình tĩnh lại, bớt căng thẳng
"After a stressful week, I just want to mellow out this weekend."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ muốn thư giãn vào cuối tuần này.)
-
mellow with age
trở nên êm dịu, dễ chịu, hoặc hiền hòa hơn theo thời gian/tuổi tác (áp dụng cho người, rượu, pho mát, v.v.)
"Good wine mellows with age, becoming smoother and more complex."
(Rượu ngon sẽ êm dịu hơn theo thời gian, trở nên mượt mà và phức tạp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mellow
tính từThư thái, điềm tĩnh, dễ chịu; êm dịu, du dương; không gay gắt hoặc chói tai.
"The mellow tones of the saxophone filled the room."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the music mellowly filled the room, creating a peaceful atmosphere. |
Ồ, âm nhạc du dương tràn ngập căn phòng, tạo ra một bầu không khí yên bình. |
| Phủ định | Alas, the harsh lighting didn't mellow the atmosphere at all. |
Than ôi, ánh sáng chói chang chẳng làm dịu đi bầu không khí chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, did the years mellow him out, or is he still as stubborn as ever? |
Này, năm tháng có làm anh ấy dịu đi không, hay anh ấy vẫn cứng đầu như mọi khi? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music mellowed the atmosphere. |
Âm nhạc làm dịu bầu không khí. |
| Phủ định | He didn't mellow with age; he became more irritable. |
Anh ấy không trở nên điềm đạm hơn khi về già; anh ấy trở nên cáu kỉnh hơn. |
| Nghi vấn | Did the wine mellow over time? |
Rượu có dịu đi theo thời gian không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's wine is mellower than last year's. |
Rượu năm nay dịu hơn năm ngoái. |
| Phủ định | He is not as mellow now as he used to be. |
Anh ấy không còn điềm tĩnh như trước đây. |
| Nghi vấn | Is this the mellowest music you've ever heard? |
Đây có phải là bản nhạc du dương nhất bạn từng nghe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mellow".
