(Top Banner Ad)
mellow
B2
tính từ B2 Tổng quát

mellow

UK: /ˈmeləʊ/ • US: /ˈmeloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

êm dịu thư thái điềm tĩnh dịu dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed, calm, easy-going; pleasantly rich or soft; not harsh or strident.

Vietnamese Meaning

Thư thái, điềm tĩnh, dễ chịu; êm dịu, du dương; không gay gắt hoặc chói tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mellow tones of the saxophone filled the room."

    "Âm thanh êm dịu của chiếc saxophone tràn ngập căn phòng."

  • "He's become more mellow in his old age."

    "Ông ấy trở nên điềm tĩnh hơn khi về già."

  • "The music created a mellow atmosphere."

    "Âm nhạc tạo ra một bầu không khí thư thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mellowness sự êm dịu, sự chín muồi, sự hiền hòa
Adverb mellowly một cách êm dịu, một cách hiền hòa
Verb mellow làm cho/trở nên êm dịu, chín muồi, hiền hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
melu
Middle English
melowe
Modern English
mellow

Từ Bột Mì Đến Sự Trưởng Thành Dịu Dàng

Từ 'melu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bột' hoặc 'ngũ cốc xay', từ 'mellow' ban đầu mô tả thứ gì đó mềm mại, dễ nghiền nát như bột. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ trái cây chín mềm, rượu vang ủ lâu năm trở nên êm dịu, và cả tính cách con người trở nên hiền hòa, điềm đạm hơn khi về già.

Usage Note

Mellow thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần, tính cách con người, hoặc âm thanh, màu sắc, hương vị. Khác với 'calm' chỉ sự yên tĩnh, 'mellow' nhấn mạnh sự thư thái và dễ chịu. So với 'relaxed', 'mellow' có sắc thái sâu lắng và trưởng thành hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mellow
  • warm warm mellow light
    (ánh sáng ấm áp dịu nhẹ)
  • soft soft mellow tones
    (những giai điệu/âm thanh êm dịu)
  • rich rich mellow flavor
    (hương vị đậm đà êm dịu)
Verb + mellow
  • mellow mellow with age
    (êm dịu hơn/trở nên hiền hòa hơn theo tuổi tác)
  • mellow mellow out (informal)
    (thư giãn, bình tĩnh lại)
Mellow + Noun
  • mellow mellow mood
    (tâm trạng thoải mái, thư thái)
  • mellow mellow evening
    (buổi tối êm đềm)
  • mellow mellow person
    (người điềm đạm, hiền hòa)

Idioms

  • mellow out

    thư giãn, bình tĩnh lại, bớt căng thẳng

    "After a stressful week, I just want to mellow out this weekend."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ muốn thư giãn vào cuối tuần này.)

  • mellow with age

    trở nên êm dịu, dễ chịu, hoặc hiền hòa hơn theo thời gian/tuổi tác (áp dụng cho người, rượu, pho mát, v.v.)

    "Good wine mellows with age, becoming smoother and more complex."

    (Rượu ngon sẽ êm dịu hơn theo thời gian, trở nên mượt mà và phức tạp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mellow

tính từ
Lật mặt

Thư thái, điềm tĩnh, dễ chịu; êm dịu, du dương; không gay gắt hoặc chói tai.

"The mellow tones of the saxophone filled the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the music mellowly filled the room, creating a peaceful atmosphere.
Ồ, âm nhạc du dương tràn ngập căn phòng, tạo ra một bầu không khí yên bình.
Phủ định
Alas, the harsh lighting didn't mellow the atmosphere at all.
Than ôi, ánh sáng chói chang chẳng làm dịu đi bầu không khí chút nào.
Nghi vấn
Hey, did the years mellow him out, or is he still as stubborn as ever?
Này, năm tháng có làm anh ấy dịu đi không, hay anh ấy vẫn cứng đầu như mọi khi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music mellowed the atmosphere.
Âm nhạc làm dịu bầu không khí.
Phủ định
He didn't mellow with age; he became more irritable.
Anh ấy không trở nên điềm đạm hơn khi về già; anh ấy trở nên cáu kỉnh hơn.
Nghi vấn
Did the wine mellow over time?
Rượu có dịu đi theo thời gian không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's wine is mellower than last year's.
Rượu năm nay dịu hơn năm ngoái.
Phủ định
He is not as mellow now as he used to be.
Anh ấy không còn điềm tĩnh như trước đây.
Nghi vấn
Is this the mellowest music you've ever heard?
Đây có phải là bản nhạc du dương nhất bạn từng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mellow".

Rượu Vang và Sự 'Mellow'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với rượu vang, từ 'mellow' thường được dùng để miêu tả một loại rượu đã được ủ lâu năm, mất đi vị chát gắt ban đầu và phát triển thành hương vị êm dịu, mượt mà và phức tạp hơn. Điều này gợi ý một quá trình trưởng thành đáng giá.

Trạng Thái 'Mellow' trong Cuộc Sống

Trạng thái 'mellow' không chỉ áp dụng cho đồ vật mà còn cho con người. Nó mô tả một tâm trạng bình yên, thư thái, không vội vã hay căng thẳng. Một 'mellow person' là người điềm đạm, dễ chịu, thường có được sự khôn ngoan và cái nhìn điềm tĩnh hơn về cuộc đời.