(Top Banner Ad)
laissez-faire parent
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

laissez-faire parent

UK: /ˌleɪ.seɪˈfeə ˈpeərənt/ • US: /ˌleɪ.seɪˈfer ˈper.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ buông lỏng cha mẹ mặc kệ cha mẹ nuông chiều kiểu cha mẹ thả nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parent who allows their children to do what they want and does not give them much guidance or discipline.

Vietnamese Meaning

Một bậc cha mẹ cho phép con cái làm những gì chúng muốn và không đưa ra nhiều hướng dẫn hoặc kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children of laissez-faire parents often lack self-discipline."

    "Những đứa trẻ có cha mẹ theo phong cách 'laissez-faire' thường thiếu kỷ luật tự giác."

  • "Studies show that children raised by laissez-faire parents may struggle with boundaries later in life."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng trẻ em được nuôi dưỡng bởi cha mẹ theo phong cách 'laissez-faire' có thể gặp khó khăn với các ranh giới sau này trong cuộc sống."

  • "A laissez-faire parent might let their child eat candy for dinner if that's what they want."

    "Một người cha mẹ theo phong cách 'laissez-faire' có thể để con họ ăn kẹo cho bữa tối nếu đó là những gì chúng muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laissez-faire chính sách không can thiệp (vào kinh tế, xã hội...)
Adjective laissez-faire theo kiểu không can thiệp
Noun parent cha mẹ

Synonyms

permissive parent (cha mẹ nuông chiều)

Antonyms

authoritarian parent (cha mẹ độc đoán)authoritative parent (cha mẹ có thẩm quyền)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

French
laissez faire
English
laissez-faire
English
laissez-faire parent

Nguồn gốc của 'Laissez-faire'

Cụm từ 'laissez faire' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'hãy để yên' hoặc 'hãy để làm'. Nó bắt nguồn từ thế kỷ 18, liên quan đến triết lý kinh tế rằng chính phủ không nên can thiệp vào thị trường tự do. Sau này, nó được mở rộng sang các lĩnh vực khác, bao gồm cả phong cách nuôi dạy con cái, ám chỉ việc cha mẹ ít can thiệp vào cuộc sống của con.

Usage Note

Phong cách nuôi dạy con này, hay còn gọi là phong cách 'nuông chiều', có đặc điểm là mức độ đòi hỏi thấp và khả năng đáp ứng cao. Cha mẹ theo trường phái 'laissez-faire' thường tránh đối đầu, cho phép con cái tự đưa ra quyết định và ít đặt ra các quy tắc hoặc kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laissez-faire parent
  • Typical Typical laissez-faire parent
    (Cha mẹ theo kiểu laissez-faire điển hình)
  • Permissive Permissive laissez-faire parent
    (Cha mẹ laissez-faire dễ dãi)
Verb + laissez-faire parent
  • Become Become a laissez-faire parent
    (Trở thành một người cha mẹ theo kiểu laissez-faire)
  • Describe Describe someone as a laissez-faire parent
    (Miêu tả ai đó là một người cha mẹ theo kiểu laissez-faire)

Idioms

  • Let things slide

    Để mọi thứ trôi qua, không can thiệp, mặc kệ

    "The laissez-faire parent often lets things slide when it comes to their child's responsibilities."

    (Cha mẹ theo kiểu laissez-faire thường để mọi thứ trôi qua khi nói đến trách nhiệm của con cái họ.)

  • Hands-off approach

    Cách tiếp cận không can thiệp

    "They adopted a hands-off approach, acting as laissez-faire parents."

    (Họ áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp, hành động như những bậc cha mẹ theo kiểu laissez-faire.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laissez-faire parent

noun
Lật mặt

Một bậc cha mẹ cho phép con cái làm những gì chúng muốn và không đưa ra nhiều hướng dẫn hoặc kỷ luật.

"The children of laissez-faire parents often lack self-discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A laissez-faire parent allows their children complete freedom.
Một người làm cha mẹ theo kiểu laissez-faire cho phép con cái của họ hoàn toàn tự do.
Phủ định
A laissez-faire parent doesn't usually interfere with their children's choices.
Một người làm cha mẹ theo kiểu laissez-faire thường không can thiệp vào sự lựa chọn của con cái họ.
Nghi vấn
Is being a laissez-faire parent always the best approach?
Liệu làm cha mẹ theo kiểu laissez-faire có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laissez-faire parent".

Các phong cách nuôi dạy con cái phương Tây

Phong cách nuôi dạy con cái 'laissez-faire' là một trong nhiều phong cách nuôi dạy con cái được nhận diện trong văn hóa phương Tây. Các phong cách khác bao gồm phong cách độc đoán, dân chủ và bỏ bê. Mỗi phong cách có những ảnh hưởng khác nhau đến sự phát triển của trẻ.

Sự độc lập và chủ động

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự độc lập và chủ động được đánh giá cao. Cha mẹ theo phong cách 'laissez-faire' có thể tin rằng việc cho phép con cái tự do khám phá và đưa ra quyết định có thể thúc đẩy những phẩm chất này.