(Top Banner Ad)
helicopter parent
B2
noun B2 Giáo dục, Tâm lý học

helicopter parent

UK: /ˈhelɪkɒptər ˈpeərənt/ • US: /ˈhelɪkɑːptər ˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ trực thăng phụ huynh can thiệp cha mẹ bảo bọc quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parent who pays extremely close attention to their child's experiences and problems, especially at educational institutions.

Vietnamese Meaning

Một bậc cha mẹ quan tâm quá mức và can thiệp sâu vào cuộc sống của con cái, đặc biệt là trong môi trường học đường, thường giải quyết các vấn đề và khó khăn thay vì để con tự trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many universities are seeing an increase in helicopter parents contacting professors on behalf of their children."

    "Nhiều trường đại học đang chứng kiến sự gia tăng của các bậc cha mẹ trực thăng liên hệ với các giáo sư thay mặt cho con cái của họ."

  • "Her son is 25, but she's still a helicopter parent, constantly meddling in his affairs."

    "Con trai cô ấy đã 25 tuổi rồi, nhưng cô ấy vẫn là một bà mẹ trực thăng, liên tục can thiệp vào công việc của con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helicopter parenting sự nuôi dạy con theo kiểu phụ huynh trực thăng (hành động, phong cách)
Verb (informal) to helicopter parent nuôi dạy con theo kiểu phụ huynh trực thăng; giám sát con quá mức
Adjective helicopter-parented được nuôi dạy bởi phụ huynh trực thăng (chỉ người con)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἕλιξ (hélix, 'spiral') + πτερόν (pterón, 'wing')
French
hélicoptère (coined by Gustave Ponton d'Amécourt in 1861)
English
helicopter (early 20th century, referring to the aircraft)
English (metaphorical)
helicopter parent (1990s, US coinage)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'phụ huynh trực thăng' (helicopter parent) lần đầu xuất hiện trong cuốn sách 'On Course: A Handbook for College Transition' năm 1990 của Mary F. Fox. Nó dùng để mô tả những bậc cha mẹ 'bay lượn' (hovered) trên đầu con cái mình, nghĩa là giám sát và can thiệp quá mức vào mọi khía cạnh cuộc sống của con, từ việc học đến các mối quan hệ xã hội, giống như một chiếc trực thăng luôn bay sát mặt đất để theo dõi.

Usage Note

Thuật ngữ 'helicopter parent' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức và thiếu tin tưởng vào khả năng tự giải quyết vấn đề của con cái. Khác với những phụ huynh quan tâm thông thường, 'helicopter parent' có xu hướng can thiệp vào mọi khía cạnh cuộc sống của con, từ việc học hành đến các mối quan hệ xã hội. Họ thường cố gắng loại bỏ mọi khó khăn, thử thách mà con có thể gặp phải, vô tình tước đi cơ hội phát triển kỹ năng tự lập và giải quyết vấn đề của con.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + helicopter parent
  • become become a helicopter parent
    (trở thành một phụ huynh trực thăng)
  • avoid being avoid being a helicopter parent
    (tránh trở thành một phụ huynh trực thăng)
  • labeled be labeled a helicopter parent
    (bị gán mác là phụ huynh trực thăng)
Adjective + helicopter parent
  • an extreme an extreme helicopter parent
    (một phụ huynh trực thăng cực đoan)
  • an unintentional an unintentional helicopter parent
    (một phụ huynh trực thăng vô tình (không cố ý))
Noun + of helicopter parent
  • signs signs of a helicopter parent
    (những dấu hiệu của một phụ huynh trực thăng)
  • the behavior the behavior of a helicopter parent
    (hành vi của một phụ huynh trực thăng)

Idioms

  • to hover like a helicopter parent

    Theo dõi sát sao và can thiệp quá mức vào mọi việc của con, giống như một chiếc trực thăng bay lượn trên đầu.

    "She tends to hover like a helicopter parent, constantly checking her son's grades and social life."

    (Cô ấy có xu hướng theo dõi con sát sao như một phụ huynh trực thăng, liên tục kiểm tra điểm số và đời sống xã hội của con trai mình.)

  • fall into the trap of helicopter parenting

    Mắc phải hoặc vô tình thực hiện kiểu nuôi dạy con theo phong cách 'phụ huynh trực thăng' (thường mang hàm ý tiêu cực).

    "Many well-meaning parents can easily fall into the trap of helicopter parenting in today's competitive environment."

    (Nhiều phụ huynh có ý tốt rất dễ mắc phải cái bẫy của việc nuôi dạy con kiểu phụ huynh trực thăng trong môi trường cạnh tranh ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helicopter parent

noun
Lật mặt

Một bậc cha mẹ quan tâm quá mức và can thiệp sâu vào cuộc sống của con cái, đặc biệt là trong môi trường học đường, thường giải quyết các vấn đề và khó khăn thay vì để con tự trải nghiệm.

"Many universities are seeing an increase in helicopter parents contacting professors on behalf of their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicopter parent".

Phong cách nuôi dạy con hiện đại

'Helicopter parent' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến ở các nước phương Tây để mô tả những phụ huynh kiểm soát quá mức, giám sát chặt chẽ mọi khía cạnh trong cuộc sống của con cái, từ học hành, bạn bè đến các hoạt động ngoại khóa. Mặc dù xuất phát từ tình yêu thương và sự lo lắng, phong cách này thường bị chỉ trích vì có thể làm giảm khả năng tự lập, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự tự tin của trẻ.

So sánh với 'Free-Range Parenting'

Ngược lại với 'phụ huynh trực thăng' là 'free-range parenting' (nuôi con tự do), một phong trào khuyến khích trẻ tự do khám phá và học hỏi từ những sai lầm mà không có sự giám sát liên tục của người lớn. Sự đối lập này phản ánh cuộc tranh luận trong xã hội hiện đại về mức độ can thiệp phù hợp của cha mẹ vào cuộc sống của con cái để giúp chúng phát triển toàn diện.