helicopter parent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A parent who pays extremely close attention to their child's experiences and problems, especially at educational institutions.
Vietnamese Meaning
Một bậc cha mẹ quan tâm quá mức và can thiệp sâu vào cuộc sống của con cái, đặc biệt là trong môi trường học đường, thường giải quyết các vấn đề và khó khăn thay vì để con tự trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many universities are seeing an increase in helicopter parents contacting professors on behalf of their children."
"Nhiều trường đại học đang chứng kiến sự gia tăng của các bậc cha mẹ trực thăng liên hệ với các giáo sư thay mặt cho con cái của họ."
-
"Her son is 25, but she's still a helicopter parent, constantly meddling in his affairs."
"Con trai cô ấy đã 25 tuổi rồi, nhưng cô ấy vẫn là một bà mẹ trực thăng, liên tục can thiệp vào công việc của con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | helicopter parenting | sự nuôi dạy con theo kiểu phụ huynh trực thăng (hành động, phong cách) |
| Verb (informal) | to helicopter parent | nuôi dạy con theo kiểu phụ huynh trực thăng; giám sát con quá mức |
| Adjective | helicopter-parented | được nuôi dạy bởi phụ huynh trực thăng (chỉ người con) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'helicopter parent' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức và thiếu tin tưởng vào khả năng tự giải quyết vấn đề của con cái. Khác với những phụ huynh quan tâm thông thường, 'helicopter parent' có xu hướng can thiệp vào mọi khía cạnh cuộc sống của con, từ việc học hành đến các mối quan hệ xã hội. Họ thường cố gắng loại bỏ mọi khó khăn, thử thách mà con có thể gặp phải, vô tình tước đi cơ hội phát triển kỹ năng tự lập và giải quyết vấn đề của con.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a helicopter parent (trở thành một phụ huynh trực thăng)
-
avoid being avoid being a helicopter parent (tránh trở thành một phụ huynh trực thăng)
-
labeled be labeled a helicopter parent (bị gán mác là phụ huynh trực thăng)
-
an extreme an extreme helicopter parent (một phụ huynh trực thăng cực đoan)
-
an unintentional an unintentional helicopter parent (một phụ huynh trực thăng vô tình (không cố ý))
-
signs signs of a helicopter parent (những dấu hiệu của một phụ huynh trực thăng)
-
the behavior the behavior of a helicopter parent (hành vi của một phụ huynh trực thăng)
Idioms
-
to hover like a helicopter parent
Theo dõi sát sao và can thiệp quá mức vào mọi việc của con, giống như một chiếc trực thăng bay lượn trên đầu.
"She tends to hover like a helicopter parent, constantly checking her son's grades and social life."
(Cô ấy có xu hướng theo dõi con sát sao như một phụ huynh trực thăng, liên tục kiểm tra điểm số và đời sống xã hội của con trai mình.)
-
fall into the trap of helicopter parenting
Mắc phải hoặc vô tình thực hiện kiểu nuôi dạy con theo phong cách 'phụ huynh trực thăng' (thường mang hàm ý tiêu cực).
"Many well-meaning parents can easily fall into the trap of helicopter parenting in today's competitive environment."
(Nhiều phụ huynh có ý tốt rất dễ mắc phải cái bẫy của việc nuôi dạy con kiểu phụ huynh trực thăng trong môi trường cạnh tranh ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helicopter parent
nounMột bậc cha mẹ quan tâm quá mức và can thiệp sâu vào cuộc sống của con cái, đặc biệt là trong môi trường học đường, thường giải quyết các vấn đề và khó khăn thay vì để con tự trải nghiệm.
"Many universities are seeing an increase in helicopter parents contacting professors on behalf of their children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicopter parent".
