lallans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Scots language, especially when considered as distinct from standard English.
Vietnamese Meaning
Tiếng Scots, đặc biệt khi được coi là khác biệt với tiếng Anh chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Robert Burns wrote many of his poems in Lallans."
"Robert Burns đã viết nhiều bài thơ của mình bằng tiếng Lallans."
-
"The revival of interest in Lallans has led to more contemporary writing in the language."
"Sự hồi sinh mối quan tâm đến tiếng Lallans đã dẫn đến nhiều tác phẩm đương đại hơn được viết bằng ngôn ngữ này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Scots | Tiếng Scots (ngôn ngữ German Tây được nói ở vùng đất thấp của Scotland) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lallans' dùng để chỉ tiếng Scots, một ngôn ngữ German Tây được nói ở Scotland. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh văn học và văn hóa để nhấn mạnh tính độc lập và đặc trưng của ngôn ngữ này so với tiếng Anh. Không giống như 'Scottish English' (tiếng Anh Scotland) là một biến thể của tiếng Anh với những ảnh hưởng của tiếng Scots, 'lallans' là ngôn ngữ Scots nguyên bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure Lallans (Tiếng Lallans thuần khiết)
-
written Lallans (Tiếng Lallans viết)
-
modern Lallans (Tiếng Lallans hiện đại)
-
speak Lallans (Nói tiếng Lallans)
-
write in Lallans (Viết bằng tiếng Lallans)
-
read Lallans (Đọc tiếng Lallans)
Idioms
-
To speak in Lallans
Nói bằng tiếng Scots (Lallans)
"The poet chose to write in Lallans to connect with his Scottish heritage."
(Nhà thơ đã chọn viết bằng tiếng Lallans để kết nối với di sản Scotland của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lallans
Danh từTiếng Scots, đặc biệt khi được coi là khác biệt với tiếng Anh chuẩn.
"Robert Burns wrote many of his poems in Lallans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lallans".
