(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gaelic
B2

gaelic

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Tiếng Gael Thuộc về người Gael Thuộc về tiếng Gael
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gaelic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến người Gael hoặc ngôn ngữ của họ.

Definition (English Meaning)

Relating to the Gaels or their languages.

Ví dụ Thực tế với 'Gaelic'

  • "The Gaelic language is still spoken in some parts of Scotland and Ireland."

    "Tiếng Gaelic vẫn còn được nói ở một số vùng của Scotland và Ireland."

  • "She is studying Gaelic at university."

    "Cô ấy đang học tiếng Gaelic ở trường đại học."

  • "Gaelic music has a rich history."

    "Âm nhạc Gaelic có một lịch sử phong phú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gaelic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Gaelic
  • Adjective: Gaelic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Scottish Gaelic(Tiếng Gaelic Scotland (Gàidhlig))
Irish Gaelic(Tiếng Gaelic Ireland (Gaeilge))
Manx(Tiếng Manx (Gaelg))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Văn hóa học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Gaelic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "Gaelic" thường được dùng để mô tả các ngôn ngữ, văn hóa và con người có nguồn gốc từ Scotland và Ireland. Nó bao gồm các ngôn ngữ như Scottish Gaelic (Gàidhlig) và Irish Gaelic (Gaeilge). Đôi khi nó cũng được dùng để chỉ các yếu tố văn hóa như âm nhạc, khiêu vũ và thể thao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gaelic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)