(Top Banner Ad)
scots
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

scots

UK: /skɒts/ • US: /skɑːts/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Scotland người Scotland thuộc về Scotland
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The form of English traditionally spoken in Lowland Scotland.

Vietnamese Meaning

Tiếng Scotland, một dạng tiếng Anh truyền thống được nói ở vùng đất thấp Scotland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many traditional Scottish songs are written in Scots."

    "Nhiều bài hát truyền thống Scotland được viết bằng tiếng Scots."

  • "She is fluent in Scots."

    "Cô ấy thông thạo tiếng Scots."

  • "The Scots language is rich in history and culture."

    "Tiếng Scots giàu có về lịch sử và văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Scot Một người dân Scotland (số ít)
Noun Scotland Quốc gia Scotland
Adjective Scottish Thuộc về Scotland, của Scotland
Noun Scotsman Người đàn ông Scotland
Noun Scotswoman Người phụ nữ Scotland

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Irish
Scuit
Latin
Scottus
Old English
Scottas
Middle English
Scottes
Modern English
Scots

Nguồn gốc tên gọi

Ban đầu, từ 'Scottus' trong tiếng Latin cổ được dùng để chỉ người Gael ở Ireland. Sau đó, nó được sử dụng để gọi những người Gael di cư từ Ireland sang định cư ở phía bắc của đảo Anh, vùng đất mà ngày nay chúng ta biết đến là Scotland. Đến thời Trung cổ, từ này phát triển thành 'Scottes' và cuối cùng là 'Scots', dùng để chỉ người dân và những gì liên quan đến Scotland.

Ngôn ngữ Scots

Ngoài việc chỉ người dân, 'Scots' còn là tên của một ngôn ngữ germanic có quan hệ gần gũi với tiếng Anh, được nói chủ yếu ở vùng Lowlands của Scotland. Ngôn ngữ này phát triển từ tiếng Anh cổ Northumbrian và có lịch sử lâu đời, với nhiều tác phẩm văn học phong phú, khác biệt với tiếng Gaelic Scotland (một ngôn ngữ Celt).

Usage Note

Tiếng Scots là một ngôn ngữ German Tây thuộc nhánh Anglo-Frisian, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ phương Bắc. Nó khác biệt với tiếng Gaelic Scotland (Scottish Gaelic), một ngôn ngữ Celtic. Đôi khi bị nhầm lẫn là một phương ngữ của tiếng Anh, nhưng được công nhận là một ngôn ngữ riêng biệt bởi một số học giả và tổ chức.

Prepositions

in

"in Scots": được sử dụng để chỉ việc nói, viết hoặc giao tiếp bằng tiếng Scots. Ví dụ: "The poem was written in Scots." (Bài thơ được viết bằng tiếng Scots.)

Collocations (Từ đi kèm)

Scots + Noun (Scots as adjective)
  • law Scots law
    (Luật pháp Scotland)
  • pine Scots pine
    (Cây thông Scotland (một loài thông đặc trưng))
  • whisky Scots whisky
    (Rượu whisky Scotland (thường gọi tắt là Scotch whisky))
  • language Scots language
    (Ngôn ngữ Scots)
Adjective + Scots (Scots as plural noun)
  • proud proud Scots
    (Những người Scotland tự hào)
  • ancient ancient Scots
    (Những người Scotland cổ đại)
Verb + Scots (Scots as plural noun)
  • support support the Scots
    (Ủng hộ người Scotland)
  • represent represent the Scots
    (Đại diện cho người Scotland)

Idioms

  • Scot-free

    Thoát tội mà không bị trừng phạt; thoát mà không phải trả tiền hay chịu thiệt hại nào

    "He managed to get away scot-free despite all the evidence against him."

    (Anh ta đã xoay sở để thoát tội mà không bị trừng phạt dù có rất nhiều bằng chứng chống lại anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scots

noun
Lật mặt

Tiếng Scotland, một dạng tiếng Anh truyền thống được nói ở vùng đất thấp Scotland.

"Many traditional Scottish songs are written in Scots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking Scots to her grandmother yesterday.
Cô ấy đã nói tiếng Scotland với bà của mình ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't understanding the Scots being spoken at the festival.
Họ đã không hiểu tiếng Scotland được nói tại lễ hội.
Nghi vấn
Were you learning Scots before you moved to Scotland?
Bạn đã học tiếng Scotland trước khi chuyển đến Scotland phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Scots.
Anh ấy là người Scotland.
Phủ định
She is not Scots.
Cô ấy không phải là người Scotland.
Nghi vấn
Are you Scots?
Bạn có phải là người Scotland không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scots".

Ngôn ngữ Scots và Gaelic

Ở Scotland có hai ngôn ngữ bản địa chính: tiếng Scots và tiếng Gaelic Scotland. Tiếng Scots là một ngôn ngữ German có liên quan chặt chẽ với tiếng Anh, trong khi tiếng Gaelic Scotland là một ngôn ngữ Celt, có nguồn gốc khác biệt hoàn toàn. Cả hai đều là một phần quan trọng trong di sản văn hóa và bản sắc Scotland.

Váy Kilt và 'True Scotsman'

Váy Kilt là trang phục truyền thống biểu tượng của đàn ông Scotland. Có một câu nói đùa phổ biến về 'True Scotsman' (Người Scotland chân chính), ám chỉ rằng một người đàn ông Scotland thực sự khi mặc kilt sẽ không mặc đồ lót bên trong. Đây là một phần của văn hóa dân gian và sự hài hước gắn liền với trang phục này.