(Top Banner Ad)
doric
C1
adjective C1 Kiến trúc, Lịch sử

doric

UK: /ˈdɒrɪk/ • US: /ˈdɔːrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu Doric thuộc kiểu Doric
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the oldest and simplest of the classical orders of Greek architecture, characterized by heavy fluted columns with plain saucer-shaped capitals and no base.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị kiểu thức cổ điển lâu đời nhất và đơn giản nhất của kiến trúc Hy Lạp, đặc trưng bởi các cột trụ rãnh lớn với phần đầu cột hình đĩa đơn giản và không có đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Parthenon is a magnificent example of Doric architecture."

    "Đền Parthenon là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc Doric."

  • "The temple was built in the Doric style."

    "Ngôi đền được xây dựng theo phong cách Doric."

  • "He studied the characteristics of Doric columns."

    "Anh ấy nghiên cứu các đặc điểm của cột trụ Doric."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Doric Thuộc về người Dorian hoặc phong cách kiến trúc Doric; đơn giản, không trang trí.
Noun Doric Phong cách kiến trúc Doric; trật tự Doric.
Noun/Adjective Dorian Người Dorian (một bộ lạc Hy Lạp cổ đại); thuộc về người Dorian.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Δωρικός (Dōrikós)
Latin
Doricus
English
Doric

Nguồn gốc kiến trúc Doric

Từ 'Doric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'Δωρικός' (Dōrikós), có nghĩa là 'liên quan đến người Dorian'. Người Dorian là một trong ba bộ lạc chính của Hy Lạp cổ đại, nổi tiếng với phong cách kiến trúc đơn giản, mạnh mẽ và không trang trí cầu kỳ, đã phát triển thành 'Doric Order' (trật tự Doric), một trong những phong cách kiến trúc cổ điển Hy Lạp.

Usage Note

Tính từ "Doric" thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, cột trụ hoặc phong cách kiến trúc tuân theo kiểu thức Doric. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, mạnh mẽ và tính thực dụng của phong cách này. So với các kiểu thức khác như Ionic (thanh lịch, có cuộn xoắn ở đầu cột) và Corinthian (trang trí công phu với hình lá acanthus), Doric được xem là kiểu thức cơ bản và ít trang trí nhất.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng theo phong cách Doric (e.g., 'a temple in the Doric style'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó là một phần của hoặc thuộc về kiến trúc Doric (e.g., 'the characteristics of Doric architecture').

Collocations (Từ đi kèm)

Kiến trúc và Nghệ thuật
  • order Doric order
    (Trật tự Doric (một phong cách kiến trúc cổ điển))
  • column Doric column
    (Cột Doric (cột kiến trúc đơn giản, không trang trí))
  • temple Doric temple
    (Đền thờ Doric)
  • style Doric style
    (Phong cách Doric)
Ngôn ngữ
  • dialect Doric dialect
    (Tiếng Doric (một phương ngữ Hy Lạp cổ đại))

Idioms

  • Doric simplicity

    Sự đơn giản, mộc mạc kiểu Doric (thường chỉ sự không cầu kỳ, không trang trí nhưng mạnh mẽ, bền vững)

    "The building was admired for its Doric simplicity."

    (Tòa nhà được ngưỡng mộ vì sự đơn giản kiểu Doric của nó.)

  • Doric severity

    Sự nghiêm khắc, khắc khổ kiểu Doric (chỉ sự không khoan nhượng, không hoa mỹ, tập trung vào chức năng)

    "His writing style had a Doric severity, focusing purely on facts."

    (Phong cách viết của anh ấy có sự nghiêm khắc kiểu Doric, chỉ tập trung vào sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doric

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị kiểu thức cổ điển lâu đời nhất và đơn giản nhất của kiến trúc Hy Lạp, đặc trưng bởi các cột trụ rãnh lớn với phần đầu cột hình đĩa đơn giản và không có đế.

"The Parthenon is a magnificent example of Doric architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doric".

Ba Trật tự Kiến trúc Cổ điển

Trật tự Doric là một trong ba trật tự kiến trúc cổ điển của Hy Lạp (cùng với Ionic và Corinthian). Nó đặc trưng bởi sự mạnh mẽ, vững chắc và thiếu các chi tiết trang trí cầu kỳ trên đầu cột (capital), thể hiện lý tưởng về sự cân bằng và chức năng của người Hy Lạp cổ đại.

Biểu tượng của Sức mạnh và Ổn định

Các cột Doric thường không có chân đế, tựa thẳng xuống sàn, và phần thân cột dày dặn, tạo cảm giác về sự vững chãi và kiên cố. Điều này khiến phong cách Doric trở thành biểu tượng cho sức mạnh, sự ổn định và sự nghiêm túc trong kiến trúc.