doric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting the oldest and simplest of the classical orders of Greek architecture, characterized by heavy fluted columns with plain saucer-shaped capitals and no base.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị kiểu thức cổ điển lâu đời nhất và đơn giản nhất của kiến trúc Hy Lạp, đặc trưng bởi các cột trụ rãnh lớn với phần đầu cột hình đĩa đơn giản và không có đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Parthenon is a magnificent example of Doric architecture."
"Đền Parthenon là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc Doric."
-
"The temple was built in the Doric style."
"Ngôi đền được xây dựng theo phong cách Doric."
-
"He studied the characteristics of Doric columns."
"Anh ấy nghiên cứu các đặc điểm của cột trụ Doric."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "Doric" thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, cột trụ hoặc phong cách kiến trúc tuân theo kiểu thức Doric. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, mạnh mẽ và tính thực dụng của phong cách này. So với các kiểu thức khác như Ionic (thanh lịch, có cuộn xoắn ở đầu cột) và Corinthian (trang trí công phu với hình lá acanthus), Doric được xem là kiểu thức cơ bản và ít trang trí nhất.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng theo phong cách Doric (e.g., 'a temple in the Doric style'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó là một phần của hoặc thuộc về kiến trúc Doric (e.g., 'the characteristics of Doric architecture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
order Doric order (Trật tự Doric (một phong cách kiến trúc cổ điển))
-
column Doric column (Cột Doric (cột kiến trúc đơn giản, không trang trí))
-
temple Doric temple (Đền thờ Doric)
-
style Doric style (Phong cách Doric)
-
dialect Doric dialect (Tiếng Doric (một phương ngữ Hy Lạp cổ đại))
Idioms
-
Doric simplicity
Sự đơn giản, mộc mạc kiểu Doric (thường chỉ sự không cầu kỳ, không trang trí nhưng mạnh mẽ, bền vững)
"The building was admired for its Doric simplicity."
(Tòa nhà được ngưỡng mộ vì sự đơn giản kiểu Doric của nó.)
-
Doric severity
Sự nghiêm khắc, khắc khổ kiểu Doric (chỉ sự không khoan nhượng, không hoa mỹ, tập trung vào chức năng)
"His writing style had a Doric severity, focusing purely on facts."
(Phong cách viết của anh ấy có sự nghiêm khắc kiểu Doric, chỉ tập trung vào sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doric
adjectiveLiên quan đến hoặc biểu thị kiểu thức cổ điển lâu đời nhất và đơn giản nhất của kiến trúc Hy Lạp, đặc trưng bởi các cột trụ rãnh lớn với phần đầu cột hình đĩa đơn giản và không có đế.
"The Parthenon is a magnificent example of Doric architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doric".
