(Top Banner Ad)
flock
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Động vật

flock

UK: /flɒk/ • US: /flɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đàn bầy tụ tập đổ xô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of birds, sheep, or other animals that live, feed, or travel together.

Vietnamese Meaning

Một đàn chim, cừu hoặc động vật khác sống, ăn hoặc di chuyển cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flock of geese flew over the lake."

    "Một đàn ngỗng bay qua hồ."

  • "The shepherd was watching over his flock."

    "Người chăn cừu đang trông coi đàn cừu của mình."

  • "Fans flocked to the stadium to see the game."

    "Người hâm mộ đổ xô đến sân vận động để xem trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flock Đàn, bầy (động vật, đặc biệt là chim, cừu, dê); nhóm, đám đông (người).
Verb flock Tụ tập, kéo đến, đổ xô đến (thành đàn, bầy hoặc nhóm).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flocc
Proto-Germanic
*flokkaz

Nguồn gốc của 'flock'

Từ 'flock' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'flocc' trong tiếng Anh cổ. 'Flocc' ban đầu có nghĩa là 'một nhóm người, đoàn quân, đám đông' hoặc cụ thể hơn là 'đàn cừu, đàn dê'. Gốc từ này được cho là xuất phát từ tiếng German nguyên thủy '*flokkaz', cũng mang ý nghĩa tương tự là 'một nhóm' hoặc 'đàn'. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của 'flock' đã phát triển và được sử dụng rộng rãi để chỉ một nhóm động vật (đặc biệt là chim hoặc cừu) và đôi khi cũng dùng để chỉ một nhóm người tụ tập lại.

Usage Note

Từ 'flock' thường dùng để chỉ một nhóm động vật di chuyển có trật tự hoặc sống cùng nhau. Sự khác biệt với 'group' là 'flock' mang tính chất bầy đàn, cùng loài nhiều hơn, và thường có sự di chuyển, kiếm ăn chung. Ví dụ, ta dùng 'a flock of birds' chứ không dùng 'a group of birds' khi nói về một đàn chim bay cùng nhau. 'Herd' cũng chỉ một đàn động vật nhưng thường dùng cho gia súc lớn như bò, ngựa.

Prepositions

of

'flock of' dùng để chỉ một đàn cụ thể của một loại động vật nào đó. Ví dụ: 'a flock of sheep' (một đàn cừu), 'a flock of birds' (một đàn chim).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + flock (danh từ)
  • large a large flock
    (một đàn lớn)
  • small a small flock
    (một đàn nhỏ)
  • huge a huge flock
    (một đàn khổng lồ)
  • whole the whole flock
    (cả đàn)
  • migratory a migratory flock
    (một đàn chim di cư)
Động từ + flock (danh từ)
  • tend to tend a flock
    (chăm sóc một đàn (cừu, gia súc))
  • gather to gather a flock
    (tụ tập/gom một đàn)
  • watch to watch a flock
    (quan sát một đàn)
flock (động từ) + trạng từ/giới từ
  • together to flock together
    (tụ tập lại với nhau)
  • to to flock to (a place)
    (kéo đến, đổ xô đến (một nơi))
  • around to flock around (someone/something)
    (tụ tập xung quanh (ai đó/cái gì đó))

Idioms

  • birds of a feather flock together

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. Những người có cùng sở thích, tính cách hoặc đặc điểm thường tụ tập và kết bạn với nhau.

    "I'm not surprised Sarah and John are always together; they're both keen photographers, so birds of a feather flock together."

    (Tôi không ngạc nhiên khi Sarah và John luôn ở cùng nhau; cả hai đều là nhiếp ảnh gia cừ khôi, đúng là ngưu tầm ngưu mã tầm mã.)

  • to flock to (a place/event)

    Kéo đến, đổ xô đến một nơi hoặc sự kiện nào đó với số lượng lớn.

    "Thousands of fans flocked to see their favorite band perform."

    (Hàng ngàn người hâm mộ đã đổ xô đi xem ban nhạc yêu thích của họ biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flock

danh từ
Lật mặt

Một đàn chim, cừu hoặc động vật khác sống, ăn hoặc di chuyển cùng nhau.

"A flock of geese flew over the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flock".

Hình ảnh Người Chăn Cừu và Đàn Cừu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây và các tôn giáo như Kitô giáo, hình ảnh 'người chăn cừu' và 'đàn cừu' là một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Người chăn cừu tượng trưng cho người lãnh đạo, người bảo vệ và dẫn dắt, trong khi 'đàn cừu' đại diện cho những người dân, tín đồ hoặc cộng đồng cần được chỉ dẫn và bảo vệ. Nó thể hiện sự gắn kết, sự phụ thuộc và lòng tin vào một thủ lĩnh.

Sức Mạnh của Sự Tụ Tập

Khái niệm 'flock' còn gợi lên ý nghĩa về 'sức mạnh của số đông' hay 'an toàn khi ở trong nhóm'. Việc động vật tụ tập thành đàn giúp chúng bảo vệ lẫn nhau khỏi kẻ thù và tìm kiếm thức ăn hiệu quả hơn. Đối với con người, việc 'flock together' (tụ tập cùng nhau) cũng mang lại cảm giác cộng đồng, sự hỗ trợ và đôi khi là sự ẩn danh trong một đám đông lớn, đồng thời có thể chỉ sự thiếu suy nghĩ cá nhân khi đi theo số đông.