(Top Banner Ad)
dirge
C1
noun C1 Văn học, Âm nhạc

dirge

UK: /dɜːdʒ/ • US: /dɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ai ca điếu văn khúc ca bi ai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lament for the dead, especially one forming part of a funeral rite.

Vietnamese Meaning

Bài ca bi ai, đặc biệt là một phần của nghi thức tang lễ; điếu văn, ai ca.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind seemed to sing a dirge through the empty trees."

    "Gió dường như hát một khúc ca bi ai qua những hàng cây trống trải."

  • "The church bells tolled a mournful dirge."

    "Tiếng chuông nhà thờ ngân nga một khúc ai ca buồn bã."

  • "Her poems are a dirge for a lost generation."

    "Những bài thơ của cô ấy là một khúc ai ca cho một thế hệ đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirge Bài ca bi thương, khúc ca tang lễ; bài ca than khóc
Adjective dirgeful Bi thương, u sầu, buồn thảm (như điệu tang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Dirige
Middle English
dirige
English
dirge

Nguồn gốc từ nghi lễ tang lễ

Từ "dirge" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Dirige", nghĩa là "hãy hướng dẫn". Đây là từ đầu tiên của một thánh ca trong nghi lễ "Office of the Dead" (Lễ cầu hồn cho người đã khuất) của đạo Kitô giáo thời Trung Cổ. Vì vậy, "dirge" dần trở thành tên gọi cho những bài hát hay bản nhạc buồn được dùng trong tang lễ hoặc để tưởng nhớ người đã khuất.

Usage Note

Từ 'dirge' thường mang sắc thái trang trọng và liên quan đến cái chết, sự mất mát. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc trong bối cảnh tang lễ chính thức. Khác với 'elegy' (bài thơ than), 'dirge' nhấn mạnh hơn vào yếu tố âm nhạc hoặc nghi lễ. 'Lament' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, chỉ sự than khóc nói chung, không nhất thiết phải trang trọng hoặc liên quan đến cái chết.

Prepositions

for over

'Dirge for' dùng để chỉ bài ca bi ai dành cho ai đó đã mất. 'Dirge over' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự than khóc về một sự kiện hoặc tình huống tồi tệ, liên quan đến sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirge
  • mournful a mournful dirge
    (một khúc ca tang thương)
  • somber a somber dirge
    (một điệu nhạc u ám)
  • funeral a funeral dirge
    (một bài hát tang lễ)
Verb + dirge
  • sing sing a dirge
    (hát một bài ca bi thương)
  • chant chant a dirge
    (tụng một khúc ca tang)
  • play play a dirge
    (tấu một bản nhạc tang)

Idioms

  • To sing a dirge for someone/something

    Hát khúc ca tang thương cho ai đó/điều gì đó (thường mang nghĩa tượng trưng cho sự kết thúc, thất bại hoặc sự mất mát lớn)

    "After the company went bankrupt, many felt they were singing a dirge for their future."

    (Sau khi công ty phá sản, nhiều người cảm thấy như họ đang hát khúc ca tang thương cho tương lai của mình.)

  • A dirge of sorrow/despair

    Một điệu tang của nỗi buồn/tuyệt vọng (ám chỉ sự thể hiện của nỗi buồn sâu sắc, dai dẳng)

    "The constant rain played a dirge of sorrow against the windowpanes."

    (Cơn mưa không ngớt như tấu lên một điệu tang của nỗi buồn trên khung cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirge

noun
Lật mặt

Bài ca bi ai, đặc biệt là một phần của nghi thức tang lễ; điếu văn, ai ca.

"The wind seemed to sing a dirge through the empty trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dirge is a somber reminder of our loss.
Bài ai điếu này là một lời nhắc nhở ảm đạm về sự mất mát của chúng ta.
Phủ định
None of their dirges brought comfort to the grieving family.
Không một bài ai điếu nào của họ mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.
Nghi vấn
Whose dirge was the most moving at the funeral?
Bài ai điếu của ai cảm động nhất tại đám tang?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain continues all day, the funeral procession will be a mournful dirge.
Nếu trời mưa cả ngày, đám rước tang sẽ là một khúc nhạc đưa đám buồn bã.
Phủ định
If they don't play a more upbeat song, the atmosphere will feel like a perpetual dirge.
Nếu họ không chơi một bài hát sôi động hơn, bầu không khí sẽ giống như một khúc nhạc đưa đám liên tục.
Nghi vấn
Will the event become a dreary dirge if the speaker focuses only on the negative aspects?
Sự kiện có trở thành một khúc nhạc đưa đám ảm đạm nếu người nói chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the funeral ends, the choir will have sung a sorrowful dirge.
Vào lúc tang lễ kết thúc, dàn hợp xướng sẽ hát xong một bài hát đưa đám buồn bã.
Phủ định
By the time the war memorial is completed, the town will not have played a dirge for the fallen soldiers.
Đến khi đài tưởng niệm chiến tranh hoàn thành, thị trấn sẽ chưa chơi một khúc nhạc đưa đám nào cho những người lính đã ngã xuống.
Nghi vấn
Will the orchestra have finished playing the dirge by the time the sun sets?
Liệu dàn nhạc có chơi xong khúc nhạc đưa đám trước khi mặt trời lặn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the end of the movie hadn't been such a dirge; it was so depressing!
Tôi ước rằng kết thúc của bộ phim không phải là một khúc bi ai như vậy; nó quá buồn!
Phủ định
If only the politician wouldn't deliver every speech like a dirge; people would listen more attentively.
Giá mà chính trị gia không đọc mọi bài phát biểu như một khúc bi ai; mọi người sẽ lắng nghe chăm chú hơn.
Nghi vấn
If only they could have omitted the dirge at the funeral; it was too much to bear.
Giá mà họ có thể bỏ qua khúc bi ai tại đám tang; nó quá sức chịu đựng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirge".

Nghi lễ tang lễ và tưởng niệm

Trong văn hóa phương Tây, "dirge" gắn liền chặt chẽ với các nghi lễ tang lễ và tưởng niệm. Đây là những bài hát hoặc bản nhạc được sáng tác và biểu diễn để bày tỏ lòng tiếc thương, sự đau buồn trước cái chết của một người. Chúng thường có giai điệu chậm, trang trọng và mang âm hưởng u sầu, giúp người tham dự thể hiện cảm xúc và tìm thấy sự an ủi trong nỗi đau mất mát.

Biểu tượng trong nghệ thuật

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, "dirge" còn được sử dụng rộng rãi trong văn học, thơ ca và âm nhạc như một biểu tượng của sự u sầu, mất mát và tuyệt vọng. Các nhà văn, nhà thơ và nhạc sĩ thường dùng từ này để miêu tả những giai điệu, câu chuyện hay tình huống gợi lên cảm giác buồn bã sâu sắc, thể hiện sự kết thúc hoặc cái chết mang tính biểu tượng, làm tăng tính biểu cảm cho tác phẩm.