lampoonist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A writer who publishes lampoons; a satirist.
Vietnamese Meaning
Một người viết hoặc tạo ra các bài châm biếm; một nhà trào phúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper hired a talented lampoonist to write satirical pieces about local politicians."
"Tờ báo đã thuê một nhà trào phúng tài năng để viết các bài châm biếm về các chính trị gia địa phương."
-
"He was known as a merciless lampoonist, targeting anyone he considered deserving of ridicule."
"Anh ta nổi tiếng là một nhà trào phúng tàn nhẫn, nhắm vào bất kỳ ai mà anh ta cho là đáng bị chế giễu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lampoonist' dùng để chỉ người chuyên viết hoặc sáng tác các tác phẩm châm biếm, thường mang tính chất công kích hoặc chế giễu một cách hài hước. So với 'satirist', 'lampoonist' có thể ám chỉ một hình thức trào phúng mạnh mẽ và đôi khi khắc nghiệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled lampoonist (nhà châm biếm tài ba)
-
political political lampoonist (nhà châm biếm chính trị)
-
hire hire a lampoonist (thuê một nhà châm biếm)
-
criticize criticize a lampoonist (chỉ trích một nhà châm biếm)
Idioms
-
To be a sitting duck for a lampoonist
trở thành mục tiêu dễ dàng cho một nhà châm biếm
"The politician's scandal made him a sitting duck for every lampoonist in the country."
(Vụ bê bối của chính trị gia khiến ông ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho mọi nhà châm biếm trong nước.)
-
Take a leaf out of a lampoonist's book
học theo cách châm biếm của ai đó
"Sometimes, you have to take a leaf out of a lampoonist's book to get your point across."
(Đôi khi, bạn phải học theo cách châm biếm của ai đó để làm rõ quan điểm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lampoonist
danh từMột người viết hoặc tạo ra các bài châm biếm; một nhà trào phúng.
"The newspaper hired a talented lampoonist to write satirical pieces about local politicians."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lampoonist".
