(Top Banner Ad)
lampoonist
C1
danh từ C1 Văn học, Báo chí, Truyền thông

lampoonist

UK: /læmˈpuːnɪst/ • US: /læmˈpuːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trào phúng người viết châm biếm người chuyên viết bài đả kích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writer who publishes lampoons; a satirist.

Vietnamese Meaning

Một người viết hoặc tạo ra các bài châm biếm; một nhà trào phúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper hired a talented lampoonist to write satirical pieces about local politicians."

    "Tờ báo đã thuê một nhà trào phúng tài năng để viết các bài châm biếm về các chính trị gia địa phương."

  • "He was known as a merciless lampoonist, targeting anyone he considered deserving of ridicule."

    "Anh ta nổi tiếng là một nhà trào phúng tàn nhẫn, nhắm vào bất kỳ ai mà anh ta cho là đáng bị chế giễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lampoon sự châm biếm, bài châm biếm
Verb lampoon châm biếm
Adjective lampooning mang tính châm biếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

French
lampon
English
lampoon
English
lampoonist

Gốc rễ của sự châm biếm

Từ 'lampoon' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'lampon', có lẽ liên quan đến một bài hát thô tục. Nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một động từ và danh từ chỉ hành động chế giễu hoặc một bài viết châm biếm. 'Lampoonist' sau đó ra đời để chỉ người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'lampoonist' dùng để chỉ người chuyên viết hoặc sáng tác các tác phẩm châm biếm, thường mang tính chất công kích hoặc chế giễu một cách hài hước. So với 'satirist', 'lampoonist' có thể ám chỉ một hình thức trào phúng mạnh mẽ và đôi khi khắc nghiệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lampoonist
  • skilled skilled lampoonist
    (nhà châm biếm tài ba)
  • political political lampoonist
    (nhà châm biếm chính trị)
Verb + lampoonist
  • hire hire a lampoonist
    (thuê một nhà châm biếm)
  • criticize criticize a lampoonist
    (chỉ trích một nhà châm biếm)

Idioms

  • To be a sitting duck for a lampoonist

    trở thành mục tiêu dễ dàng cho một nhà châm biếm

    "The politician's scandal made him a sitting duck for every lampoonist in the country."

    (Vụ bê bối của chính trị gia khiến ông ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho mọi nhà châm biếm trong nước.)

  • Take a leaf out of a lampoonist's book

    học theo cách châm biếm của ai đó

    "Sometimes, you have to take a leaf out of a lampoonist's book to get your point across."

    (Đôi khi, bạn phải học theo cách châm biếm của ai đó để làm rõ quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lampoonist

danh từ
Lật mặt

Một người viết hoặc tạo ra các bài châm biếm; một nhà trào phúng.

"The newspaper hired a talented lampoonist to write satirical pieces about local politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lampoonist".

Châm biếm và Tự do Ngôn luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, châm biếm được coi là một phần quan trọng của tự do ngôn luận. Các nhà châm biếm thường sử dụng sự hài hước để chỉ trích những người có quyền lực và thách thức các chuẩn mực xã hội.