(Top Banner Ad)
caricaturist
B2
noun B2 Nghệ thuật

caricaturist

UK: /kærɪˈkætʃərɪst/ • US: /kærɪˈkætʃərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người vẽ tranh biếm họa họa sĩ biếm họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who draws caricatures.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ vẽ tranh biếm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caricaturist at the amusement park drew a funny picture of me."

    "Người vẽ tranh biếm họa tại công viên giải trí đã vẽ một bức tranh hài hước về tôi."

  • "He is a well-known caricaturist."

    "Anh ấy là một người vẽ tranh biếm họa nổi tiếng."

  • "The newspaper hired a new caricaturist."

    "Tờ báo đã thuê một người vẽ tranh biếm họa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caricature Bức biếm họa
Verb caricature Vẽ biếm họa, biếm họa hóa
Adjective caricatural Có tính chất biếm họa, giống như biếm họa
Noun caricaturist Họa sĩ biếm họa

Synonyms

cartoonist (người vẽ tranh hoạt hình)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caricare
Italian
caricatura
French
caricature
English
caricature + -ist
English
caricaturist

Từ 'Chất Đầy' Đến 'Phóng Đại'

Từ 'caricaturist' bắt nguồn từ tiếng Ý 'caricare', nghĩa là 'chất đầy' hoặc 'làm cho nặng trĩu'. Giống như một chiếc xe được chất quá nhiều hàng hóa, một bức biếm họa cũng 'chất đầy' sự phóng đại lên những đặc điểm nổi bật của một người, tạo ra một hình ảnh hài hước và châm biếm.

Usage Note

Từ này chỉ người chuyên vẽ tranh biếm họa. Tranh biếm họa là hình ảnh phóng đại các đặc điểm của một người hoặc vật để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caricaturist
  • talented caricaturist
    (một họa sĩ biếm họa tài năng)
  • famous caricaturist
    (một họa sĩ biếm họa nổi tiếng)
  • political caricaturist
    (một họa sĩ biếm họa chính trị)
  • street caricaturist
    (một họa sĩ biếm họa đường phố)
Verb + caricaturist
  • hire a caricaturist
    (thuê một họa sĩ biếm họa)
  • commission a caricaturist
    (đặt hàng một họa sĩ biếm họa vẽ tranh)
  • watch the caricaturist at work
    (xem họa sĩ biếm họa làm việc)
  • pose for a caricaturist
    (tạo dáng cho họa sĩ biếm họa vẽ)

Idioms

  • to be a cruel caricaturist

    Chỉ một người hay bắt chước hoặc chế nhạo người khác một cách ác ý, không chỉ giới hạn trong việc vẽ.

    "My brother is a cruel caricaturist; he can imitate anyone's walk and voice perfectly to make fun of them."

    (Anh trai tôi là một kẻ chuyên chế nhạo độc địa; anh ấy có thể bắt chước dáng đi và giọng nói của bất kỳ ai một cách hoàn hảo để trêu chọc họ.)

  • A caricaturist is a politician's worst nightmare.

    Một câu nói nhấn mạnh sức mạnh của nghệ thuật biếm họa trong việc châm biếm và phê bình các chính trị gia một cách sâu cay.

    "With the election nearing, the mayor is careful with his words because a good caricaturist is a politician's worst nightmare."

    (Khi cuộc bầu cử đến gần, ông thị trưởng rất cẩn trọng trong lời nói vì một họa sĩ biếm họa giỏi là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caricaturist

noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ vẽ tranh biếm họa.

"The caricaturist at the amusement park drew a funny picture of me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would be a famous caricaturist now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã là một họa sĩ biếm họa nổi tiếng bây giờ.
Phủ định
If she weren't so shy, she might have become a caricaturist after that workshop.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, có lẽ cô ấy đã trở thành một họa sĩ biếm họa sau buổi hội thảo đó.
Nghi vấn
If you had met him earlier, would you be a caricaturist today?
Nếu bạn gặp anh ấy sớm hơn, bạn có phải là một họa sĩ biếm họa ngày hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been a caricaturist.
Anh ấy luôn là một họa sĩ biếm họa.
Phủ định
She has not been a caricaturist for very long.
Cô ấy chưa làm họa sĩ biếm họa được lâu.
Nghi vấn
Has he ever been a caricaturist?
Anh ấy đã từng là một họa sĩ biếm họa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caricaturist".

Họa Sĩ Biếm Họa Đường Phố: Nét Văn Hóa Du Lịch

Ở nhiều thành phố du lịch nổi tiếng của phương Tây như Paris (Quảng trường Tertre) hay New York (Quảng trường Thời đại), họa sĩ biếm họa đường phố là một phần không thể thiếu. Du khách thường thích thú ngồi làm mẫu để nhận được một bức chân dung phóng đại, hài hước của chính mình như một món quà lưu niệm độc đáo.

Biếm Họa Chính Trị và Tự Do Ngôn Luận

Trong văn hóa phương Tây, các họa sĩ biếm họa chính trị đóng một vai trò quan trọng trong việc giám sát xã hội và phê bình quyền lực. Các tác phẩm của họ, thường được đăng trên báo và tạp chí, được xem là một biểu hiện của quyền tự do ngôn luận và là một công cụ thiết yếu của nền dân chủ.