caricaturist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artist who draws caricatures.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ vẽ tranh biếm họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caricaturist at the amusement park drew a funny picture of me."
"Người vẽ tranh biếm họa tại công viên giải trí đã vẽ một bức tranh hài hước về tôi."
-
"He is a well-known caricaturist."
"Anh ấy là một người vẽ tranh biếm họa nổi tiếng."
-
"The newspaper hired a new caricaturist."
"Tờ báo đã thuê một người vẽ tranh biếm họa mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caricature | Bức biếm họa |
| Verb | caricature | Vẽ biếm họa, biếm họa hóa |
| Adjective | caricatural | Có tính chất biếm họa, giống như biếm họa |
| Noun | caricaturist | Họa sĩ biếm họa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người chuyên vẽ tranh biếm họa. Tranh biếm họa là hình ảnh phóng đại các đặc điểm của một người hoặc vật để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented caricaturist (một họa sĩ biếm họa tài năng)
-
famous caricaturist (một họa sĩ biếm họa nổi tiếng)
-
political caricaturist (một họa sĩ biếm họa chính trị)
-
street caricaturist (một họa sĩ biếm họa đường phố)
-
hire a caricaturist (thuê một họa sĩ biếm họa)
-
commission a caricaturist (đặt hàng một họa sĩ biếm họa vẽ tranh)
-
watch the caricaturist at work (xem họa sĩ biếm họa làm việc)
-
pose for a caricaturist (tạo dáng cho họa sĩ biếm họa vẽ)
Idioms
-
to be a cruel caricaturist
Chỉ một người hay bắt chước hoặc chế nhạo người khác một cách ác ý, không chỉ giới hạn trong việc vẽ.
"My brother is a cruel caricaturist; he can imitate anyone's walk and voice perfectly to make fun of them."
(Anh trai tôi là một kẻ chuyên chế nhạo độc địa; anh ấy có thể bắt chước dáng đi và giọng nói của bất kỳ ai một cách hoàn hảo để trêu chọc họ.)
-
A caricaturist is a politician's worst nightmare.
Một câu nói nhấn mạnh sức mạnh của nghệ thuật biếm họa trong việc châm biếm và phê bình các chính trị gia một cách sâu cay.
"With the election nearing, the mayor is careful with his words because a good caricaturist is a politician's worst nightmare."
(Khi cuộc bầu cử đến gần, ông thị trưởng rất cẩn trọng trong lời nói vì một họa sĩ biếm họa giỏi là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một chính trị gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caricaturist
nounMột nghệ sĩ vẽ tranh biếm họa.
"The caricaturist at the amusement park drew a funny picture of me."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would be a famous caricaturist now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã là một họa sĩ biếm họa nổi tiếng bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she might have become a caricaturist after that workshop. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, có lẽ cô ấy đã trở thành một họa sĩ biếm họa sau buổi hội thảo đó. |
| Nghi vấn | If you had met him earlier, would you be a caricaturist today? |
Nếu bạn gặp anh ấy sớm hơn, bạn có phải là một họa sĩ biếm họa ngày hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has always been a caricaturist. |
Anh ấy luôn là một họa sĩ biếm họa. |
| Phủ định | She has not been a caricaturist for very long. |
Cô ấy chưa làm họa sĩ biếm họa được lâu. |
| Nghi vấn | Has he ever been a caricaturist? |
Anh ấy đã từng là một họa sĩ biếm họa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caricaturist".
