(Top Banner Ad)
landing craft
B2
noun B2 Quân sự, Hàng hải

landing craft

UK: /ˈlændɪŋ kræft/ • US: /ˈlændɪŋ kræft/

Nghĩa tiếng Việt

tàu đổ bộ xuồng đổ bộ phương tiện đổ bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boat or ship used to convey troops and supplies from ship to shore during amphibious landings.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu hoặc thuyền được sử dụng để vận chuyển quân đội và hàng hóa từ tàu vào bờ trong các cuộc đổ bộ đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landing craft approached the beach under heavy fire."

    "Tàu đổ bộ tiến gần bãi biển dưới làn đạn dày đặc."

  • "During World War II, landing craft played a crucial role in many amphibious operations."

    "Trong Thế chiến II, tàu đổ bộ đóng vai trò quan trọng trong nhiều chiến dịch đổ bộ đường biển."

  • "The modern landing craft are equipped with advanced navigation systems."

    "Các tàu đổ bộ hiện đại được trang bị hệ thống định vị tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land Đất liền, đất đai
Verb land Hạ cánh (máy bay), đổ bộ (tàu), cập bến
Noun landing Sự đổ bộ, sự hạ cánh
Noun craft Thuyền, tàu nhỏ; nghề thủ công
Verb craft Chế tạo, tạo ra một cách khéo léo
Noun craftsman Thợ thủ công

Synonyms

amphibious assault ship (tàu tấn công đổ bộ)amphibious warfare vessel (tàu chiến đổ bộ)

Related Words

D-Day (Ngày D (Ngày đổ bộ Normandy))amphibious landing (cuộc đổ bộ đường biển)

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
landian
Old English
cræft
Modern English
landing craft

Nguồn gốc của 'Landing Craft'

'Landing craft' là một thuật ngữ ghép, được tạo thành từ hai từ 'landing' (sự đổ bộ, sự hạ cánh) và 'craft' (một loại thuyền hoặc tàu nhỏ). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh, để chỉ loại tàu chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển binh lính, phương tiện và hàng hóa từ tàu lớn ra biển, sau đó đổ bộ trực tiếp lên bờ biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'landing craft' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt liên quan đến các cuộc đổ bộ trong chiến tranh. Nó khác với các loại tàu vận tải thông thường ở chỗ được thiết kế đặc biệt để có thể tiếp cận và bốc dỡ hàng hóa trực tiếp lên bãi biển, thường có cửa trước mở ra.

Prepositions

on from

'Landing craft on': đề cập đến vị trí của tàu đổ bộ trên một bãi biển cụ thể. 'Landing craft from': đề cập đến nguồn gốc hoặc xuất phát điểm của tàu đổ bộ, thường là một tàu mẹ hoặc một căn cứ hậu cần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landing craft
  • amphibious amphibious landing craft
    (tàu đổ bộ lội nước)
  • assault assault landing craft
    (tàu đổ bộ xung kích)
  • large large landing craft
    (tàu đổ bộ cỡ lớn)
  • damaged damaged landing craft
    (tàu đổ bộ bị hư hại)
Verb + landing craft
  • deploy deploy landing craft
    (triển khai tàu đổ bộ)
  • launch launch landing craft
    (hạ thủy tàu đổ bộ)
  • load load landing craft
    (chất hàng lên tàu đổ bộ)
  • unload unload landing craft
    (dỡ hàng khỏi tàu đổ bộ)
landing craft + Verb
  • approaches the landing craft approaches the shore
    (tàu đổ bộ tiến gần bờ)
  • carries the landing craft carries troops
    (tàu đổ bộ chở quân lính)
  • lands the landing craft lands on the beach
    (tàu đổ bộ cập bãi biển)

Idioms

  • storm the beaches with landing craft

    Đổ bộ lên bãi biển bằng tàu đổ bộ (chỉ hành động tấn công mãnh liệt, quyết liệt vào một vị trí)

    "During D-Day, Allied forces stormed the beaches with landing craft."

    (Trong Ngày D, quân Đồng minh đã đổ bộ lên bãi biển bằng tàu đổ bộ.)

  • a fleet of landing craft

    Một hạm đội tàu đổ bộ (chỉ số lượng lớn tàu đổ bộ được tập hợp)

    "A large fleet of landing craft was prepared for the invasion."

    (Một hạm đội tàu đổ bộ lớn đã được chuẩn bị cho cuộc xâm lược.)

  • embark on a landing craft

    Lên tàu đổ bộ (để bắt đầu một hành trình hoặc chiến dịch)

    "Soldiers began to embark on a landing craft at dawn."

    (Binh lính bắt đầu lên tàu đổ bộ vào lúc bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landing craft

noun
Lật mặt

Một loại tàu hoặc thuyền được sử dụng để vận chuyển quân đội và hàng hóa từ tàu vào bờ trong các cuộc đổ bộ đường biển.

"The landing craft approached the beach under heavy fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landing craft arrived safely, didn't it?
Tàu đổ bộ đã đến nơi an toàn, phải không?
Phủ định
The landing craft wasn't equipped for such shallow waters, was it?
Tàu đổ bộ không được trang bị cho vùng nước nông như vậy, phải không?
Nghi vấn
Landing craft are essential for amphibious assaults, aren't they?
Tàu đổ bộ rất cần thiết cho các cuộc tấn công đổ bộ, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the troops arrived, the landing craft had already reached the shore.
Vào thời điểm quân đội đến, tàu đổ bộ đã đến bờ.
Phủ định
They hadn't seen a landing craft before the invasion began.
Họ đã không nhìn thấy tàu đổ bộ trước khi cuộc xâm lược bắt đầu.
Nghi vấn
Had the landing craft been modified before the mission?
Tàu đổ bộ đã được sửa đổi trước nhiệm vụ chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landing craft carried troops ashore during the Normandy invasion.
Tàu đổ bộ chở quân lên bờ trong cuộc xâm lược Normandy.
Phủ định
The landing craft didn't reach the beach on time due to the heavy storm.
Tàu đổ bộ đã không đến bãi biển đúng giờ vì cơn bão lớn.
Nghi vấn
Did the landing craft successfully navigate the minefield?
Tàu đổ bộ có điều hướng thành công bãi mìn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landing craft".

Vai trò tối quan trọng trong Thế chiến II và D-Day

Tàu đổ bộ đóng vai trò thiết yếu trong các chiến dịch đổ bộ lớn của Thế chiến II, đặc biệt là cuộc đổ bộ Normandy (D-Day) vào năm 1944. Chúng cho phép hàng chục nghìn binh lính, xe tăng và phương tiện đổ bộ trực tiếp lên bãi biển dưới hỏa lực của đối phương, là yếu tố then chốt giúp phe Đồng minh mở mặt trận thứ hai ở châu Âu và thay đổi cục diện chiến tranh.

Biểu tượng của chiến tranh đổ bộ

Kể từ Thế chiến II, tàu đổ bộ đã trở thành biểu tượng của chiến tranh đổ bộ (amphibious warfare). Chúng đại diện cho khả năng chuyển đổi lực lượng quân sự một cách hiệu quả từ biển vào đất liền, một kỹ năng chiến lược quan trọng và phức tạp trong các cuộc xung đột quân sự hiện đại.