(Top Banner Ad)
amphibious
B2
Adjective B2 Sinh học, Quân sự, Kỹ thuật

amphibious

UK: /æmˈfɪbiəs/ • US: /æmˈfɪbiəs/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng cư có khả năng hoạt động trên cả cạn và dưới nước đổ bộ (quân sự)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of living or operating both on land and in water.

Vietnamese Meaning

Có khả năng sống hoặc hoạt động cả trên cạn và dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Frogs are amphibious creatures."

    "Ếch là những sinh vật lưỡng cư."

  • "An amphibious vehicle can travel on both land and water."

    "Một chiếc xe lưỡng cư có thể di chuyển cả trên cạn và dưới nước."

  • "The amphibious operation was a success."

    "Chiến dịch đổ bộ đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphibian Động vật lưỡng cư (ví dụ: ếch, cóc)
Adverb amphibiously Một cách lưỡng cư; sống hoặc hoạt động ở cả nước và đất liền
Noun amphibiousness Tính lưỡng cư; khả năng sống ở hai môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμφίβιος (amphíbios)
Ancient Greek (Root analysis)
ἀμφί- (amphi-, 'both') + βίος (bíos, 'life')
New Latin
amphibius
English
amphibious

Nguồn gốc 'Sống Hai Nơi'

Từ 'amphibious' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó ghép hai từ: 'amphi' nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh', và 'bios' nghĩa là 'cuộc sống'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của từ này là 'có khả năng sống ở cả hai môi trường' – nước và đất liền. Đây là một ví dụ điển hình về cách khoa học đặt tên dựa trên chức năng sinh học.

Usage Note

Từ 'amphibious' thường được dùng để mô tả động vật, phương tiện hoặc các hoạt động có thể diễn ra ở cả hai môi trường. Nó nhấn mạnh sự thích nghi hoặc khả năng chuyển đổi giữa môi trường nước và môi trường trên cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Amphibious + Noun (Common Uses)
  • operation amphibious operation
    (Chiến dịch lưỡng cư/đổ bộ (quân sự))
  • vehicle amphibious vehicle
    (Xe lội nước/xe lưỡng cư)
  • assault amphibious assault
    (Cuộc tấn công đổ bộ)
  • species amphibious species
    (Các loài lưỡng cư)
Adjective + Amphibious
  • fully fully amphibious
    (Hoàn toàn lưỡng cư (có thể hoạt động trọn vẹn ở cả hai môi trường))
  • joint joint amphibious task force
    (Lực lượng đặc nhiệm đổ bộ hỗn hợp (gồm hải quân và lục quân))

Idioms

  • Amphibious warfare

    Chiến tranh/chiến thuật đổ bộ (Sử dụng lực lượng kết hợp hải quân và lục quân để tấn công từ biển lên bờ)

    "The Marine Corps specializes in amphibious warfare."

    (Thủy quân Lục chiến chuyên về chiến thuật chiến tranh đổ bộ.)

  • An amphibious landing

    Một cuộc đổ bộ (Hành động đưa quân đội từ tàu lên bờ biển địch)

    "The general planned an amphibious landing on the hostile beach."

    (Vị tướng đã lên kế hoạch cho một cuộc đổ bộ tại bãi biển thù địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphibious

Adjective
Lật mặt

Có khả năng sống hoặc hoạt động cả trên cạn và dưới nước.

"Frogs are amphibious creatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the vehicle were amphibious, we could cross the river easily.
Nếu chiếc xe đó là loại lội nước, chúng ta có thể băng qua sông một cách dễ dàng.
Phủ định
If the creature weren't amphibious, it couldn't survive both on land and in water.
Nếu sinh vật đó không phải là loài lưỡng cư, nó sẽ không thể sống sót cả trên cạn lẫn dưới nước.
Nghi vấn
Would the operation be easier if the robot were amphibious?
Liệu ca phẫu thuật có dễ dàng hơn nếu robot có khả năng hoạt động cả trên cạn và dưới nước?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That vehicle is amphibious, isn't it?
Chiếc xe đó là loại lội nước, đúng không?
Phủ định
This amphibious creature isn't a fish, is it?
Sinh vật lưỡng cư này không phải là cá, phải không?
Nghi vấn
The amphibious assault was successful, wasn't it?
Cuộc tấn công đổ bộ đã thành công, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphibious".

Vai trò trong Lịch sử Quân sự

'Amphibious' là thuật ngữ then chốt trong quân sự hiện đại. Các cuộc đổ bộ (amphibious landings) như D-Day trong Thế chiến II là những ví dụ kinh điển về việc sử dụng lực lượng trên bộ và trên biển đồng bộ để mở mặt trận mới. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp phức tạp giữa các binh chủng Hải quân và Lục quân.

Lưỡng cư trong Sinh học

Trong sinh học, lớp động vật lưỡng cư (Amphibia) là những sinh vật đầu tiên tiến hóa để sống được trên đất liền, nhưng chúng vẫn phải quay lại nước để sinh sản (như ếch, nòng nọc sống dưới nước trước khi lên bờ). Điều này minh họa hoàn hảo cho ý nghĩa 'sống cả hai nơi' của từ gốc Hy Lạp.