(Top Banner Ad)
troops
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Quân sự

troops

UK: /truːps/ • US: /truːps/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội binh lính lực lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

soldiers or armed forces, especially in large groups.

Vietnamese Meaning

quân đội, binh lính, đặc biệt là trong các nhóm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general inspected the troops before the battle."

    "Vị tướng kiểm tra quân đội trước trận chiến."

  • "The troops advanced on the enemy position."

    "Quân đội tiến công vào vị trí của địch."

  • "Our troops are well-trained and equipped."

    "Quân đội của chúng ta được huấn luyện và trang bị tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troop Quân đội, binh lính
Verb troop Di chuyển theo nhóm, kéo đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
troppus
Old French
troupe
English
troop

Nguồn Gốc Quân Sự

Từ 'troops' bắt nguồn từ tiếng Latin 'troppus', có nghĩa là 'đàn, bầy'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'troupe', chỉ một nhóm người. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'troop' được sử dụng chủ yếu để chỉ một nhóm binh lính, phản ánh lịch sử lâu dài của chiến tranh và tổ chức quân sự.

Usage Note

Từ "troops" thường được sử dụng để chỉ một lực lượng quân sự có tổ chức, thường là một phần của một đội quân lớn hơn. Nó nhấn mạnh đến số lượng lớn và tính tập thể của các binh sĩ. Khác với "soldier" (người lính) là chỉ một cá nhân trong quân đội, "troops" ám chỉ một nhóm binh sĩ đang hoạt động cùng nhau. Ví dụ, ta có thể nói "American troops were deployed to Iraq" (Quân đội Mỹ đã được triển khai đến Iraq) chứ không nói "American soldier were deployed to Iraq".

Prepositions

to in of

* **to:** chỉ địa điểm hoặc khu vực mà quân đội được triển khai hoặc di chuyển đến. Ví dụ: "The troops were sent to the front lines." (Quân đội đã được gửi đến tiền tuyến).
* **in:** chỉ vị trí hoặc quốc gia nơi quân đội đang đóng quân hoặc hoạt động. Ví dụ: "The troops are stationed in Germany." (Quân đội đang đóng quân ở Đức).
* **of:** chỉ một phần của quân đội lớn hơn. Ví dụ: "a contingent of troops" (một đội quân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troops
  • federal federal troops
    (Quân đội liên bang)
  • peacekeeping peacekeeping troops
    (Quân đội gìn giữ hòa bình)
  • ground ground troops
    (Bộ binh, quân đội trên mặt đất)
Verb + troops
  • deploy deploy troops
    (Triển khai quân đội)
  • withdraw withdraw troops
    (Rút quân đội)
  • command command troops
    (Chỉ huy quân đội)

Idioms

  • rally the troops

    Tập hợp lực lượng, cổ vũ tinh thần

    "The coach rallied the troops before the big game."

    (Huấn luyện viên đã cổ vũ tinh thần các cầu thủ trước trận đấu quan trọng.)

  • send in the troops

    Điều động quân đội đến để giải quyết vấn đề

    "The government decided to send in the troops to quell the riot."

    (Chính phủ quyết định điều động quân đội đến để dẹp loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troops

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

quân đội, binh lính, đặc biệt là trong các nhóm lớn.

"The general inspected the troops before the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troops".

Ngày Tưởng Niệm (Memorial Day)

Ở Hoa Kỳ, Ngày Tưởng Niệm là một ngày lễ liên bang được tổ chức vào ngày thứ Hai cuối cùng của tháng Năm để tưởng nhớ những người đã hy sinh khi phục vụ trong Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ. Các cuộc diễu hành và lễ kỷ niệm thường có sự tham gia của các cựu chiến binh và lính tại ngũ.