(Top Banner Ad)
languidly
C1
Adverb C1 General Vocabulary

languidly

UK: /ˈlæŋɡwɪdlɪ/ • US: /ˈlæŋɡwɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải lờ đờ thờ ơ chậm rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a languid manner; without energy or enthusiasm; slowly and relaxed.

Vietnamese Meaning

Một cách uể oải; thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết; chậm rãi và thư thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stretched languidly in the sun."

    "Cô ấy vươn vai uể oải dưới ánh mặt trời."

  • "The cat moved languidly across the room."

    "Con mèo di chuyển một cách uể oải khắp phòng."

  • "He spoke languidly, his voice barely audible."

    "Anh ta nói một cách uể oải, giọng nói hầu như không nghe thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective languid Uể oải, lờ đờ, thiếu sinh lực
Noun languor Sự uể oải, sự lờ đờ, sự mệt mỏi
Verb languish Yếu đi, tiều tụy; chịu đựng, sống lay lắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
languēre
Latin
languidus
English
languid
English
languidly

Gốc Latin của sự mệt mỏi

"Languidly" bắt nguồn từ tính từ "languid", có nghĩa là uể oải, lờ đờ. "Languid" lại có gốc từ tiếng Latin "languidus" (yếu ớt, mệt mỏi), và xa hơn nữa là từ động từ "languēre" (trở nên yếu ớt, mệt mỏi, suy nhược). Vì vậy, khi bạn dùng "languidly", bạn đang mô tả một hành động được thực hiện một cách chậm chạp, thiếu năng lượng, như thể đang kiệt sức hoặc quá thư giãn.

Usage Note

Từ 'languidly' diễn tả một hành động được thực hiện một cách chậm chạp, yếu ớt, thường do mệt mỏi, lười biếng, hoặc do một trạng thái thư giãn cao độ. Nó khác với 'slowly' (chậm chạp) ở chỗ 'languidly' nhấn mạnh vào sự thiếu năng lượng và sự khoan thai, chứ không chỉ đơn thuần là tốc độ chậm. So với 'lethargically', 'languidly' thường mang sắc thái nhẹ nhàng và dễ chịu hơn, trong khi 'lethargically' thường liên quan đến bệnh tật hoặc sự thờ ơ nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + languidly
  • move move languidly
    (di chuyển một cách chậm chạp, uể oải)
  • recline recline languidly
    (nằm dài ra một cách uể oải, thư thái)
  • wave wave languidly
    (vẫy tay một cách yếu ớt, lờ đờ)
  • speak speak languidly
    (nói một cách chậm rãi, thều thào)
  • drift drift languidly
    (trôi nổi một cách chậm rãi, lờ đờ)

Idioms

  • to move languidly through the day

    Di chuyển chậm chạp, lờ đờ suốt cả ngày (thường do mệt mỏi hoặc nóng bức)

    "After a sleepless night, she moved languidly through the day, struggling to focus."

    (Sau một đêm không ngủ, cô ấy di chuyển uể oải suốt cả ngày, rất khó để tập trung.)

  • a languidly elegant gesture

    Một cử chỉ thanh lịch nhưng có vẻ uể oải, thiếu năng lượng

    "The actress made a languidly elegant gesture, fanning herself slowly with a feathered fan."

    (Nữ diễn viên thực hiện một cử chỉ thanh lịch nhưng có vẻ uể oải, từ từ quạt cho mình bằng một chiếc quạt lông vũ.)

  • to speak languidly

    Nói một cách chậm rãi, lờ đờ, thiếu sinh khí

    "Exhausted from the heat, he spoke languidly, his words barely audible."

    (Kiệt sức vì nóng, anh ấy nói chuyện một cách lờ đờ, những lời nói của anh ấy hầu như không nghe rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

languidly

Adverb
Lật mặt

Một cách uể oải; thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết; chậm rãi và thư thái.

"She stretched languidly in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had finished her work on time, she would languidly stroll through the park now.
Nếu cô ấy đã hoàn thành công việc đúng giờ, bây giờ cô ấy sẽ thong thả đi dạo trong công viên.
Phủ định
If he hadn't been so exhausted from the trip, he wouldn't languidly recline on the couch right now.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi vì chuyến đi, anh ấy đã không uể oải nằm dài trên диван сейчас.
Nghi vấn
If they had won the lottery, would they languidly spend their days on a tropical island?
Nếu họ đã trúng xổ số, họ có thong thả dành những ngày của mình trên một hòn đảo nhiệt đới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languidly".

Nét đẹp uể oải trong nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19, trạng thái "languid" (uể oải, lờ đờ) thường được mô tả như một nét đẹp tinh tế, đôi khi gắn liền với sự nữ tính, mong manh hoặc một vẻ đẹp lãng mạn, bí ẩn. Những hình ảnh phụ nữ nằm dài thư thái, gương mặt mơ màng với cử chỉ chậm rãi, "languidly" thường xuất hiện trong các bức tranh hoặc thơ ca để gợi lên sự duyên dáng hoặc một tâm trạng suy tư.

Ảnh hưởng của khí hậu

Từ "languidly" thường được dùng để mô tả hành động trong những môi trường nóng bức, ẩm ướt. Trong nhiều nền văn hóa có khí hậu nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, con người có xu hướng di chuyển và làm việc với tốc độ chậm hơn, thể hiện một phong thái "languid" tự nhiên hơn, không phải vì lười biếng mà là một cách thích nghi với điều kiện thời tiết, tạo nên một nhịp sống chậm rãi đặc trưng.