(Top Banner Ad)
languid
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả tính cách/trạng thái

languid

UK: /ˈlæŋɡwɪd/ • US: /ˈlæŋɡwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải lờ đờ mệt mỏi thiếu sức sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking energy; displaying or having a disinclination for exertion; slow and relaxed.

Vietnamese Meaning

Uể oải, lờ đờ, chậm chạp và thư thái; thiếu năng lượng, không muốn hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a languid movement with her hand."

    "Cô ấy có một cử động uể oải với bàn tay của mình."

  • "The heat made us all languid."

    "Cái nóng khiến tất cả chúng tôi trở nên uể oải."

  • "They spent a languid afternoon by the pool."

    "Họ đã trải qua một buổi chiều uể oải bên hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective languid uể oải, lờ đờ, chậm chạp
Adverb languidly một cách uể oải, lờ đờ
Noun languidness sự uể oải, sự lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả tính cách/trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
languidus
French
languide
English
languid

Nguồn gốc của 'Languid'

Từ 'languid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'languidus', có nghĩa là 'yếu ớt' hoặc 'mệt mỏi'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thể chất, nhưng dần dần mở rộng sang cả trạng thái tinh thần và cảm xúc uể oải, thiếu sức sống. Hãy tưởng tượng một ngày hè nóng bức, mọi thứ dường như chậm lại - đó là cảm giác 'languid'!

Usage Note

Từ 'languid' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sức sống, uể oải do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc đơn giản là sự lười biếng. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang nghĩa tích cực, miêu tả một trạng thái thư giãn, thảnh thơi, đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố khác trong ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'lethargic' (hôn mê, thờ ơ) - chỉ mức độ nặng hơn của sự thiếu năng lượng; 'lazy' (lười biếng) - chủ yếu nhấn mạnh sự trốn tránh công việc; và 'relaxed' (thư giãn) - mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự thoải mái không căng thẳng.

Prepositions

with

Đi với 'with' để diễn tả điều gì đó được thực hiện một cách uể oải, thiếu sức sống. Ví dụ: He waved a languid hand with a dismissive air.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + languid
  • gentle languid breeze
    (làn gió nhẹ thoảng qua một cách uể oải)
  • languorous languid eyes
    (đôi mắt lờ đờ, thiếu sức sống)
  • slow languid pace
    (nhịp độ chậm chạp, uể oải)
Verb + languid
  • move move with languid grace
    (di chuyển một cách uyển chuyển nhưng uể oải)
  • speak speak in a languid voice
    (nói bằng giọng lờ đờ, thiếu năng lượng)
  • stretch stretch languidly
    (duỗi người một cách uể oải)

Idioms

  • in a languid manner

    một cách uể oải, lờ đờ

    "She waved her hand in a languid manner."

    (Cô ấy vẫy tay một cách uể oải.)

  • with languid indifference

    với vẻ thờ ơ uể oải

    "He regarded the situation with languid indifference."

    (Anh ta nhìn nhận tình huống với vẻ thờ ơ uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

languid

adjective
Lật mặt

Uể oải, lờ đờ, chậm chạp và thư thái; thiếu năng lượng, không muốn hoạt động.

"She made a languid movement with her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stretched languidly as she woke up, because the sun was warm and inviting.
Cô ấy uể oải vươn vai khi thức dậy, bởi vì ánh nắng ấm áp và mời gọi.
Phủ định
Although he felt the pressure to perform, he didn't move languidly; instead, he acted with precision.
Mặc dù anh ấy cảm thấy áp lực phải thể hiện, anh ấy đã không di chuyển một cách uể oải; thay vào đó, anh ấy hành động một cách chính xác.
Nghi vấn
Did she become languid after she ate such a heavy meal?
Cô ấy có trở nên uể oải sau khi ăn một bữa ăn nặng nề như vậy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To act languid after a long day at work is understandable.
Việc tỏ ra uể oải sau một ngày dài làm việc là điều dễ hiểu.
Phủ định
It's important not to become languid when facing challenges.
Điều quan trọng là không trở nên uể oải khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Why choose to move languidly on such a beautiful, energetic morning?
Tại sao lại chọn di chuyển một cách uể oải vào một buổi sáng đẹp trời và tràn đầy năng lượng như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She moved languidly in the afternoon sun.
Cô ấy di chuyển một cách uể oải dưới ánh mặt trời buổi chiều.
Phủ định
The project was not languid in its execution; it was swift and efficient.
Dự án không hề chậm chạp trong quá trình thực hiện; nó diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Nghi vấn
Was he feeling languid after such a long journey?
Anh ấy có cảm thấy uể oải sau một chuyến đi dài như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her novel, she will have been languidly describing the sunset for hours.
Đến khi cô ấy hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình, cô ấy sẽ đã mô tả cảnh hoàng hôn một cách uể oải trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the summer, he won't have been feeling languid despite the heat; he's been working too hard.
Vào cuối mùa hè, anh ấy sẽ không cảm thấy uể oải dù trời nóng; anh ấy đã làm việc quá sức.
Nghi vấn
Will she have been languidly painting in the garden all afternoon by the time the guests arrive?
Liệu cô ấy sẽ đã uể oải vẽ tranh trong vườn cả buổi chiều cho đến khi khách đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languid".

Hình ảnh 'Languid' trong nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, trạng thái 'languid' thường được miêu tả như một đặc điểm của sự sang trọng, buồn chán hoặc sự suy đồi. Nó có thể liên quan đến những người có nhiều thời gian rảnh rỗi và ít động lực.