(Top Banner Ad)
lethargically
C1
Adverb C1 Y học/Tâm lý học

lethargically

UK: /ˌleθˈɑːdʒɪkli/ • US: /ˌlɛθˈɑrdʒɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách uể oải một cách chậm chạp, thiếu sức sống một cách lờ đờ một cách mệt mỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lethargic manner; without energy or enthusiasm; sluggishly.

Vietnamese Meaning

Một cách uể oải, thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết; chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a large meal, he moved lethargically to the sofa."

    "Sau một bữa ăn no, anh ta uể oải di chuyển đến ghế sofa."

  • "The economy was moving lethargically."

    "Nền kinh tế đang phát triển một cách chậm chạp."

  • "She answered the phone lethargically, not wanting to talk to anyone."

    "Cô ấy uể oải trả lời điện thoại, không muốn nói chuyện với ai cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lethargy Sự uể oải, trạng thái hôn mê, thiếu năng lượng (tình trạng mệt mỏi)
Adjective lethargic Uể oải, hôn mê, thiếu năng lượng (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lēthargia (ληθαργία)
Latin
lethargia
Middle English
letarge
English
lethargy
English
lethargically

Nguồn gốc từ 'Lethargy'

Từ 'lethargy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'lēthargia', có nghĩa là 'quên lãng'. Nó liên quan đến dòng sông Lethe trong thần thoại Hy Lạp, dòng sông của sự quên lãng ở thế giới ngầm. Người ta tin rằng uống nước từ sông Lethe sẽ khiến bạn quên đi quá khứ của mình. Do đó, 'lethargy' ban đầu mang ý nghĩa trạng thái quên lãng hoặc thờ ơ, sau này phát triển thành nghĩa mệt mỏi và thiếu năng lượng như chúng ta biết ngày nay. 'Lethargically' là trạng thái được mô tả bằng cách sử dụng từ này.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách chậm chạp, nặng nề, thiếu sức sống. Nó mạnh hơn so với 'slowly' (chậm chạp) và hàm ý sự mệt mỏi, thiếu động lực. Khác với 'energetically' (một cách tràn đầy năng lượng), 'lethargically' thể hiện sự thờ ơ, thiếu hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lethargically
  • Move move lethargically
    (di chuyển một cách uể oải)
  • Speak speak lethargically
    (nói một cách uể oải)
Verb + lethargically
  • Perform perform tasks lethargically
    (thực hiện các nhiệm vụ một cách uể oải)
  • Work work lethargically
    (làm việc một cách uể oải)

Idioms

  • in a lethargic state

    trong trạng thái uể oải

    "After the long flight, she was in a lethargic state."

    (Sau chuyến bay dài, cô ấy ở trong trạng thái uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lethargically

Adverb
Lật mặt

Một cách uể oải, thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết; chậm chạp.

"After a large meal, he moved lethargically to the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lethargically".

Ảnh hưởng của thời tiết

Ở nhiều nền văn hóa, thời tiết có thể ảnh hưởng đến mức năng lượng. Ví dụ, vào những ngày đông hoặc những ngày mưa, mọi người có thể cảm thấy uể oải hơn bình thường. Điều này có thể liên quan đến việc thiếu ánh sáng mặt trời và sự thay đổi trong mức độ hormone.