languishingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a languishing manner; weakly, listlessly, or in a way that suggests suffering or decline.
Vietnamese Meaning
Một cách tàn tạ; yếu ớt, uể oải, hoặc theo một cách gợi ý sự đau khổ hoặc suy tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed at him languishingly, her eyes filled with sorrow."
"Cô ấy nhìn anh một cách tàn tạ, đôi mắt đong đầy nỗi buồn."
-
"The flowers drooped languishingly in the heat."
"Những bông hoa rũ xuống một cách tàn tạ trong cái nóng."
-
"He sang the ballad languishingly, drawing out each note with sorrow."
"Anh ấy hát bản ballad một cách tàn tạ, kéo dài từng nốt nhạc với nỗi buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | languish | tàn tạ, suy yếu, héo hon |
| Adjective | languishing | uể oải, yếu ớt, buồn bã |
| Adjective | languid | uể oải, lờ đờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'languishingly' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự yếu đuối, thiếu sức sống, hoặc cảm giác đau khổ. Nó thường được sử dụng để miêu tả các hành động chậm chạp, buồn bã, hoặc thiếu năng lượng. So với 'weakly' (yếu ớt), 'languishingly' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi ý một sự suy tàn dần dần hoặc một cảm giác buồn bã sâu sắc. Nó khác với 'listlessly' (uể oải) ở chỗ có thể bao hàm cả sự đau đớn về thể xác lẫn tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sigh sigh languishingly (thở dài một cách uể oải/buồn bã)
-
Smile smile languishingly (cười một cách yếu ớt/uể oải)
-
Look look languishingly (nhìn một cách uể oải/buồn rầu)
-
Gaze gaze languishingly (nhìn đăm đăm một cách uể oải/buồn bã)
Idioms
-
languishing in obscurity
bị lãng quên, chìm trong quên lãng
"The artist's paintings were languishing in obscurity for many years before being rediscovered."
(Những bức tranh của nghệ sĩ đã bị lãng quên trong nhiều năm trước khi được tái khám phá.)
-
languishing away
sống mòn, tàn tạ dần
"He spent his days languishing away in a hospital bed."
(Anh ta trải qua những ngày sống mòn trên giường bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
languishingly
Trạng từMột cách tàn tạ; yếu ớt, uể oải, hoặc theo một cách gợi ý sự đau khổ hoặc suy tàn.
"She gazed at him languishingly, her eyes filled with sorrow."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to look languishingly at the old photograph, remembering her youth. |
Cô ấy sẽ nhìn bức ảnh cũ một cách uể oải, nhớ lại tuổi trẻ của mình. |
| Phủ định | They are not going to wait languishingly for the results; they are going to take action. |
Họ sẽ không chờ đợi kết quả một cách mệt mỏi; họ sẽ hành động. |
| Nghi vấn | Is he going to describe the scene languishingly, or will he get straight to the point? |
Anh ấy sẽ miêu tả cảnh tượng một cách uể oải hay sẽ đi thẳng vào vấn đề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languishingly".
