(Top Banner Ad)
languishingly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

languishingly

UK: /ˈlæŋɡwɪʃɪŋli/ • US: /ˈlæŋɡwɪʃɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tàn tạ một cách yếu ớt một cách uể oải thảm hại tiều tụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a languishing manner; weakly, listlessly, or in a way that suggests suffering or decline.

Vietnamese Meaning

Một cách tàn tạ; yếu ớt, uể oải, hoặc theo một cách gợi ý sự đau khổ hoặc suy tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gazed at him languishingly, her eyes filled with sorrow."

    "Cô ấy nhìn anh một cách tàn tạ, đôi mắt đong đầy nỗi buồn."

  • "The flowers drooped languishingly in the heat."

    "Những bông hoa rũ xuống một cách tàn tạ trong cái nóng."

  • "He sang the ballad languishingly, drawing out each note with sorrow."

    "Anh ấy hát bản ballad một cách tàn tạ, kéo dài từng nốt nhạc với nỗi buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb languish tàn tạ, suy yếu, héo hon
Adjective languishing uể oải, yếu ớt, buồn bã
Adjective languid uể oải, lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
languēscere (to become faint, weary)
Old French
languir (to be weak, feeble)
English
languish
English
languishingly

Nguồn gốc của 'languishingly'

Từ 'languishingly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'languēscere', có nghĩa là 'trở nên yếu đuối, mệt mỏi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'languir', mang nghĩa 'yếu ớt, suy nhược'. Cuối cùng, nó trở thành 'languish' trong tiếng Anh và thêm hậu tố '-ingly' để tạo thành 'languishingly', diễn tả một hành động được thực hiện một cách uể oải, yếu ớt, hoặc buồn bã.

Usage Note

Trạng từ 'languishingly' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự yếu đuối, thiếu sức sống, hoặc cảm giác đau khổ. Nó thường được sử dụng để miêu tả các hành động chậm chạp, buồn bã, hoặc thiếu năng lượng. So với 'weakly' (yếu ớt), 'languishingly' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi ý một sự suy tàn dần dần hoặc một cảm giác buồn bã sâu sắc. Nó khác với 'listlessly' (uể oải) ở chỗ có thể bao hàm cả sự đau đớn về thể xác lẫn tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + languishingly
  • Sigh sigh languishingly
    (thở dài một cách uể oải/buồn bã)
  • Smile smile languishingly
    (cười một cách yếu ớt/uể oải)
Verb + languishingly
  • Look look languishingly
    (nhìn một cách uể oải/buồn rầu)
  • Gaze gaze languishingly
    (nhìn đăm đăm một cách uể oải/buồn bã)

Idioms

  • languishing in obscurity

    bị lãng quên, chìm trong quên lãng

    "The artist's paintings were languishing in obscurity for many years before being rediscovered."

    (Những bức tranh của nghệ sĩ đã bị lãng quên trong nhiều năm trước khi được tái khám phá.)

  • languishing away

    sống mòn, tàn tạ dần

    "He spent his days languishing away in a hospital bed."

    (Anh ta trải qua những ngày sống mòn trên giường bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

languishingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tàn tạ; yếu ớt, uể oải, hoặc theo một cách gợi ý sự đau khổ hoặc suy tàn.

"She gazed at him languishingly, her eyes filled with sorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to look languishingly at the old photograph, remembering her youth.
Cô ấy sẽ nhìn bức ảnh cũ một cách uể oải, nhớ lại tuổi trẻ của mình.
Phủ định
They are not going to wait languishingly for the results; they are going to take action.
Họ sẽ không chờ đợi kết quả một cách mệt mỏi; họ sẽ hành động.
Nghi vấn
Is he going to describe the scene languishingly, or will he get straight to the point?
Anh ấy sẽ miêu tả cảnh tượng một cách uể oải hay sẽ đi thẳng vào vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languishingly".

Romanticism

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Lãng mạn, việc thể hiện cảm xúc một cách mãnh liệt, bao gồm cả sự u sầu và yếu đuối, thường được coi là dấu hiệu của một tâm hồn nhạy cảm và sâu sắc. Từ 'languishingly' có thể gợi lên hình ảnh những nhân vật lãng mạn đang đau khổ vì tình yêu hoặc sự mất mát.