(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ languishing
C1

languishing

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

uể oải tàn lụi suy yếu trì trệ mất sinh khí héo mòn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Languishing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.

Definition (English Meaning)

Weak or feeble; failing to make progress or be successful.

Ví dụ Thực tế với 'Languishing'

  • "She felt languishing after being stuck at home for weeks during the pandemic."

    "Cô ấy cảm thấy uể oải sau khi bị mắc kẹt ở nhà hàng tuần trong suốt đại dịch."

  • "Many businesses are languishing during the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp đang suy yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "He felt languishing and unmotivated to pursue his goals."

    "Anh ấy cảm thấy uể oải và thiếu động lực để theo đuổi mục tiêu của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Languishing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

weakening(suy yếu)
declining(suy giảm)
stagnating(trì trệ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Languishing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "languishing" thường được dùng để miêu tả trạng thái trì trệ, thiếu sức sống, hoặc sự suy giảm về tinh thần, thể chất, hoặc sự phát triển. Nó gợi ý một sự thiếu hụt năng lượng và động lực, thường đi kèm với cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa. Khác với các từ như "sad" (buồn) hay "depressed" (trầm cảm) tập trung vào cảm xúc tiêu cực, "languishing" nhấn mạnh sự thiếu vắng của cảm xúc tích cực và sự sống động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Languishing'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants languished in the garden because no one watered them.
Những cây trong vườn tàn úa vì không ai tưới nước cho chúng.
Phủ định
She didn't languish after her initial disappointment; she quickly found a new hobby.
Cô ấy đã không chán nản sau sự thất vọng ban đầu; cô ấy nhanh chóng tìm thấy một sở thích mới.
Nghi vấn
Did the project languish because of lack of funding?
Dự án có bị trì trệ vì thiếu kinh phí không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)