languishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weak or feeble; failing to make progress or be successful.
Vietnamese Meaning
Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt languishing after being stuck at home for weeks during the pandemic."
"Cô ấy cảm thấy uể oải sau khi bị mắc kẹt ở nhà hàng tuần trong suốt đại dịch."
-
"Many businesses are languishing during the economic downturn."
"Nhiều doanh nghiệp đang suy yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"He felt languishing and unmotivated to pursue his goals."
"Anh ấy cảm thấy uể oải và thiếu động lực để theo đuổi mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "languishing" thường được dùng để miêu tả trạng thái trì trệ, thiếu sức sống, hoặc sự suy giảm về tinh thần, thể chất, hoặc sự phát triển. Nó gợi ý một sự thiếu hụt năng lượng và động lực, thường đi kèm với cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa. Khác với các từ như "sad" (buồn) hay "depressed" (trầm cảm) tập trung vào cảm xúc tiêu cực, "languishing" nhấn mạnh sự thiếu vắng của cảm xúc tích cực và sự sống động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially languishing businesses (các doanh nghiệp đang suy yếu về tài chính)
-
spiritually spiritually languishing souls (những tâm hồn đang héo mòn về mặt tinh thần)
-
romantically a romantically languishing hero (một người hùng đang héo hon vì tình yêu)
-
leave They left him languishing in prison. (Họ để anh ta mòn mỏi trong tù.)
-
remain Many people remain languishing in poverty. (Nhiều người vẫn sống lay lắt trong cảnh nghèo đói.)
-
in obscurity a talented artist languishing in obscurity (một nghệ sĩ tài năng đang bị lãng quên)
-
in prison He has been languishing in prison for years. (Anh ta đã mòn mỏi trong tù nhiều năm.)
-
in neglect The old building is languishing in neglect. (Tòa nhà cũ đang bị bỏ mặc và xuống cấp.)
Idioms
-
languishing in obscurity
bị chôn vùi trong lãng quên, không được ai biết đến.
"Many talented artists end up languishing in obscurity, never receiving the recognition they deserve."
(Nhiều nghệ sĩ tài năng cuối cùng lại bị chôn vùi trong lãng quên, không bao giờ nhận được sự công nhận xứng đáng.)
-
languishing in poverty
sống trong cảnh nghèo đói cùng cực, lay lắt.
"Millions of people around the world are still languishing in poverty, struggling to meet basic needs."
(Hàng triệu người trên khắp thế giới vẫn đang sống lay lắt trong cảnh nghèo đói, chật vật để đáp ứng những nhu cầu cơ bản.)
-
languishing in prison/captivity
mòn mỏi trong tù/cảnh giam cầm.
"The political prisoner has been languishing in prison for decades without a fair trial."
(Tù nhân chính trị đã mòn mỏi trong tù hàng thập kỷ mà không được xét xử công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
languishing
AdjectiveYếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.
"She felt languishing after being stuck at home for weeks during the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plants languished in the garden because no one watered them. |
Những cây trong vườn tàn úa vì không ai tưới nước cho chúng. |
| Phủ định | She didn't languish after her initial disappointment; she quickly found a new hobby. |
Cô ấy đã không chán nản sau sự thất vọng ban đầu; cô ấy nhanh chóng tìm thấy một sở thích mới. |
| Nghi vấn | Did the project languish because of lack of funding? |
Dự án có bị trì trệ vì thiếu kinh phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languishing".
