(Top Banner Ad)
languishing
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Sức khỏe

languishing

UK: /ˈlæŋɡwɪʃɪŋ/ • US: /ˈlæŋɡwɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải tàn lụi suy yếu trì trệ mất sinh khí héo mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weak or feeble; failing to make progress or be successful.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt languishing after being stuck at home for weeks during the pandemic."

    "Cô ấy cảm thấy uể oải sau khi bị mắc kẹt ở nhà hàng tuần trong suốt đại dịch."

  • "Many businesses are languishing during the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp đang suy yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "He felt languishing and unmotivated to pursue his goals."

    "Anh ấy cảm thấy uể oải và thiếu động lực để theo đuổi mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb languish ốm yếu, tiều tụy, suy yếu; sống lay lắt, héo mòn, buồn rầu.
Noun languor sự uể oải, sự mệt mỏi, sự buồn bã, sự ủ rũ.
Adjective languid uể oải, mệt mỏi, chậm chạp, thiếu sức sống.
Adverb languidly một cách uể oải, chậm chạp, thiếu sức sống.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slēg- / *sleng-
Latin
languere
Old French
languir
English
languish (-> languishing)

Nguồn gốc của 'languishing'

Từ 'languishing' xuất phát từ động từ 'languish', mà gốc gác sâu xa nằm ở từ 'languere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ốm yếu, yếu đuối, uể oải'. Qua tiếng Pháp cổ ('languir'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự suy yếu, mệt mỏi hoặc thiếu sức sống do thiếu sự quan tâm, chăm sóc hay do buồn phiền, bệnh tật.

Usage Note

Từ "languishing" thường được dùng để miêu tả trạng thái trì trệ, thiếu sức sống, hoặc sự suy giảm về tinh thần, thể chất, hoặc sự phát triển. Nó gợi ý một sự thiếu hụt năng lượng và động lực, thường đi kèm với cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa. Khác với các từ như "sad" (buồn) hay "depressed" (trầm cảm) tập trung vào cảm xúc tiêu cực, "languishing" nhấn mạnh sự thiếu vắng của cảm xúc tích cực và sự sống động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + languishing
  • financially financially languishing businesses
    (các doanh nghiệp đang suy yếu về tài chính)
  • spiritually spiritually languishing souls
    (những tâm hồn đang héo mòn về mặt tinh thần)
  • romantically a romantically languishing hero
    (một người hùng đang héo hon vì tình yêu)
Verb + languishing
  • leave They left him languishing in prison.
    (Họ để anh ta mòn mỏi trong tù.)
  • remain Many people remain languishing in poverty.
    (Nhiều người vẫn sống lay lắt trong cảnh nghèo đói.)
Languishing + Prepositional Phrase
  • in obscurity a talented artist languishing in obscurity
    (một nghệ sĩ tài năng đang bị lãng quên)
  • in prison He has been languishing in prison for years.
    (Anh ta đã mòn mỏi trong tù nhiều năm.)
  • in neglect The old building is languishing in neglect.
    (Tòa nhà cũ đang bị bỏ mặc và xuống cấp.)

Idioms

  • languishing in obscurity

    bị chôn vùi trong lãng quên, không được ai biết đến.

    "Many talented artists end up languishing in obscurity, never receiving the recognition they deserve."

    (Nhiều nghệ sĩ tài năng cuối cùng lại bị chôn vùi trong lãng quên, không bao giờ nhận được sự công nhận xứng đáng.)

  • languishing in poverty

    sống trong cảnh nghèo đói cùng cực, lay lắt.

    "Millions of people around the world are still languishing in poverty, struggling to meet basic needs."

    (Hàng triệu người trên khắp thế giới vẫn đang sống lay lắt trong cảnh nghèo đói, chật vật để đáp ứng những nhu cầu cơ bản.)

  • languishing in prison/captivity

    mòn mỏi trong tù/cảnh giam cầm.

    "The political prisoner has been languishing in prison for decades without a fair trial."

    (Tù nhân chính trị đã mòn mỏi trong tù hàng thập kỷ mà không được xét xử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

languishing

Adjective
Lật mặt

Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.

"She felt languishing after being stuck at home for weeks during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants languished in the garden because no one watered them.
Những cây trong vườn tàn úa vì không ai tưới nước cho chúng.
Phủ định
She didn't languish after her initial disappointment; she quickly found a new hobby.
Cô ấy đã không chán nản sau sự thất vọng ban đầu; cô ấy nhanh chóng tìm thấy một sở thích mới.
Nghi vấn
Did the project languish because of lack of funding?
Dự án có bị trì trệ vì thiếu kinh phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "languishing".

Sự 'héo mòn' lãng mạn trong văn học

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây thế kỷ 19, đặc biệt là thời kỳ Lãng mạn, thuật ngữ 'languishing' thường được dùng để mô tả một trạng thái 'héo mòn' hoặc 'tiều tụy' một cách lãng mạn. Nó thường ám chỉ một người, đặc biệt là phụ nữ, đang chịu đựng nỗi buồn sâu sắc, tình yêu đơn phương hoặc bệnh tật, với một vẻ đẹp mỏng manh, yếu đuối, thường thể hiện sự thanh lịch và nhạy cảm. Điều này trái ngược với ý nghĩa thực tế khắc nghiệt hơn của từ, nhưng phản ánh một khía cạnh văn hóa về cách nỗi buồn được thể hiện.

Chỉ trích sự bỏ bê và xuống cấp xã hội

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, 'languishing' thường được sử dụng để chỉ trích tình trạng thiếu quan tâm dẫn đến sự xuống cấp hoặc đình trệ. Ví dụ, 'a languishing economy' (nền kinh tế suy yếu) hay 'languishing public services' (các dịch vụ công cộng đang sa sút) nhấn mạnh rằng một thứ gì đó đang không nhận được sự hỗ trợ, đầu tư hoặc chú ý cần thiết, dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng hoặc quốc gia.