languishing
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Languishing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.
Definition (English Meaning)
Weak or feeble; failing to make progress or be successful.
Ví dụ Thực tế với 'Languishing'
-
"She felt languishing after being stuck at home for weeks during the pandemic."
"Cô ấy cảm thấy uể oải sau khi bị mắc kẹt ở nhà hàng tuần trong suốt đại dịch."
-
"Many businesses are languishing during the economic downturn."
"Nhiều doanh nghiệp đang suy yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"He felt languishing and unmotivated to pursue his goals."
"Anh ấy cảm thấy uể oải và thiếu động lực để theo đuổi mục tiêu của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Languishing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: languish
- Adjective: languishing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Languishing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "languishing" thường được dùng để miêu tả trạng thái trì trệ, thiếu sức sống, hoặc sự suy giảm về tinh thần, thể chất, hoặc sự phát triển. Nó gợi ý một sự thiếu hụt năng lượng và động lực, thường đi kèm với cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa. Khác với các từ như "sad" (buồn) hay "depressed" (trầm cảm) tập trung vào cảm xúc tiêu cực, "languishing" nhấn mạnh sự thiếu vắng của cảm xúc tích cực và sự sống động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Languishing'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The plants languished in the garden because no one watered them.
|
Những cây trong vườn tàn úa vì không ai tưới nước cho chúng. |
| Phủ định |
She didn't languish after her initial disappointment; she quickly found a new hobby.
|
Cô ấy đã không chán nản sau sự thất vọng ban đầu; cô ấy nhanh chóng tìm thấy một sở thích mới. |
| Nghi vấn |
Did the project languish because of lack of funding?
|
Dự án có bị trì trệ vì thiếu kinh phí không? |