(Top Banner Ad)
lanthanum
C1
danh từ C1 Hóa học

lanthanum

UK: /ˈlænθənəm/ • US: /ˈlænθənəm/

Nghĩa tiếng Việt

lantan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white metallic chemical element with atomic number 57.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc với số nguyên tử 57.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lanthanum is used in the production of hydrogen storage alloys."

    "Lanthanum được sử dụng trong sản xuất hợp kim lưu trữ hydro."

  • "The lanthanum content of the sample was analyzed using mass spectrometry."

    "Hàm lượng lanthanum của mẫu đã được phân tích bằng phương pháp quang phổ khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lanthanide Họ Lantan (một nhóm các nguyên tố hóa học có tính chất tương tự lantan)
Adjective lanthanic Thuộc về hoặc liên quan đến lantan (ít dùng trong đời thường, chủ yếu trong ngữ cảnh hóa học)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λανθανειν (lanthanein)
New Latin
lanthanium
English
lanthanum

Cái tên 'ẩn mình'

Tên 'lanthanum' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'λανθανειν' (lanthanein), có nghĩa là 'ẩn mình' hoặc 'trốn tránh'. Điều này ám chỉ việc khám phá ra nó rất khó khăn, vì nó thường bị lẫn với các nguyên tố khác trong quặng và rất khó để phân lập ra khỏi chúng.

Usage Note

Lanthanum là một trong những kim loại thuộc nhóm lanthanide. Nó được sử dụng trong một số ứng dụng khác nhau, bao gồm kính quang học, chất xúc tác và hợp kim. Nó phản ứng chậm với nước lạnh và nhanh hơn với nước nóng để tạo thành lanthanum hydroxide. Nó thường được tìm thấy trong các khoáng chất cùng với các lanthanide khác. Khác với các kim loại kiềm và kiềm thổ, lanthanum không có tiền tố 'per-' hoặc 'super-' trước oxit của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Hợp chất của Lantan
  • carbonate lanthanum carbonate
    (Lantan cacbonat (hợp chất dùng trong y học, ví dụ để giảm phosphate trong máu))
  • oxide lanthanum oxide
    (Lantan oxit (hợp chất dùng trong quang học, gốm sứ và sản xuất pin))
Tính chất & Ứng dụng
  • rare earth lanthanum, a rare earth element
    (lantan, một nguyên tố đất hiếm)
  • properties the properties of lanthanum
    (các tính chất của lantan)
  • used in lanthanum used in hybrid car batteries
    (lantan được sử dụng trong pin ô tô hybrid)

Idioms

  • lanthanum series

    Dãy Lantan (chuỗi các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn có tính chất tương tự nhau)

    "The lanthanum series includes elements with similar chemical properties."

    (Dãy lantan bao gồm các nguyên tố có tính chất hóa học tương tự.)

  • lanthanum compounds

    Các hợp chất của Lantan (các chất được tạo thành từ lantan với các nguyên tố khác)

    "Researchers are studying the potential uses of various lanthanum compounds."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các ứng dụng tiềm năng của nhiều hợp chất lantan khác nhau.)

  • pure lanthanum

    Lantan tinh khiết (lantan ở dạng không có tạp chất)

    "Obtaining pure lanthanum can be a challenging process in metallurgy."

    (Việc điều chế lantan tinh khiết có thể là một quá trình đầy thách thức trong luyện kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanthanum

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc với số nguyên tử 57.

"Lanthanum is used in the production of hydrogen storage alloys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to use lanthanum in their new experiment.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng lanthanum trong thí nghiệm mới của họ.
Phủ định
They are not going to replace the current catalyst with lanthanum anytime soon.
Họ sẽ không thay thế chất xúc tác hiện tại bằng lanthanum sớm đâu.
Nghi vấn
Is she going to analyze the lanthanum sample tomorrow?
Cô ấy có định phân tích mẫu lanthanum vào ngày mai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studies lanthanum in his lab.
Nhà khoa học nghiên cứu lanthanum trong phòng thí nghiệm của anh ấy.
Phủ định
She does not analyze lanthanum today.
Hôm nay cô ấy không phân tích lanthanum.
Nghi vấn
Do they use lanthanum in this experiment?
Họ có sử dụng lanthanum trong thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanthanum".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Lantan là một trong những 'nguyên tố đất hiếm' quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công nghệ tiên tiến. Nó là thành phần chính trong pin niken-kim loại hydrua (NiMH) của nhiều xe hybrid, ống kính máy ảnh chất lượng cao, các bộ xúc tác, và thậm chí cả đá lửa của bật lửa.

Lịch sử khám phá 'ẩn mình'

Lantan được nhà hóa học người Thụy Điển Carl Gustaf Mosander phát hiện vào năm 1839. Ông đã nhận ra nó là một tạp chất trong quặng cerium, một nguyên tố đất hiếm khác. Chính vì sự khó khăn trong việc phân lập nó khỏi cerium mà ông đã đặt tên nó theo nghĩa 'ẩn mình'.