(Top Banner Ad)
actinide
C1
noun C1 Hóa học

actinide

UK: /ˈæktɪnaɪd/ • US: /ˈæktɪnaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại thuộc nhóm actini nguyên tố thuộc nhóm actini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the series of fifteen metallic elements from actinium (atomic number 89) to lawrencium (atomic number 103) in the periodic table.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố nào trong dãy mười lăm nguyên tố kim loại từ actini (số nguyên tử 89) đến lawrenci (số nguyên tử 103) trong bảng tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uranium is an actinide used in nuclear reactors."

    "Urani là một actinide được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân."

  • "Plutonium, an actinide, is used in nuclear weapons."

    "Plutoni, một actinide, được sử dụng trong vũ khí hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun actinium Nguyên tố Actini (Ac), nguyên tố đứng đầu và là tên gọi cho cả dãy actini.
Noun actinoid Một từ đồng nghĩa với actinide, dùng để chỉ bất kỳ nguyên tố nào trong dãy actini.
Noun transactinide Nguyên tố siêu actini, là những nguyên tố hóa học nằm ngay sau dãy actini trong bảng tuần hoàn.
Adjective actinidic Thuộc về hoặc có đặc tính của một actini.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκτίς (aktis)
New Latin
actinium
English
actinide

Nguồn Gốc Hy Lạp: Tia Sáng Phóng Xạ

Từ 'actinide' bắt nguồn từ 'actinium', nguyên tố đầu tiên trong dãy. Tên 'actinium' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἀκτίς' (aktis), có nghĩa là 'tia' hoặc 'chùm tia'. Nhà khoa học André-Louis Debierne đã đặt tên này vì nguyên tố actini phát ra phóng xạ mạnh, giống như đang phát ra những tia sáng vô hình.

Hậu Tố '-ide': Dấu Hiệu Của Một Gia Đình

Trong hóa học, hậu tố '-ide' thường được dùng để chỉ một nhóm các nguyên tố có tính chất tương tự nhau. Dãy actini (actinide series) được đặt tên theo cấu trúc này, tương tự như dãy lantan (lanthanide series). Điều này giúp các nhà khoa học phân loại và hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

Usage Note

Actinide đề cập đến một nhóm các nguyên tố có tính chất hóa học tương tự actini. Các nguyên tố này đều là kim loại và có tính phóng xạ. Thuật ngữ 'actinoid' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'actinide', mặc dù có một số tranh cãi nhỏ về việc sử dụng chính xác của chúng.

Prepositions

of in

of: Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc thành phần. Ví dụ: 'an actinide of the periodic table'. in: Được dùng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm. Ví dụ: 'Actinides are in the f-block'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + actinide
  • minor actinides
    (các actini thứ yếu (thường là sản phẩm phụ trong lò phản ứng hạt nhân))
  • heavy actinides
    (các actini nặng (như Americi, Curium))
  • radioactive actinides
    (các actini phóng xạ)
Noun + actinide
  • actinide series
    (dãy actini)
  • actinide chemistry
    (hóa học actini)
  • actinide separation
    (sự tách chiết actini)
  • actinide waste
    (chất thải actini)
Verb + actinide
  • separate actinides
    (tách các actini)
  • study actinides
    (nghiên cứu các actini)
  • synthesize actinides
    (tổng hợp các actini)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actinide

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố nào trong dãy mười lăm nguyên tố kim loại từ actini (số nguyên tử 89) đến lawrenci (số nguyên tử 103) trong bảng tuần hoàn.

"Uranium is an actinide used in nuclear reactors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to study the actinidic properties of the newly discovered element.
Các nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu các đặc tính actinidic của nguyên tố mới được khám phá.
Phủ định
They decided not to ignore the potential applications of actinide research.
Họ quyết định không bỏ qua các ứng dụng tiềm năng của nghiên cứu actinide.
Nghi vấn
Why do we need to further investigate actinide decay pathways?
Tại sao chúng ta cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các con đường phân rã actinide?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This actinide is crucial for nuclear energy.
Actinide này rất quan trọng đối với năng lượng hạt nhân.
Phủ định
They are not researching all actinidic properties.
Họ không nghiên cứu tất cả các thuộc tính actinidic.
Nghi vấn
Which actinide is most radioactive?
Actinide nào có tính phóng xạ cao nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actinide".

Dự Án Manhattan và Kỷ Nguyên Nguyên Tử

Các actini, đặc biệt là urani và plutoni, đóng vai trò trung tâm trong Dự án Manhattan thời Thế chiến II, nơi các nhà khoa học đã phát triển những quả bom nguyên tử đầu tiên. Sự kiện này không chỉ kết thúc chiến tranh mà còn mở ra Kỷ nguyên Nguyên tử, làm thay đổi sâu sắc chính trị toàn cầu, chiến tranh và nhận thức của xã hội về khoa học.

Năng Lượng Hạt Nhân: Con Dao Hai Lưỡi

Các actini như urani là nhiên liệu chính cho các nhà máy điện hạt nhân, cung cấp một nguồn năng lượng khổng lồ. Tuy nhiên, mặt trái của nó là nhiên liệu đã qua sử dụng chứa các 'actini thứ yếu' (minor actinides), là những chất thải phóng xạ cực kỳ nguy hiểm và tồn tại rất lâu, đặt ra thách thức lớn về an toàn môi trường và lưu trữ lâu dài.