(Top Banner Ad)
lanugo
C1
danh từ C1 Y học

lanugo

UK: /ləˈnuːɡəʊ/ • US: /ləˈnuːɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lông tơ lông măng (trên trẻ sơ sinh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine, soft hair that covers the body of a fetus or newborn infant; can also appear in individuals with eating disorders, such as anorexia nervosa.

Vietnamese Meaning

Lông tơ, lông mịn bao phủ cơ thể của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh; cũng có thể xuất hiện ở những người mắc chứng rối loạn ăn uống, chẳng hạn như chán ăn tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The premature infant was covered in lanugo."

    "Đứa trẻ sinh non được bao phủ bởi lông tơ."

  • "Doctors examined the newborn for signs of lanugo."

    "Các bác sĩ kiểm tra trẻ sơ sinh để tìm dấu hiệu của lông tơ."

  • "The appearance of lanugo on the anorexic patient's arms was concerning."

    "Sự xuất hiện của lông tơ trên cánh tay của bệnh nhân chán ăn là điều đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lanugo Lông tơ mềm mại, đặc biệt là lông tơ bao phủ thai nhi hoặc xuất hiện ở người trưởng thành trong một số tình trạng sức khỏe.
Adjective lanuginous Có lông tơ, phủ lông tơ mềm mại.

Related Words

vellus hair (lông măng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lanugo

Nguồn gốc Latin

Từ 'lanugo' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, trong đó nó mang nghĩa là 'lông tơ, lông mềm, len mịn'. Từ này có liên quan đến 'lana', nghĩa là 'len'. Điều này hoàn toàn phù hợp vì lanugo chính là lớp lông tơ mềm mại bao phủ cơ thể thai nhi và đôi khi là người trưởng thành trong một số tình trạng nhất định.

Usage Note

Lanugo là loại lông rất mềm, mịn và thường rụng đi trước khi sinh hoặc trong vài tuần đầu sau sinh. Sự xuất hiện của lanugo ở người lớn, đặc biệt là những người mắc chứng chán ăn tâm thần, là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, cho thấy cơ thể đang cố gắng giữ ấm do thiếu chất béo dự trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lanugo
  • fetal fetal lanugo
    (lông tơ thai nhi)
  • fine fine lanugo
    (lông tơ mịn)
  • thick thick lanugo
    (lông tơ dày)
  • excessive excessive lanugo
    (lông tơ quá mức)
Verb + lanugo
  • develop develop lanugo
    (phát triển lông tơ)
  • shed shed lanugo
    (rụng lông tơ)
  • have have lanugo
    (có lông tơ)
Noun + lanugo
  • presence of presence of lanugo
    (sự hiện diện của lông tơ)
  • growth of growth of lanugo
    (sự phát triển của lông tơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanugo

danh từ
Lật mặt

Lông tơ, lông mịn bao phủ cơ thể của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh; cũng có thể xuất hiện ở những người mắc chứng rối loạn ăn uống, chẳng hạn như chán ăn tâm thần.

"The premature infant was covered in lanugo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanugo".

Thai nhi và lông tơ lanugo

Lanugo là lớp lông tơ mịn màng đầu tiên xuất hiện trên cơ thể thai nhi khoảng từ tuần thứ 16 đến 20 của thai kỳ. Lớp lông này có vai trò bảo vệ da thai nhi khỏi dịch ối và giúp điều hòa nhiệt độ. Hầu hết lanugo sẽ rụng trước hoặc ngay sau khi em bé chào đời, và được thay thế bằng lớp lông tơ mịn hơn (vellus hair).

Lanugo và dấu hiệu sức khỏe

Mặc dù lanugo thường liên quan đến thai nhi, sự xuất hiện của nó ở người trưởng thành có thể là một dấu hiệu của tình trạng sức khỏe không ổn định. Ví dụ, những người mắc chứng chán ăn tâm thần (anorexia nervosa) thường phát triển lanugo trên cơ thể để giữ ấm do thiếu lớp mỡ dưới da.