lanugo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fine, soft hair that covers the body of a fetus or newborn infant; can also appear in individuals with eating disorders, such as anorexia nervosa.
Vietnamese Meaning
Lông tơ, lông mịn bao phủ cơ thể của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh; cũng có thể xuất hiện ở những người mắc chứng rối loạn ăn uống, chẳng hạn như chán ăn tâm thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The premature infant was covered in lanugo."
"Đứa trẻ sinh non được bao phủ bởi lông tơ."
-
"Doctors examined the newborn for signs of lanugo."
"Các bác sĩ kiểm tra trẻ sơ sinh để tìm dấu hiệu của lông tơ."
-
"The appearance of lanugo on the anorexic patient's arms was concerning."
"Sự xuất hiện của lông tơ trên cánh tay của bệnh nhân chán ăn là điều đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lanugo | Lông tơ mềm mại, đặc biệt là lông tơ bao phủ thai nhi hoặc xuất hiện ở người trưởng thành trong một số tình trạng sức khỏe. |
| Adjective | lanuginous | Có lông tơ, phủ lông tơ mềm mại. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lanugo là loại lông rất mềm, mịn và thường rụng đi trước khi sinh hoặc trong vài tuần đầu sau sinh. Sự xuất hiện của lanugo ở người lớn, đặc biệt là những người mắc chứng chán ăn tâm thần, là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, cho thấy cơ thể đang cố gắng giữ ấm do thiếu chất béo dự trữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fetal fetal lanugo (lông tơ thai nhi)
-
fine fine lanugo (lông tơ mịn)
-
thick thick lanugo (lông tơ dày)
-
excessive excessive lanugo (lông tơ quá mức)
-
develop develop lanugo (phát triển lông tơ)
-
shed shed lanugo (rụng lông tơ)
-
have have lanugo (có lông tơ)
-
presence of presence of lanugo (sự hiện diện của lông tơ)
-
growth of growth of lanugo (sự phát triển của lông tơ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lanugo
danh từLông tơ, lông mịn bao phủ cơ thể của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh; cũng có thể xuất hiện ở những người mắc chứng rối loạn ăn uống, chẳng hạn như chán ăn tâm thần.
"The premature infant was covered in lanugo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanugo".
