laotian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to Laos, its people, or their language.
Vietnamese Meaning
Thuộc về Lào, người Lào, hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She speaks fluent Laotian."
"Cô ấy nói tiếng Lào rất lưu loát."
-
"The Laotian government is working to improve infrastructure."
"Chính phủ Lào đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Laos | Nước Lào |
| Adjective | Lao | Thuộc về Lào (thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc dân tộc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, văn hóa hoặc ngôn ngữ liên quan đến Lào. Ví dụ: Laotian cuisine (ẩm thực Lào), Laotian culture (văn hóa Lào). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Northern Northern Laotian (người Lào ở miền Bắc)
-
Rural Rural Laotian (người Lào ở vùng nông thôn)
-
Young Young Laotian (người Lào trẻ tuổi)
-
Many Many Laotian people (Nhiều người Lào)
-
Some Some Laotian tourists (Một vài khách du lịch người Lào)
-
Speak Speak Laotian (Nói tiếng Lào)
-
Meet Meet Laotian people (Gặp gỡ người Lào)
Idioms
-
As Laotian as it gets
Điển hình như người Lào; rất đặc trưng của Lào.
"This restaurant is as Laotian as it gets – the food, the music, everything!"
(Nhà hàng này đậm chất Lào – từ món ăn, âm nhạc, mọi thứ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laotian
tính từThuộc về Lào, người Lào, hoặc ngôn ngữ của họ.
"She speaks fluent Laotian."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to learn to speak Laotian fluently. |
Tôi muốn học để nói tiếng Lào một cách trôi chảy. |
| Phủ định | They decided not to travel to Laos due to the pandemic. |
Họ quyết định không đi du lịch Lào vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Why do you choose to study Laotian culture? |
Tại sao bạn chọn nghiên cứu văn hóa Lào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laotian".
