(Top Banner Ad)
laotian
B1
tính từ B1 Địa lý, Văn hóa, Ngôn ngữ học

laotian

UK: /leɪˈəʊʃən/ • US: /leɪˈoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

người Lào tiếng Lào thuộc về Lào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Laos, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Lào, người Lào, hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She speaks fluent Laotian."

    "Cô ấy nói tiếng Lào rất lưu loát."

  • "The Laotian government is working to improve infrastructure."

    "Chính phủ Lào đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Laos Nước Lào
Adjective Lao Thuộc về Lào (thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc dân tộc)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Lao
ລາວ (lāo)
French
Laotien
English
Laotian

Nguồn gốc của tên gọi 'Laotian'

Tên gọi 'Laotian' xuất phát từ tiếng Pháp 'Laotien', được dùng để chỉ người hoặc vật đến từ Lào. Bản thân từ 'Lào' (Lao) có lẽ bắt nguồn từ các ngôn ngữ Tai, mang ý nghĩa là 'người' hoặc 'dân tộc'. Người Pháp đã sử dụng 'Laotien' trong thời kỳ thuộc địa, và từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, văn hóa hoặc ngôn ngữ liên quan đến Lào. Ví dụ: Laotian cuisine (ẩm thực Lào), Laotian culture (văn hóa Lào). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Laotian
  • Northern Northern Laotian
    (người Lào ở miền Bắc)
  • Rural Rural Laotian
    (người Lào ở vùng nông thôn)
  • Young Young Laotian
    (người Lào trẻ tuổi)
Noun + Laotian
  • Many Many Laotian people
    (Nhiều người Lào)
  • Some Some Laotian tourists
    (Một vài khách du lịch người Lào)
Verb + Laotian
  • Speak Speak Laotian
    (Nói tiếng Lào)
  • Meet Meet Laotian people
    (Gặp gỡ người Lào)

Idioms

  • As Laotian as it gets

    Điển hình như người Lào; rất đặc trưng của Lào.

    "This restaurant is as Laotian as it gets – the food, the music, everything!"

    (Nhà hàng này đậm chất Lào – từ món ăn, âm nhạc, mọi thứ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laotian

tính từ
Lật mặt

Thuộc về Lào, người Lào, hoặc ngôn ngữ của họ.

"She speaks fluent Laotian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to learn to speak Laotian fluently.
Tôi muốn học để nói tiếng Lào một cách trôi chảy.
Phủ định
They decided not to travel to Laos due to the pandemic.
Họ quyết định không đi du lịch Lào vì đại dịch.
Nghi vấn
Why do you choose to study Laotian culture?
Tại sao bạn chọn nghiên cứu văn hóa Lào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laotian".

Tết té nước (Pi Mai Lao)

Tết té nước, hay Pi Mai Lao, là một lễ hội quan trọng ở Lào, thường diễn ra vào tháng Tư. Đây là dịp để mọi người té nước vào nhau, tượng trưng cho việc gột rửa những điều không may mắn của năm cũ và chào đón năm mới với hy vọng và may mắn.