Laos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeast Asia, officially the Lao People's Democratic Republic.
Vietnamese Meaning
Nước Lào, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia ở Đông Nam Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Laos is a landlocked country in Southeast Asia."
"Lào là một quốc gia không giáp biển ở Đông Nam Á."
-
"She traveled to Laos last year."
"Cô ấy đã đi du lịch đến Lào vào năm ngoái."
-
"The culture of Laos is rich and diverse."
"Văn hóa của Lào rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ quốc gia. Cần phân biệt với 'Laotian' (người Lào hoặc thuộc về Lào).
Prepositions
- 'in Laos': ở Lào (chỉ vị trí địa lý).
- 'to Laos': đến Lào (chỉ sự di chuyển đến Lào).
- 'from Laos': từ Lào (chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Lào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Laos (Lào xinh đẹp)
-
landlocked landlocked Laos (Lào không có biển (nằm trong đất liền))
-
neighboring neighboring Laos (Lào láng giềng)
-
ancient ancient Laos (Lào cổ kính)
-
visit visit Laos (thăm Lào)
-
travel to travel to Laos (du lịch đến Lào)
-
explore explore Laos (khám phá Lào)
-
invest in invest in Laos (đầu tư vào Lào)
-
people the people of Laos (người dân Lào)
-
culture the culture of Laos (văn hóa Lào)
-
border the border with Laos (biên giới với Lào)
Idioms
-
Laos, the Land of a Million Elephants
Lào, xứ sở Triệu Voi (tên gọi cũ của Vương quốc Lan Xang, nay là Lào)
"Many tourists are drawn to Laos, the Land of a Million Elephants, for its serene temples and natural beauty."
(Nhiều du khách bị thu hút đến Lào, xứ sở Triệu Voi, bởi những ngôi đền thanh bình và vẻ đẹp thiên nhiên của nó.)
-
Laos, the forgotten kingdom
Lào, vương quốc bị lãng quên (một tên gọi thường dùng trước đây để chỉ Lào do sự biệt lập về địa lý và chính trị)
"Despite its rich history, Laos was sometimes referred to as 'the forgotten kingdom' due to its isolation."
(Mặc dù có lịch sử phong phú, Lào đôi khi được gọi là 'vương quốc bị lãng quên' do sự cô lập của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Laos
NounNước Lào, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia ở Đông Nam Á.
"Laos is a landlocked country in Southeast Asia."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dream destination is clear: Laos, a land of stunning natural beauty and rich culture. |
Điểm đến mơ ước của tôi rất rõ ràng: Lào, một vùng đất có vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp và văn hóa phong phú. |
| Phủ định | The political situation is not ideal: Laos, unfortunately, faces challenges regarding freedom of expression. |
Tình hình chính trị không lý tưởng: Lào, thật không may, phải đối mặt với những thách thức liên quan đến tự do ngôn luận. |
| Nghi vấn | Are you familiar with Southeast Asian countries: Laos, Thailand, Vietnam, and Cambodia? |
Bạn có quen thuộc với các nước Đông Nam Á không: Lào, Thái Lan, Việt Nam và Campuchia? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Laos every year. |
Nhiều khách du lịch ghé thăm Lào mỗi năm. |
| Phủ định | She does not speak Laotian fluently. |
Cô ấy không nói tiếng Lào trôi chảy. |
| Nghi vấn | Does Laos have a coastline? |
Lào có đường bờ biển không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Lao government will be investing heavily in renewable energy next year. |
Chính phủ Lào sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be exporting electricity from Laos to neighboring countries if the drought continues. |
Họ sẽ không xuất khẩu điện từ Lào sang các nước láng giềng nếu hạn hán tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will more tourists be visiting Laos during the festival? |
Liệu có nhiều khách du lịch đến thăm Lào hơn trong lễ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Laos".
