(Top Banner Ad)
Laos
A2
Noun A2 Địa lý, Chính trị

Laos

UK: /ˈlaʊs/ • US: /ˈlɑːoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nước Lào Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeast Asia, officially the Lao People's Democratic Republic.

Vietnamese Meaning

Nước Lào, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia ở Đông Nam Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Laos is a landlocked country in Southeast Asia."

    "Lào là một quốc gia không giáp biển ở Đông Nam Á."

  • "She traveled to Laos last year."

    "Cô ấy đã đi du lịch đến Lào vào năm ngoái."

  • "The culture of Laos is rich and diverse."

    "Văn hóa của Lào rất phong phú và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lao Người Lào, tiếng Lào
Adjective Lao Thuộc về Lào
Noun Laotian Người Lào (cũng dùng như tính từ: thuộc về Lào)
Adjective Laotian Thuộc về Lào

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
Laos

Nguồn gốc tên gọi 'Laos'

Tên gọi 'Laos' được đặt bởi người Pháp trong thời kỳ thuộc địa. Nó xuất phát từ hình thức số nhiều của từ 'Lao' để chỉ người dân tộc Lào. Người Pháp dùng tên này để thống nhất các vương quốc Lào khác nhau thành một thực thể duy nhất, khác với tên gọi bản địa là 'Pathet Lao' (có nghĩa là 'Đất nước của người Lào').

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ quốc gia. Cần phân biệt với 'Laotian' (người Lào hoặc thuộc về Lào).

Prepositions

in to from

- 'in Laos': ở Lào (chỉ vị trí địa lý).
- 'to Laos': đến Lào (chỉ sự di chuyển đến Lào).
- 'from Laos': từ Lào (chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Lào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Laos
  • beautiful beautiful Laos
    (Lào xinh đẹp)
  • landlocked landlocked Laos
    (Lào không có biển (nằm trong đất liền))
  • neighboring neighboring Laos
    (Lào láng giềng)
  • ancient ancient Laos
    (Lào cổ kính)
Verb + Laos
  • visit visit Laos
    (thăm Lào)
  • travel to travel to Laos
    (du lịch đến Lào)
  • explore explore Laos
    (khám phá Lào)
  • invest in invest in Laos
    (đầu tư vào Lào)
Noun + of + Laos / Noun + with + Laos
  • people the people of Laos
    (người dân Lào)
  • culture the culture of Laos
    (văn hóa Lào)
  • border the border with Laos
    (biên giới với Lào)

Idioms

  • Laos, the Land of a Million Elephants

    Lào, xứ sở Triệu Voi (tên gọi cũ của Vương quốc Lan Xang, nay là Lào)

    "Many tourists are drawn to Laos, the Land of a Million Elephants, for its serene temples and natural beauty."

    (Nhiều du khách bị thu hút đến Lào, xứ sở Triệu Voi, bởi những ngôi đền thanh bình và vẻ đẹp thiên nhiên của nó.)

  • Laos, the forgotten kingdom

    Lào, vương quốc bị lãng quên (một tên gọi thường dùng trước đây để chỉ Lào do sự biệt lập về địa lý và chính trị)

    "Despite its rich history, Laos was sometimes referred to as 'the forgotten kingdom' due to its isolation."

    (Mặc dù có lịch sử phong phú, Lào đôi khi được gọi là 'vương quốc bị lãng quên' do sự cô lập của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Laos

Noun
Lật mặt

Nước Lào, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, một quốc gia ở Đông Nam Á.

"Laos is a landlocked country in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dream destination is clear: Laos, a land of stunning natural beauty and rich culture.
Điểm đến mơ ước của tôi rất rõ ràng: Lào, một vùng đất có vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp và văn hóa phong phú.
Phủ định
The political situation is not ideal: Laos, unfortunately, faces challenges regarding freedom of expression.
Tình hình chính trị không lý tưởng: Lào, thật không may, phải đối mặt với những thách thức liên quan đến tự do ngôn luận.
Nghi vấn
Are you familiar with Southeast Asian countries: Laos, Thailand, Vietnam, and Cambodia?
Bạn có quen thuộc với các nước Đông Nam Á không: Lào, Thái Lan, Việt Nam và Campuchia?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Laos every year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm Lào mỗi năm.
Phủ định
She does not speak Laotian fluently.
Cô ấy không nói tiếng Lào trôi chảy.
Nghi vấn
Does Laos have a coastline?
Lào có đường bờ biển không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Lao government will be investing heavily in renewable energy next year.
Chính phủ Lào sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo vào năm tới.
Phủ định
They won't be exporting electricity from Laos to neighboring countries if the drought continues.
Họ sẽ không xuất khẩu điện từ Lào sang các nước láng giềng nếu hạn hán tiếp tục.
Nghi vấn
Will more tourists be visiting Laos during the festival?
Liệu có nhiều khách du lịch đến thăm Lào hơn trong lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Laos".

Lễ hội That Luang

That Luang là lễ hội Phật giáo quan trọng và lớn nhất ở Lào, diễn ra tại Tháp That Luang ở Viêng Chăn. Lễ hội kéo dài vài ngày với các nghi lễ cúng dường, diễu hành và lễ rước nến, thu hút Phật tử và du khách từ khắp nơi.

Truyền thống 'Tak Bat' (Lễ Khất Thực)

Tại Lào, đặc biệt là ở Luang Prabang, nghi lễ 'Tak Bat' (lễ khất thực) là một truyền thống văn hóa sâu sắc. Mỗi buổi sáng sớm, hàng trăm nhà sư đi chân trần dọc các con phố để nhận thức ăn và vật phẩm cúng dường từ người dân địa phương. Đây là một trải nghiệm văn hóa độc đáo và thiêng liêng.