(Top Banner Ad)
laparotomy
C1
danh từ C1 Y học

laparotomy

UK: /ˌlæpəˈrɒtəmi/ • US: /ˌlæpəˈrɑːtəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật mở ổ bụng mở bụng thăm dò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical incision into the abdominal cavity, for diagnosis or in preparation for major surgery.

Vietnamese Meaning

Một vết rạch phẫu thuật vào khoang bụng, để chẩn đoán hoặc chuẩn bị cho một cuộc phẫu thuật lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent an exploratory laparotomy to determine the cause of her abdominal pain."

    "Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật mở ổ bụng thăm dò để xác định nguyên nhân gây đau bụng."

  • "Emergency laparotomy was required to stop the internal bleeding."

    "Cần phải phẫu thuật mở ổ bụng khẩn cấp để cầm máu bên trong."

  • "The laparotomy revealed a previously undiagnosed tumor."

    "Cuộc phẫu thuật mở ổ bụng đã phát hiện ra một khối u chưa được chẩn đoán trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laparoscope Ống nội soi ổ bụng
Adjective laparoscopic Thuộc về nội soi ổ bụng
Noun celiotomy Mở bụng (tương tự như laparotomy)

Synonyms

celiotomy (phẫu thuật mở bụng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn))

Related Words

laparoscopy (nội soi ổ bụng (một thủ thuật xâm lấn tối thiểu))appendectomy (cắt ruột thừa (một loại phẫu thuật có thể được thực hiện thông qua laparotomy))hysterectomy (cắt tử cung (một loại phẫu thuật có thể được thực hiện thông qua laparotomy))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lapara (λάπάρα) - flank, loin
Greek
tomē (τομή) - a cutting
New Latin
laparotomia
English
laparotomy

Nguồn gốc của 'laparotomy'

Từ 'laparotomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'lapara' (bụng, sườn) và 'tomē' (một vết cắt). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một thuật ngữ y học mô tả việc rạch bụng. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó trong lĩnh vực phẫu thuật.

Usage Note

Laparotomy là một thủ thuật xâm lấn được sử dụng khi các phương pháp chẩn đoán ít xâm lấn hơn không đủ để xác định vấn đề. Nó khác với laparoscopy (nội soi ổ bụng), là một kỹ thuật ít xâm lấn hơn sử dụng các vết rạch nhỏ và một camera để hình dung khoang bụng.

Prepositions

for in

‘Laparotomy for (diagnosis/surgery)’ chỉ mục đích của việc thực hiện laparotomy. ‘Laparotomy in (emergency situations)’ chỉ bối cảnh mà laparotomy được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laparotomy
  • exploratory exploratory laparotomy
    (mở bụng thăm dò)
  • emergency emergency laparotomy
    (mở bụng cấp cứu)
  • elective elective laparotomy
    (mở bụng theo kế hoạch)
Verb + laparotomy
  • perform perform a laparotomy
    (thực hiện mở bụng)
  • undergo undergo a laparotomy
    (trải qua phẫu thuật mở bụng)
  • require require a laparotomy
    (cần phải mở bụng)

Idioms

  • It's not brain surgery (but it is a laparotomy)

    Đây không phải là một việc quá phức tạp (nhưng nó là một ca mổ bụng).

    ""Fixing this computer might seem hard, but it's not brain surgery (but it is a laparotomy).""

    ("Sửa cái máy tính này có vẻ khó, nhưng nó không phải là phẫu thuật não (nhưng nó là một ca mổ bụng).")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laparotomy

danh từ
Lật mặt

Một vết rạch phẫu thuật vào khoang bụng, để chẩn đoán hoặc chuẩn bị cho một cuộc phẫu thuật lớn.

"The patient underwent an exploratory laparotomy to determine the cause of her abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laparotomy".

Quy trình chuẩn trong y học

Laparotomy là một quy trình phẫu thuật quan trọng, thường được thực hiện khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không đủ để xác định vấn đề bên trong ổ bụng. Quyết định thực hiện laparotomy thường dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro cho bệnh nhân.