(Top Banner Ad)
laryngectomy
C1
Danh từ C1 Y học

laryngectomy

UK: /ˌlærɪŋˈdʒɛktəmi/ • US: /ˌlærɪŋˈdʒɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cắt bỏ thanh quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical removal of the larynx.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He underwent a laryngectomy due to advanced laryngeal cancer."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ thanh quản do ung thư thanh quản giai đoạn tiến triển."

  • "A laryngectomy is often a life-saving procedure for individuals with laryngeal cancer."

    "Phẫu thuật cắt bỏ thanh quản thường là một thủ thuật cứu sống cho những người bị ung thư thanh quản."

  • "After his laryngectomy, he learned to speak using an electrolarynx."

    "Sau khi phẫu thuật cắt bỏ thanh quản, anh ấy đã học cách nói bằng máy trợ thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun larynx thanh quản
Adjective laryngeal thuộc về thanh quản
Verb resect cắt bỏ (trong phẫu thuật)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
larynx
Greek
ektome
English
laryngectomy

Nguồn gốc của 'laryngectomy'

Từ 'laryngectomy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'larynx' (thanh quản) và 'ektome' (cắt bỏ). Ban đầu, phẫu thuật này được thực hiện trong những trường hợp ung thư thanh quản nghiêm trọng để loại bỏ khối u và cứu sống bệnh nhân. Ngày nay, nó vẫn là một phương pháp điều trị quan trọng, mặc dù các phương pháp bảo tồn thanh quản khác cũng đã phát triển.

Usage Note

Laryngectomy là một thủ thuật phẫu thuật triệt để, thường được thực hiện như một phương pháp điều trị ung thư thanh quản. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ không còn khả năng nói theo cách thông thường và cần các phương pháp hỗ trợ để giao tiếp.

Prepositions

after following

Sau phẫu thuật cắt bỏ thanh quản (after laryngectomy), bệnh nhân cần học các phương pháp giao tiếp mới. Following laryngectomy (sau phẫu thuật cắt bỏ thanh quản), việc chăm sóc hậu phẫu là rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laryngectomy
  • total laryngectomy
    (cắt bỏ toàn bộ thanh quản)
  • partial laryngectomy
    (cắt bỏ một phần thanh quản)
  • radical laryngectomy
    (cắt bỏ triệt để thanh quản)
Verb + laryngectomy
  • undergo a laryngectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt bỏ thanh quản)
  • perform a laryngectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt bỏ thanh quản)
  • require a laryngectomy
    (cần phải cắt bỏ thanh quản)

Idioms

  • voice after laryngectomy

    giọng nói sau khi cắt bỏ thanh quản, thường chỉ sự thay đổi lớn trong khả năng giao tiếp

    "His voice after the laryngectomy was noticeably different, but he was determined to communicate."

    (Giọng của anh ấy sau khi cắt thanh quản khác biệt rõ rệt, nhưng anh ấy quyết tâm giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laryngectomy

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ thanh quản.

"He underwent a laryngectomy due to advanced laryngeal cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laryngectomy".

Sử dụng Thiết bị Trợ Giọng

Sau phẫu thuật cắt thanh quản, nhiều bệnh nhân sử dụng các thiết bị trợ giọng như máy trợ thanh điện tử hoặc kỹ thuật giọng thực quản để giao tiếp. Những công cụ này giúp họ lấy lại khả năng diễn đạt và hòa nhập xã hội.