(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ laser hair removal
B2

laser hair removal

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

triệt lông bằng laser tẩy lông bằng laser
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Laser hair removal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình sử dụng ánh sáng laser để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể.

Definition (English Meaning)

The process of using laser light to remove unwanted hair from the body.

Ví dụ Thực tế với 'Laser hair removal'

  • "She is considering laser hair removal to get rid of her unwanted facial hair."

    "Cô ấy đang cân nhắc việc triệt lông bằng laser để loại bỏ lông mặt không mong muốn."

  • "Laser hair removal is a popular cosmetic procedure."

    "Triệt lông bằng laser là một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến."

  • "The clinic offers laser hair removal treatments for various body areas."

    "Phòng khám cung cấp các liệu trình triệt lông bằng laser cho nhiều vùng trên cơ thể."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Laser hair removal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: laser hair removal
  • Adjective: laser
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thẩm mỹ Y học

Ghi chú Cách dùng 'Laser hair removal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thẩm mỹ và y tế. Nó mô tả một phương pháp loại bỏ lông lâu dài hoặc vĩnh viễn bằng cách phá hủy nang lông bằng tia laser. 'Hair removal' nói chung bao gồm các phương pháp khác như waxing, shaving, hoặc using depilatory creams, trong khi 'laser hair removal' đặc biệt chỉ phương pháp sử dụng tia laser.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'Laser hair removal for [body part]' chỉ rõ vùng cơ thể được điều trị. Ví dụ: 'Laser hair removal for legs'. 'Laser hair removal with [laser type]' chỉ loại laser được sử dụng. Ví dụ: 'Laser hair removal with Alexandrite laser'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Laser hair removal'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, laser hair removal has really improved my confidence!
Ồ, triệt lông bằng laser thực sự đã cải thiện sự tự tin của tôi!
Phủ định
Oh no, laser hair removal didn't work for me!
Ôi không, triệt lông bằng laser không hiệu quả với tôi!
Nghi vấn
Hey, is laser hair removal really as painful as they say?
Này, triệt lông bằng laser có thực sự đau như người ta nói không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)