laser hair removal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình sử dụng ánh sáng laser để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is considering laser hair removal to get rid of her unwanted facial hair."
"Cô ấy đang cân nhắc việc triệt lông bằng laser để loại bỏ lông mặt không mong muốn."
-
"Laser hair removal is a popular cosmetic procedure."
"Triệt lông bằng laser là một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến."
-
"The clinic offers laser hair removal treatments for various body areas."
"Phòng khám cung cấp các liệu trình triệt lông bằng laser cho nhiều vùng trên cơ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thẩm mỹ và y tế. Nó mô tả một phương pháp loại bỏ lông lâu dài hoặc vĩnh viễn bằng cách phá hủy nang lông bằng tia laser. 'Hair removal' nói chung bao gồm các phương pháp khác như waxing, shaving, hoặc using depilatory creams, trong khi 'laser hair removal' đặc biệt chỉ phương pháp sử dụng tia laser.
Prepositions
'Laser hair removal for [body part]' chỉ rõ vùng cơ thể được điều trị. Ví dụ: 'Laser hair removal for legs'. 'Laser hair removal with [laser type]' chỉ loại laser được sử dụng. Ví dụ: 'Laser hair removal with Alexandrite laser'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painless laser hair removal (triệt lông laser không đau)
-
effective laser hair removal (triệt lông laser hiệu quả)
-
permanent laser hair removal (triệt lông laser vĩnh viễn)
-
get laser hair removal (triệt lông bằng laser)
-
undergo laser hair removal (trải qua liệu trình triệt lông bằng laser)
-
offer laser hair removal (cung cấp dịch vụ triệt lông bằng laser)
Idioms
-
a smooth operator (in the context of aesthetics)
một người có kỹ năng cao trong lĩnh vực thẩm mỹ, đặc biệt là các liệu pháp như triệt lông laser
"She's a smooth operator when it comes to laser hair removal; she knows exactly what she's doing."
(Cô ấy là một người rất giỏi trong việc triệt lông laser; cô ấy biết chính xác mình đang làm gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laser hair removal
Danh từQuá trình sử dụng ánh sáng laser để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể.
"She is considering laser hair removal to get rid of her unwanted facial hair."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, laser hair removal has really improved my confidence! |
Ồ, triệt lông bằng laser thực sự đã cải thiện sự tự tin của tôi! |
| Phủ định | Oh no, laser hair removal didn't work for me! |
Ôi không, triệt lông bằng laser không hiệu quả với tôi! |
| Nghi vấn | Hey, is laser hair removal really as painful as they say? |
Này, triệt lông bằng laser có thực sự đau như người ta nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser hair removal".
