(Top Banner Ad)
unwanted
B2
adjective B2 General

unwanted

UK: /ʌnˈwɒntɪd/ • US: /ʌnˈwɑːntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không mong muốn thừa không ai cần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not wanted; not desired; not needed

Vietnamese Meaning

không mong muốn; không được ưa thích; không cần thiết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was abandoned because it was unwanted."

    "Con chó bị bỏ rơi vì nó không được ai muốn."

  • "The museum had a collection of unwanted gifts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập những món quà không ai muốn."

  • "He was left with the unwanted task of cleaning up the mess."

    "Anh ta bị bỏ lại với nhiệm vụ không ai muốn là dọn dẹp đống bừa bộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, mong muốn, cần
Noun want sự thiếu thốn, nhu cầu
Adjective wanted được mong muốn, được tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
vanta
Middle English
want
Modern English
unwanted

Nguồn gốc của 'unwanted'

Từ 'unwanted' được tạo thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và từ 'wanted' là quá khứ phân từ của động từ 'want' (mong muốn, cần). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không được mong muốn' hoặc 'không cần đến'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'want' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, ban đầu mang nghĩa 'thiếu thốn, không có'.

Usage Note

Từ 'unwanted' thường mang ý nghĩa bị từ chối hoặc gây phiền toái. Nó mạnh hơn 'undesired' (không mong muốn) một chút, ám chỉ sự chủ động không muốn thay vì chỉ đơn thuần là không có mong muốn. So sánh với 'needed' (cần thiết): 'unwanted' là trạng thái đối lập hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwanted
  • completely completely unwanted
    (hoàn toàn không mong muốn)
  • totally totally unwanted
    (hoàn toàn không được chào đón)
  • largely largely unwanted
    (phần lớn không được mong muốn)
Unwanted + Noun
  • advice unwanted advice
    (lời khuyên không mong muốn)
  • attention unwanted attention
    (sự chú ý không mong muốn)
  • guest unwanted guest
    (vị khách không mời mà đến)
  • hair unwanted hair
    (lông không mong muốn)
  • effects unwanted effects
    (tác dụng phụ không mong muốn)
  • calls unwanted calls
    (các cuộc gọi không mong muốn (rác))
Verb + unwanted
  • receive receive unwanted messages
    (nhận tin nhắn rác không mong muốn)
  • avoid avoid unwanted contact
    (tránh tiếp xúc không mong muốn)
  • get rid of get rid of unwanted items
    (loại bỏ những món đồ không cần thiết)

Idioms

  • an unwanted guest

    một vị khách không mời mà đến; người hoặc vật xuất hiện không đúng lúc, không được chào đón

    "The heavy rain was an unwanted guest at our outdoor party."

    (Cơn mưa lớn là một vị khách không mời mà đến trong bữa tiệc ngoài trời của chúng tôi.)

  • make someone feel unwanted

    làm ai đó cảm thấy không được mong muốn, không được quan tâm

    "His siblings always made him feel unwanted, so he left home early."

    (Anh chị em của anh ấy luôn khiến anh ấy cảm thấy không được yêu thương, nên anh ấy đã rời nhà sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwanted

adjective
Lật mặt

không mong muốn; không được ưa thích; không cần thiết

"The dog was abandoned because it was unwanted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council deemed the abandoned building an unwanted blight on the neighborhood.
Hội đồng thành phố coi tòa nhà bỏ hoang là một điểm xấu không mong muốn trong khu phố.
Phủ định
The charity did not accept unwanted clothes, as they lacked the resources to process them.
Tổ chức từ thiện không chấp nhận quần áo không mong muốn vì họ thiếu nguồn lực để xử lý chúng.
Nghi vấn
Was the package delivered at the address unwanted?
Gói hàng được giao tại địa chỉ đó có phải là không mong muốn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has received unwanted attention due to the new policy.
Chính phủ đã nhận được sự chú ý không mong muốn do chính sách mới.
Phủ định
She hasn't felt unwanted by her friends since the incident.
Cô ấy đã không cảm thấy bị bạn bè hắt hủi kể từ sau sự cố.
Nghi vấn
Has the company had unwanted materials delivered to their warehouse?
Công ty đã có vật liệu không mong muốn nào được giao đến kho của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted".

Thư rác và Quảng cáo không mong muốn (Spam)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'unwanted calls' (cuộc gọi rác), 'unwanted emails' (thư rác) và 'unwanted advertisements' (quảng cáo không mong muốn) là những vấn đề phổ biến, gây phiền toái cho nhiều người. Chúng thường liên quan đến các hoạt động tiếp thị không được yêu cầu hoặc lừa đảo.

Những món quà không mong muốn

Văn hóa tặng quà đôi khi cũng tạo ra 'unwanted gifts' (quà không mong muốn). Đó có thể là những món quà không phù hợp, không cần thiết hoặc trùng lặp, khiến người nhận cảm thấy khó xử khi phải cất giữ hoặc tìm cách cho đi (re-gift) cho người khác.