(Top Banner Ad)
lash
B2
Noun B2 Tổng quát

lash

UK: /læʃ/ • US: /læʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lông mi đánh bằng roi quật buộc chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An eyelash.

Vietnamese Meaning

Lông mi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has long, dark lashes."

    "Cô ấy có hàng mi dài và đen."

  • "The waves lashed against the shore."

    "Sóng đánh mạnh vào bờ."

  • "He lashed out at his critics."

    "Anh ta công kích dữ dội những người chỉ trích mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lash out Bộc phát, nổi nóng (bằng lời nói hoặc hành động) - thể hiện sự giận dữ bất ngờ.
Noun eyelash Lông mi
Adjective lashing Mưa xối xả, quất mạnh (thường dùng để miêu tả mưa lớn)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lask-
Old English
læsc

Nguồn gốc của 'Lash'

Từ 'lash' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lask-',' có nghĩa là 'roi'. Sau đó nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'læsc', vẫn mang nghĩa cái roi hoặc quất. Hình ảnh của sự quất roi đã ảnh hưởng đến các nghĩa khác của từ này, như đánh mạnh hoặc chỉ trích gay gắt.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp hoặc mô tả ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lash
  • lash lash someone with a whip
    (quất ai đó bằng roi)
  • lash lash out at someone
    (tức giận và công kích ai đó (bằng lời nói hoặc hành động))
  • lash lash rain
    (mưa xối xả)
Adjective + Lash
  • long long lashes
    (lông mi dài)
  • thick thick lashes
    (lông mi dày)

Idioms

  • to lash into someone

    chỉ trích ai đó một cách gay gắt

    "The boss lashed into him for being late."

    (Ông chủ đã chỉ trích anh ta gay gắt vì đến muộn.)

  • lash out

    phản ứng giận dữ, bộc phát

    "When he's under pressure, he tends to lash out."

    (Khi bị áp lực, anh ấy có xu hướng phản ứng giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lash

Noun
Lật mặt

Lông mi.

"She has long, dark lashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mascara that she uses to lash her eyelashes makes them look longer.
Loại mascara mà cô ấy dùng để chuốt mi làm cho chúng trông dài hơn.
Phủ định
She doesn't use any products that might lash her face with harsh chemicals.
Cô ấy không sử dụng bất kỳ sản phẩm nào có thể tác động mạnh lên da mặt với hóa chất mạnh.
Nghi vấn
Is the lash extension salon, where many customers get their lashes done, offering any discounts?
Salon nối mi, nơi nhiều khách hàng đến làm mi, có đang giảm giá không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I saw the whip lash out and hit the ground!
Chà, tôi thấy cái roi quất mạnh và chạm đất!
Phủ định
Alas, they didn't lash the packages securely enough.
Ôi, họ đã không buộc các gói hàng đủ chặt.
Nghi vấn
Oh, did you see the sudden lash of lightning?
Ồ, bạn có thấy tia chớp lóe lên đột ngột không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind might lash the coast tonight.
Gió có thể quất mạnh vào bờ biển tối nay.
Phủ định
The storm will not lash the city as predicted.
Cơn bão sẽ không quất mạnh vào thành phố như dự đoán.
Nghi vấn
Could the rain lash against the windows all night?
Liệu mưa có thể quất vào cửa sổ cả đêm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She applied a coat of mascara to enhance her lashes.
Cô ấy chuốt một lớp mascara để làm nổi bật hàng mi của mình.
Phủ định
She doesn't have long lashes naturally.
Cô ấy không có hàng mi dài tự nhiên.
Nghi vấn
Does she use a lash serum to promote growth?
Cô ấy có sử dụng serum dưỡng mi để thúc đẩy sự phát triển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship had been lashed securely to the dock, it would have survived the storm.
Nếu con tàu đã được buộc chặt an toàn vào bến tàu, nó đã có thể sống sót qua cơn bão.
Phủ định
If the captain had not lashed the supplies to the deck, they would not have remained in place during the rough seas.
Nếu thuyền trưởng không buộc các đồ tiếp tế vào boong tàu, chúng đã không thể giữ nguyên vị trí trong suốt vùng biển động.
Nghi vấn
Would the sailor have lashed himself to the mast if he had known how strong the winds would be?
Người thủy thủ có tự trói mình vào cột buồm nếu anh ta biết gió sẽ mạnh đến mức nào không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be lashing her opponent with her words during the debate.
Cô ấy sẽ công kích đối thủ bằng lời nói trong cuộc tranh luận.
Phủ định
He won't be lashing out at his teammates after the loss.
Anh ấy sẽ không trút giận lên đồng đội sau trận thua.
Nghi vấn
Will the storm be lashing the coast all night?
Liệu cơn bão có tấn công bờ biển suốt đêm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind was lashing the windows all night.
Gió đang quất mạnh vào cửa sổ cả đêm.
Phủ định
She wasn't lashing out at anyone, she was just upset.
Cô ấy đã không trút giận lên ai cả, cô ấy chỉ buồn bã thôi.
Nghi vấn
Was the sea lashing against the rocks when you arrived?
Có phải biển đang xô mạnh vào đá khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lash".

Roi da trong lịch sử

Trong lịch sử, roi da ('lash') đã từng được sử dụng rộng rãi như một hình thức trừng phạt thể xác. Tuy nhiên, ngày nay, việc sử dụng roi da đã bị cấm ở nhiều quốc gia và bị coi là tàn bạo, vô nhân đạo.